Brøndby W
Đan Mạch
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Brøndby W đang xếp thứ 3 trên tổng 10 đội, với 20 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 25
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +17
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Brøndby W
Lần ra sân gần đây nhất đưa Brøndby W tới kết quả thắng FC Copenhagen W 2-1. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 8.
Vị trí của Brøndby W mùa 18/19
Brøndby W vào guồng với 20 điểm sau 10 trận. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,0 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 2 hoà và 2 thua.
Hàng công và hàng thủ Brøndby W
Lưới đối phương rung lên 25 lần trước Brøndby W mùa 18/19. Khung thành đội đứng đầu về độ an toàn trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +17.
Brøndby W mạnh hơn ở sân nào?
Brøndby W nhận 6 bàn ở sân nhà và 2 bàn khi làm khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 3,0 bàn mỗi trận, so với 2,0 bàn trên sân nhà.
Khoảng cách của Brøndby W với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Brøndby W nằm giữa Nordsjælland W và Fortuna Hjørring W. Cách biệt với Køge W là 5 điểm.
Hồ sơ đội bóng Brøndby W
Brøndby W là một đội bóng Đan Mạch.
Đối thủ kế tiếp của Brøndby W
Lịch thi đấu đưa Brøndby W sang làm khách của Køge W lúc 00h00 ngày 21/10/2026 (giờ Việt Nam). Køge W hiện đứng đầu với 25 điểm. Trong năm trận gần nhất, Køge W có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | Michaela Kovacs | Hậu vệ | Mỹ |
| 6 | Amy Rodgers | Tiền vệ | Anh |
| 8 | M. Rasmussen | Tiền vệ | |
| 10 | Tilde Lindwall | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 11 | Cecilie Buchberg | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 13 | M. Brodzik | Tiền vệ | |
| 14 | Hafrún Halldórsdóttir | Tiền vệ | Iceland |
| 15 | Elvira Nejmann | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 16 | Hanna Andersson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 17 | Amalie Thestrup | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 18 | Malin Brenn | Hậu vệ | Na Uy |
| 19 | Rakel Engesvik | Tiền vệ | Na Uy |
| 20 | Chiara Messerli | Tiền vệ | |
| 21 | Vanessa Karungi | Thủ môn | Uganda |
| 21 | M. Brandt | Tiền vệ | |
| 23 | E. Fink | Tiền vệ | |
| 25 | E. Thygesen | Hậu vệ | |
| 25 | Evelina Romasova | Hậu vệ | |
| 26 | Emma Pelkowski | Tiền vệ | Mỹ |
| 32 | Jalen Tompkins | Thủ môn | Mỹ |
| 33 | L. Halttunen | Tiền đạo | |
| 37 | Mila Bischoff | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 40 | I. Andersen | Thủ môn |