VĐQG Thuỵ Điển · Vòng 14
Logo Västerås SK

Västerås SK vs Örgryte IS

Kết thúc
2 : 0
HT 1 - 0
Logo Örgryte IS
25/07/2026 · 00:00 Hitachi Energy Arena

Västerås SK thắng Örgryte IS 2-0 ở VĐQG Thuỵ Điển (Vòng 14), đá lúc 00:00 ngày 25/07/2026 (giờ Việt Nam), tại Hitachi Energy Arena.

Dự đoán nhanh

  • Västerås SK 50%
  • Hòa 31%
  • Örgryte IS 19%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng50%

Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.

Xem chi tiết dự đoán →

Kèo chính

MốcChủKhách
Kèo chấp -1 0.92 0.85
Tài xỉu 3.5 T1.30 X0.57
1 1.54 X 4.30 2 5.25

Cập nhật lần cuối 01:30 25/07/2026, sau giờ bóng lăn

Xem chi tiết kèo →

Thống kê nổi bật

56% Kiểm soát bóng 44%
14 Dứt điểm 13
2 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1
Xem đầy đủ thống kê →

Đối đầu

Logo Västerås SK 1 thắng
0 hòa
Logo Örgryte IS 0 thắng
1 trận gần đây · TB 2.0 bàn/trận
Xem lịch sử đối đầu →

Thứ hạng hiện tại

Thứ hạng hiện tại
# Đội Tr T H B HS Đ
6 Logo Västerås SK Västerås SK 25 11 5 9 -2 38
15 Logo Örgryte IS Örgryte IS 24 4 6 14 -25 18
Xem bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Điển (hiện tại)

Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Điển (hiện tại)
# Đội Tr T H B BT-BB HS Đ Phong độ*
1 Logo IK Sirius IK Sirius 24 17 4 3 55-30 +25 55 DWWWW
2 Logo Djurgårdens IF Djurgårdens IF 24 15 2 7 50-21 +29 47 WWLWW
3 Logo Hammarby IF Hammarby IF 24 14 4 6 50-21 +29 46 WLWWD
4 Logo BK Häcken BK Häcken 24 11 9 4 43-30 +13 42 WWWDD
5 Logo IF Elfsborg IF Elfsborg 25 11 9 5 37-24 +13 42 DDWWW
6 Logo Västerås SK Västerås SK 25 11 5 9 36-38 -2 38 LWLWW
7 Logo Malmö FF Malmö FF 25 11 4 10 38-34 +4 37 DLWLW
8 Logo IFK Göteborg IFK Göteborg 24 10 6 8 34-43 -9 36 DWWWW
9 Logo AIK AIK 24 9 7 8 38-42 -4 34 DLLDL
10 Logo GAIS GAIS 24 8 6 10 30-25 +5 30 LLWLD
11 Logo IF Brommapojkarna IF Brommapojkarna 24 8 6 10 36-43 -7 30 LWLLW
12 Logo Mjällby AIF Mjällby AIF 24 5 8 11 28-40 -12 23 LDLDD
13 Logo Kalmar FF Kalmar FF 24 6 4 14 23-38 -15 22 WLLLL
14 Logo Degerfors IF Degerfors IF 24 5 5 14 21-37 -16 20 LDLLW
15 Logo Örgryte IS Örgryte IS 24 4 6 14 29-54 -25 18 WLLLD
16 Logo Halmstads BK Halmstads BK 25 4 5 16 18-46 -28 17 WLLWL

* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.

Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.

Các trận vòng 14 VĐQG Thuỵ Điển

Kết quả vòng 13 VĐQG Thuỵ Điển