
Sofie Junge Pedersen
Sofie Junge Pedersen chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Sofie Junge Pedersen gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: FC Levante Badalona W sang Fortuna Hjørring W ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | FC Levante Badalona W | Fortuna Hjørring W | Không công bố |
| 29/6/2026 | FC Levante Badalona W | Fortuna Hjørring W | Không công bố |
| 19/8/2025 | Inter Milano W | FC Levante Badalona W | Không công bố |
| 1/7/2023 | Juventus W | Inter Milano W | Không công bố |
| 27/12/2018 | Vittsjö | Juventus W | Không công bố |
| 22/7/2018 | Levante W | Vittsjö | Không công bố |
| 1/7/2015 | Fortuna Hjørring | Rosengård W | Không công bố |
| 1/7/2012 | Skovbakken | Fortuna Hjørring | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Sofie Junge Pedersen qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Sofie Junge Pedersen là ngày 01/07/2012, khi anh từ Skovbakken chuyển tới Fortuna Hjørring — năm anh tròn 20 tuổi. Ngày 30/06/2026, anh từ FC Levante Badalona W chuyển tới Fortuna Hjørring W — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình Fortuna Hjørring W, anh mang áo số 4.
Sofie Junge Pedersen thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 34, Sofie Junge Pedersen là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Fortuna Hjørring W. Anh cập bến Fortuna Hjørring W từ 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Fortuna Hjørring W
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 30/06/2026
Hồ sơ cầu thủ Sofie Junge Pedersen
Sofie Junge Pedersen mang áo số 4 của Fortuna Hjørring W và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 167 cm, nặng 65 kg.
- Ngày sinh
- 24/4/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 167 cm
- Cân nặng
- 65 kg
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Fortuna Hjørring W
Thống kê Sofie Junge Pedersen
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Serie A Women | Inter Milano W | 5 | 105 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,87 |
| 2023Serie A Women | Inter Milano W | 4 | 293 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,92 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2023UEFA Nations League - Women | Đan Mạch (nữ) | 2 | 134 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2023Friendlies Women | Đan Mạch (nữ) | 1 | 26 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Sofie Junge Pedersen theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Inter Milano W | 2023 – 2024 | 9 | 398 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Đan Mạch (nữ) | 2023 | 3 | 160 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Sofie Junge Pedersen
- Sofie Junge Pedersen mang quốc tịch nào?
- Sofie Junge Pedersen có quốc tịch Đan Mạch theo hồ sơ.
- Sofie Junge Pedersen đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Sofie Junge Pedersen đang thuộc biên chế Fortuna Hjørring W, mang áo số 4.
- Sofie Junge Pedersen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Sofie Junge Pedersen 34 tuổi (sinh ngày 24/04/1992), cao 167 cm.
Cập nhật lần cuối: 08:04 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.