
Paulina Nyström
Paulina Nyström chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Paulina Nyström gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Häcken W sang Leicester City FC W ngày 30/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/8/2026 | Häcken W | Leicester City FC W | Không công bố |
| 30/8/2026 | Häcken W | Leicester City FC W | Không công bố |
| 27/7/2024 | Juventus W | Häcken | Không công bố |
| 25/1/2023 | Eskilstuna United | Juventus W | Không công bố |
| 8/1/2019 | Ljusdal W | Vittsjö | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Paulina Nyström, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Paulina Nyström là ngày 08/01/2019, khi anh chuyển từ Ljusdal W sang Vittsjö theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 19 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 31/08/2026, khi anh chuyển từ Häcken W sang Leicester City FC W. Tại Leicester City FC W, anh khoác áo số 17.
Paulina Nyström đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 26, Paulina Nyström là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Leicester City FC W. Trong đội, anh nhận áo số 17.
- Câu lạc bộ
- Leicester City FC W
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 31/08/2026
Thông tin tiểu sử Paulina Nyström
Ở tuổi 26, Paulina Nyström đang là cầu thủ trong đội hình Leicester City FC W. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Thụy Điển.
- Ngày sinh
- 17/8/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Leicester City FC W
Thống kê Paulina Nyström
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Damallsvenskan | Häcken W | 12 | 114 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,15 |
| 2025Damallsvenskan | Häcken W | 21 | 385 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 6,82 |
| 2025UEFA Champions League Women | Häcken W | 3 | 111 | — | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,53 |
| 2024Damallsvenskan | Häcken W | 11 | 570 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,92 |
| 2024Svenska Cupen - Women | Häcken W | 4 | 82 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Champions League Women | Häcken W | 3 | 111 | — | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,53 |
| 2023Serie A Women | Juventus W | 3 | 111 | — | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,53 |
| 2023UEFA Champions League Women | Juventus W | 2 | 34 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/26World Cup - Women - Qualification Europe | Phần Lan (nữ) | 5 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Paulina Nyström theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Häcken W | 2024 – 2026 | 54 | 1.373 | 7 | 5 |
| Juventus W | 2023 | 5 | 145 | 0 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Phần Lan (nữ) | 2025/26 | 5 | 0 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Paulina Nyström
- Paulina Nyström đang khoác áo đội bóng nào?
- Leicester City FC W là CLB hiện tại của Paulina Nyström, mang áo số 17.
- Paulina Nyström bao nhiêu tuổi?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Paulina Nyström 26 tuổi (sinh ngày 17/08/2000).
- Quốc tịch của Paulina Nyström là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Paulina Nyström mang quốc tịch Thụy Điển.
Cập nhật lần cuối: 08:30 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.