
F. Schröder
Thông tin tiểu sử F. Schröder
F. Schröder là người Thụy Điển 19 tuổi, hiện khoác áo Real Madrid W. Số áo của anh tại Real Madrid W là 12. F. Schröder sinh ngày 13/04/2007, hiện 19 tuổi.
- Ngày sinh
- 13/4/2007 (19 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- Real Madrid W
Chặng đường sự nghiệp F. Schröder
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của F. Schröder là ngày 29/06/2026, khi anh từ Häcken W chuyển tới Real Madrid W — năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 30/06/2026, anh từ Häcken W chuyển tới Real Madrid W — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Real Madrid W ghi anh mang áo số 12.
CLB hiện tại của F. Schröder
F. Schröder đang khoác áo Real Madrid W, gia nhập ngày 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Real Madrid W
- Số áo
- 12
- Gia nhập
- 30/06/2026
Lịch sử chuyển nhượng F. Schröder
Dữ liệu chuyển nhượng của F. Schröder gồm 2 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Häcken W sang Real Madrid W ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Häcken W | Real Madrid W | Không công bố |
| 29/6/2026 | Häcken W | Real Madrid W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 9/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê F. Schröder
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Damallsvenskan | Häcken W | 9 | 163 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,25 |
| 2025Damallsvenskan | Häcken W | 26 | 1.095 | 9 | 5 | Thẻ vàng: 3 | 7,62 |
| 2024Damallsvenskan | Häcken W | 24 | 1.306 | 12 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,96 |
| 2024Svenska Cupen - Women | Häcken W | 5 | 448 | 8 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Elitettan | Häcken II W | 7 | 564 | 6 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Thụy Điển (nữ) | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp F. Schröder theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Häcken W | 2024 – 2026 | 64 | 3.012 | 31 | 5 |
| Häcken II W | 2023 | 7 | 564 | 6 | — |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Thụy Điển (nữ) | 2025 | 0 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về F. Schröder
- F. Schröder đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, F. Schröder đang thuộc biên chế Real Madrid W, mang áo số 12.
- F. Schröder bao nhiêu tuổi?
- F. Schröder 19 tuổi (sinh ngày 13/04/2007).
- Quốc tịch của F. Schröder là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, F. Schröder mang quốc tịch Thụy Điển.
Cập nhật lần cuối: 05:09 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.