VĐQG Nhật Bản · Vòng 13
Logo Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds vs Kawasaki Frontale

Kết thúc
2 : 0
HT 0 - 0
Logo Kawasaki Frontale
29/04/2026 · 13:00 Saitama Stadium 2002

Urawa Red Diamonds thắng Kawasaki Frontale 2-0 ở VĐQG Nhật Bản (Vòng 13), đá lúc 13:00 ngày 29/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Saitama Stadium 2002.

Đang cập nhật dữ liệu trận…

Thứ hạng hiện tại

Thứ hạng hiện tại
# Đội Tr T H B HS Đ
7 Logo Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale 11 5 4 2 +6 19
8 Logo Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds 11 6 0 5 -3 18
Xem bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản (hiện tại)

Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản (hiện tại)
# Đội Tr T H B BT-BB HS Đ Phong độ*
1 Logo Machida Zelvia Machida Zelvia 12 8 3 1 30-10 +20 27 WWWLD
2 Logo Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima 12 8 2 2 29-10 +19 26 LWWWW
3 Logo Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol 12 8 1 3 25-19 +6 25 DLWWW
4 Logo FC Tokyo FC Tokyo 11 7 3 1 21-8 +13 24 DWWWW
5 Logo Vissel Kobe Vissel Kobe 12 7 2 3 18-11 +7 23 LWLWW
6 Logo Kashima Antlers Kashima Antlers 12 6 2 4 25-21 +4 20 DWWDL
7 Logo Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale 11 5 4 2 23-17 +6 19 WWLDW
8 Logo Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds 11 6 0 5 20-23 -3 18 WWLWL
9 Logo Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos 11 4 5 2 15-11 +4 17 DDDWD
10 Logo Fagiano Okayama Fagiano Okayama 11 5 1 5 14-15 -1 16 WLLLW
11 Logo Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse 12 4 2 6 10-20 -10 14 LDWWW
12 Logo Nagoya Grampus Nagoya Grampus 11 4 1 6 13-17 -4 13 DWWLL
13 Logo Cerezo Osaka Cerezo Osaka 11 3 4 4 10-17 -7 13 DLDDL
14 Logo V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki 11 3 3 5 15-18 -3 12 WLDDW
15 Logo Gamba Osaka Gamba Osaka 12 2 5 5 14-21 -7 11 WDLLL
16 Logo Kyoto Sanga FC Kyoto Sanga FC 12 2 4 6 15-23 -8 10 DLLWL
17 Logo Mito Hollyhock Mito Hollyhock 11 2 3 6 12-16 -4 9 LLLLL
18 Logo Tokyo Verdy Tokyo Verdy 12 1 5 6 9-21 -12 8 DLLLD
19 Logo Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka 12 2 1 9 13-21 -8 7 LLWLL
20 Logo JEF United Chiba JEF United Chiba 11 1 3 7 10-22 -12 6 LDDLD

* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.

Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.

Các trận vòng 13 VĐQG Nhật Bản

Kết quả vòng 12 VĐQG Nhật Bản