
Amalie Vangsgaard
CLB hiện tại của Amalie Vangsgaard
Amalie Vangsgaard đã ra sân 4 trận cho Aston Villa W ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu ghi nhận anh đến Aston Villa W ngày 30/06/2026. Số áo hiện tại là 20.
- Câu lạc bộ
- Aston Villa W
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 30/06/2026
Chỉ số mùa 2026/27 của Amalie Vangsgaard
Amalie Vangsgaard đã chơi 4 trận với 333 phút trên sân mùa 2026/27 tại FA WSL. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,65. Trung bình anh thi đấu 83 phút mỗi trận ở mùa này.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyFA WSL | Aston Villa W | 4 | 333 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,65 |
| 2025Serie A Women | Juventus W | 19 | 445 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
| 2025UEFA Champions League Women | Juventus W | 7 | 501 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,64 |
| 2024Serie A Women | Juventus W | 11 | 460 | 2 | 4 | Thẻ vàng: 0 | 7,05 |
| 2024UEFA Champions League Women | Juventus W | 6 | 502 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,83 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Nations League - Women | Đan Mạch (nữ) | 6 | 502 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,83 |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Đan Mạch (nữ) | 6 | 418 | 3 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025UEFA Championship - Women | Đan Mạch (nữ) | 3 | 132 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,16 |
| 2024Friendlies Women | Đan Mạch (nữ) | 4 | 217 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Đan Mạch (nữ) | 6 | 515 | 4 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Đan Mạch (nữ) | 4 | 204 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,42 |
| 2023Friendlies Women | Đan Mạch (nữ) | 2 | 89 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Amalie Vangsgaard
Ở tuổi 29, Amalie Vangsgaard đang là cầu thủ trong đội hình Aston Villa W. Số áo của anh tại Aston Villa W là 20. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Đan Mạch.
- Ngày sinh
- 29/11/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 57 kg
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Aston Villa W
Câu chuyện thi đấu của Amalie Vangsgaard, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Amalie Vangsgaard là ngày 14/09/2018, khi anh chuyển từ Fortuna Hjørring sang BSF W — năm anh bước sang tuổi 22. Giai đoạn đang diễn ra tại Aston Villa W bắt đầu ngày 30/06/2026, khi anh đến từ Juventus W. Trong mùa 2026/27 tại FA WSL, anh có 4 lần ra sân, ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Aston Villa W ghi anh mang áo số 20.
Các thương vụ chuyển nhượng của Amalie Vangsgaard
Dữ liệu chuyển nhượng của Amalie Vangsgaard gồm 4 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Paris Saint Germain W sang Juventus W ngày 07/07/2024, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Juventus W | Aston Villa W | Không công bố |
| 7/7/2024 | Paris Saint Germain W | Juventus W | Không công bố |
| 10/1/2023 | Linköping | Paris Saint Germain W | Tự do |
| 14/9/2018 | Fortuna Hjørring | BSF W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Amalie Vangsgaard theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Aston Villa W | 2026/27 | 4 | 333 | 1 | 0 |
| Juventus W | 2024 – 2025 | 43 | 1.908 | 5 | 5 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Đan Mạch (nữ) | 2023 – 2025 | 31 | 2.077 | 10 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Amalie Vangsgaard
- Amalie Vangsgaard ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại FA WSL ghi nhận Amalie Vangsgaard có 1 bàn qua 4 trận.
- Amalie Vangsgaard hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Amalie Vangsgaard đang thuộc biên chế Aston Villa W, mang áo số 20.
- Amalie Vangsgaard bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Amalie Vangsgaard 29 tuổi (sinh ngày 29/11/1996), cao 182 cm.
Cập nhật lần cuối: 08:38 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.