VĐQG Nhật Bản · Vòng 36
Logo Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse vs Cerezo Osaka

Kết thúc
1 : 4
HT 0 - 3
Logo Cerezo Osaka
09/11/2025 · 13:00 IAI Stadium Nihondaira

Cerezo Osaka thắng Shimizu S-Pulse 4-1 ở VĐQG Nhật Bản (Vòng 36), đá lúc 13:00 ngày 09/11/2025 (giờ Việt Nam), tại IAI Stadium Nihondaira.

Đang cập nhật dữ liệu trận…

Thứ hạng hiện tại

Thứ hạng hiện tại
# Đội Tr T H B HS Đ
11 Logo Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse 11 4 2 5 -6 14
13 Logo Cerezo Osaka Cerezo Osaka 11 3 4 4 -7 13
Xem bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản (hiện tại)

Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản (hiện tại)
# Đội Tr T H B BT-BB HS Đ Phong độ*
1 Logo Machida Zelvia Machida Zelvia 11 8 2 1 30-10 +20 26 WWWLD
2 Logo FC Tokyo FC Tokyo 11 7 3 1 21-8 +13 24 DWWWW
3 Logo Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima 11 7 2 2 25-10 +15 23 LWWWW
4 Logo Vissel Kobe Vissel Kobe 11 7 1 3 18-11 +7 22 LWLWW
5 Logo Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol 11 7 1 3 22-17 +5 22 DLWWW
6 Logo Kashima Antlers Kashima Antlers 11 6 2 3 23-18 +5 20 DWWDL
7 Logo Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale 11 5 4 2 23-17 +6 19 WWLDW
8 Logo Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds 11 6 0 5 20-23 -3 18 WWLWL
9 Logo Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos 11 4 5 2 15-11 +4 17 DDDWD
10 Logo Fagiano Okayama Fagiano Okayama 11 5 1 5 14-15 -1 16 WLLLW
11 Logo Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse 11 4 2 5 10-16 -6 14 LDWWW
12 Logo Nagoya Grampus Nagoya Grampus 11 4 1 6 13-17 -4 13 DWWLL
13 Logo Cerezo Osaka Cerezo Osaka 11 3 4 4 10-17 -7 13 DLDDL
14 Logo V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki 11 3 3 5 15-18 -3 12 WLDDW
15 Logo Gamba Osaka Gamba Osaka 11 2 4 5 12-19 -7 10 WDLLL
16 Logo Mito Hollyhock Mito Hollyhock 11 2 3 6 12-16 -4 9 LLLLL
17 Logo Kyoto Sanga FC Kyoto Sanga FC 11 2 3 6 13-21 -8 9 DLLWL
18 Logo Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka 11 2 1 8 12-18 -6 7 LLWLL
19 Logo JEF United Chiba JEF United Chiba 11 1 3 7 10-22 -12 6 LDDLD
20 Logo Tokyo Verdy Tokyo Verdy 11 0 5 6 6-20 -14 5 DLLLD

* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.

Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.

Các trận vòng 36 VĐQG Nhật Bản

Kết quả vòng 35 VĐQG Nhật Bản