AIK W thắng Rosengård W 2-1 ở Damallsvenskan (Vòng 2), đá lúc 21:00 ngày 05/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Malmö IP.
Thống kê nổi bật
49% Kiểm soát bóng 51%
13 Dứt điểm 14
3 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 0
Chơi hay nhất
- 8,3 E. Dannback AIK W
- 8,2 Tilde Björklund Rosengård W
- 7,6 Ida Björnberg AIK W
Thống kê trận đấu
49% 51% Kiểm soát bóng
13 14 Dứt điểm
9 5 Sút trúng đích
3 2 Phạt góc
14 15 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
25 S. Andersson -
49 A. Enehov -
2 M. Stojanovska -
40 S. Sulaiman -
32 T. Carlsson -
41 S. Kristell -
19 M. Johansson -
24 A. Imo
Dự bị
-
18 E. Agnekil -
29 M. Plan -
4 J. Nordin -
7 E. Junetoft -
8 E. Osteras -
9 O. Garcia -
11 I. Bjornberg
Chơi hay nhất
8,3 E. Dannback AIK W
8 lần cứu thua
8,2 Tilde Björklund Rosengård W
4 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,6 Ida Björnberg AIK W
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
Rosengård W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Moa Edrud TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | – | 23/27 | – | 0 | 3 |
| 15 C. Wellesley-Smith HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | – | 63/67 | – | 0 | – |
| 3 Ran Iwai HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | – | 32/45 | 1 | 0 | – |
| 11 Molly Johansson HV | 90' | 6,6 | 1 | 0 | 1/1 | 34/46 | – | 0 | – |
| 4 Emma Pennsäter HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | – | 47/51 | – | 0 | – |
| 44 J. Cronquist TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | – | 33/44 | – | 2 | – |
| 6 Ria Öling TV | 89' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 15/22 | – | 0 | – |
| 9 Hanna Andersson TV | 89' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 18/25 | – | 1 | – |
| 50 Filippa Sjöström TV | 79' | 6,2 | 0 | 1 | 1/2 | 17/25 | 2 | 0 | – |
| 19 Maja Johansson TV DB | 18' | 6,3 | 0 | 0 | – | 1/2 | – | 0 | – |
| 2 Mikaela Stojanovska TV DB | 8' | 6,5 | 0 | 0 | – | 4/6 | – | 0 | – |
| 10 Remy Siemsen TĐ | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 5/6 | 20/23 | – | 2 | – |
| 24 Anam Imo TĐ DB | 8' | 6,0 | 0 | 0 | – | 2/3 | – | 0 | – |
| Tilde Björklund | 90' | 8,2 | 0 | 0 | 1/1 | 35/41 | 4 | 1 | – |
AIK W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 E. Dannback TM | 90' | 8,3 | 0 | 0 | – | 26/36 | – | 0 | 8 |
| 22 Anna Oscarsson HV | 90' | 7,0 | 0 | 1 | – | 28/45 | 1 | 0 | – |
| 2 Linda Sembrant HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | – | 47/52 | – | 0 | – |
| 25 Olivia Lindstedt HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | – | 39/51 | – | 0 | – |
| 23 Ella Reidy HV | 89' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 51/58 | – | 0 | – |
| 29 Matilda Plan HV DB | 8' | 6,9 | 0 | 0 | – | 4/5 | – | 0 | – |
| 13 Daniella Famili TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 27/34 | 1 | 0 | – |
| 5 Haruna Tabata TV | 74' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 9/13 | – | 0 | – |
| 15 L. Björk TV | 62' | 6,3 | 0 | 0 | – | 5/10 | – | 0 | – |
| 20 Aleksandra Bogucka TV | 62' | 6,3 | 0 | 0 | – | 9/12 | – | 0 | – |
| 11 Ida Björnberg TV DB | 36' | 7,6 | 1 | 0 | 2/2 | 13/15 | 1 | 0 | – |
| 9 O. Garcia TV DB | 36' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 13/20 | 1 | 0 | – |
| 8 E. Osteras TV DB | 23' | 6,7 | 0 | 0 | – | 15/18 | – | 0 | – |
| 7 E. Junetoft TV DB | 8' | 6,3 | 0 | 0 | – | 1/1 | – | 0 | – |
| 10 Nova Selin TĐ | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 13/20 | 1 | 0 | – |
| 14 Adelisa Grabus TĐ | 89' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 10/12 | – | 0 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
M. Johansson 1-0 kiến tạo: F. Sjostrom
24'
Jo-Anne Cronquist
26'
59'
vào: O. Garcia, ra: A. Bogucka
59'
vào: I. Bjornberg, ra: L. Bjork
72'
vào: E. Osteras, ra: H. Tabata
vào: M. Johansson, ra: F. Sjostrom
77'
82'
I. Bjornberg 1-1 kiến tạo: A. Oscarsson
vào: M. Stojanovska, ra: R. Oling
87'
vào: A. Imo, ra: H. Andersson
87'
87'
vào: E. Junetoft, ra: A. Grabus
90'
O. Garcia 1-2