
Stine Larsen
Stine Larsen đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Stine Larsen
Stine Larsen đã chơi 17 trận với 456 phút trên sân mùa 2025 tại Damallsvenskan. So với mùa 2024 (0 bàn sau 1 trận), anh nhiều hơn 1 bàn. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,88.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Damallsvenskan | Häcken W | 4 | 156 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,15 |
| 2025Mùa nàyDamallsvenskan | Häcken W | 17 | 456 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,88 |
| 2024Svenska Cupen - Women | Häcken W | 1 | 34 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Damallsvenskan | Häcken W | 1 | 9 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2023Friendlies Women | Đan Mạch (nữ) | 2 | 91 | 1 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Stine Larsen: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 24/01/1996, Stine Larsen là cầu thủ và hiện thuộc Häcken W. Anh mang áo số 12 tại Häcken W. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Đan Mạch.
- Ngày sinh
- 24/1/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 178 cm
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- Häcken W
Câu chuyện sự nghiệp Stine Larsen qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Stine Larsen là ngày 01/07/2019, khi anh rời Brøndby sang FC Fleury 91 W — năm anh bước sang tuổi 23. Ở Häcken W, dữ liệu mùa 2025 tại Damallsvenskan ghi nhận anh có 17 lần ra sân, ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Häcken W ghi anh mang áo số 12.
Stine Larsen từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Stine Larsen gồm 3 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ FC Fleury 91 W sang Aston Villa W ngày 30/07/2020, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2021 | Aston Villa W | Häcken | Không công bố |
| 30/7/2020 | FC Fleury 91 W | Aston Villa W | Tự do |
| 1/7/2019 | Brøndby | FC Fleury 91 W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Stine Larsen theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Häcken W | 2024 – 2026 | 23 | 655 | 2 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Đan Mạch (nữ) | 2023 | 2 | 91 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Stine Larsen
- Stine Larsen ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại Damallsvenskan, Stine Larsen ghi 1 bàn sau 17 trận.
- Stine Larsen hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Stine Larsen đang thuộc biên chế Häcken W, mang áo số 12.
- Stine Larsen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Stine Larsen 30 tuổi (sinh ngày 24/01/1996), cao 178 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:32 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.