Uppsala W hòa Piteå W 0-0 ở Damallsvenskan (Vòng 2), đá lúc 20:00 ngày 05/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Studenternas IP.
Thống kê nổi bật
51% Kiểm soát bóng 49%
10 Dứt điểm 15
6 Phạt góc 10
0 Thẻ vàng 0
Chơi hay nhất
- 8,0 Matilda Nurmi Uppsala W
- 7,9 Ásla Johannesen Piteå W
- 7,7 C. Ek Uppsala W
Thống kê trận đấu
51% 49% Kiểm soát bóng
10 15 Dứt điểm
1 4 Sút trúng đích
6 10 Phạt góc
14 6 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
0 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
28 M. Baun -
2 A. Weldai -
3 E. Andersson -
7 M. Rojas Flores -
14 A. Klingberg -
15 L. Bang -
21 S. Leffler -
22 L. Strand -
26 E. Flakberg
Chơi hay nhất
8,0 Matilda Nurmi Uppsala W
4 lần cứu thua
7,9 Ásla Johannesen Piteå W
3 đường chuyền tạo cơ hội
7,7 C. Ek Uppsala W
2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
Uppsala W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Matilda Nurmi TM | 90' | 8,0 | 0 | 0 | – | 7/8 | – | 0 | 4 |
| 18 Julia Ragnarsson HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/1 | 23/39 | – | 0 | – |
| 24 Thindra Mattsson HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | – | 29/52 | – | 0 | – |
| 23 E. Ronquist HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | – | 35/39 | – | 0 | – |
| 5 C. Ek TV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/1 | 22/38 | 2 | 2 | – |
| 8 Tora Lindskog TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | – | 22/33 | 1 | 0 | – |
| 12 A. Sundstrom TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | – | 17/28 | – | 0 | – |
| 16 Sabina Ravnell TV | 62' | 6,3 | 0 | 0 | – | 15/22 | 1 | 0 | – |
| 2 Arsema Weldai TV DB | 34' | 6,2 | 0 | 0 | – | 6/10 | – | 0 | – |
| 7 Michelle Rojas Flores TV DB | 6' | – | 0 | 0 | – | 3/3 | – | 0 | – |
| 19 Älvali Lindström TĐ | 90' | 6,7 | 0 | 0 | – | 13/18 | 2 | 0 | – |
| 9 Nicole Robertson TĐ | 78' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 9/14 | – | 1 | – |
| 22 L. Strand TĐ DB | 18' | 6,2 | 0 | 0 | – | 0/2 | – | 0 | – |
| Saga Fredgren | 90' | 7,0 | 0 | 0 | – | 13/34 | – | 0 | – |
| Lovis-Esmeralda Bång | 6' | – | 0 | 0 | – | 1/2 | – | 0 | – |
Piteå W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 S. Sparkowski TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | – | 6/10 | – | 0 | 1 |
| 3 Ásla Johannesen HV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/1 | 14/32 | 3 | 0 | – |
| 19 Julia Olsson HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 13/17 | – | 0 | – |
| 17 S. Henriksson HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 34/52 | – | 0 | – |
| 16 Maja Green HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | – | 19/26 | – | 0 | – |
| 11 Cecilia Edlund TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | – | 34/52 | 1 | 0 | – |
| 4 J. Johansson TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 1/3 | 23/33 | 2 | 0 | – |
| 8 S. Matsubara TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 1/2 | 29/35 | 2 | 0 | – |
| 20 Matilda Ekblom TV | 78' | 7,2 | 0 | 0 | – | 18/27 | – | 0 | – |
| 9 Sharon Sampson TV | 78' | 6,7 | 0 | 0 | 2/2 | 4/11 | – | 0 | – |
| 18 Mia Endacott-Foster TV DB | 18' | 6,7 | 0 | 0 | – | 4/6 | 1 | 0 | – |
| 15 Alexandra Hellekant TĐ | 90' | 6,6 | 0 | 0 | – | 10/15 | 1 | 0 | – |
| Stina Andersson | 18' | 6,6 | 0 | 0 | – | 4/4 | – | 1 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
vào: A. Weldai, ra: S. Ravnell
61'
vào: L. Strand, ra: N. Robertson
77'
77'
vào: M. Endacott-Foster, ra: S. Sampson
77'
vào: S. Andersson, ra: M. Ekblom
vào: M. Rojas Flores, ra: A. Sundstrom
89'
vào: L. Bang, ra: A. Lindstrom
89'