Shenzhen Peng City hòa Zhejiang 1-1 ở VĐQG Trung Quốc (Vòng 24), đá lúc 18:35 ngày 22/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Longquanyi Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Shenzhen Peng City 36% - Hòa 24%
-
Zhejiang 40%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng40%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +1/1.5 | 0.17 | 3.12 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.19 | X0.62 |
1 2.43 X 3.60 2 2.55
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
43% Kiểm soát bóng 57%
12 Dứt điểm 11
6 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | | 28 | 10 | 6 | 12 | -5 | 31 |
| 13 | | 28 | 8 | 5 | 15 | -13 | 29 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 40%
Shenzhen Peng City 36% Hòa 24% 40% Zhejiang
xG dự kiến 1.59 - 1.66
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 62%
Cả 2 ghi bàn 61%
Tài 1.582%
Tài 3.539%
Phạt góc tài 8.564%
Phạt góc tài 9.553%
Phạt góc tài 10.542%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Zhejiang (40%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.52 | 3.65 | 2.40 |
| Nguồn 2 | 2.57 (kèo tăng) | 3.64 (kèo tăng) | 2.61 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.45 (kèo tăng) | 3.40 | 2.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 2.45 | 3.65 | 2.60 |
| Nguồn 5 | 2.55 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.48 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 2.45 | 3.60 | 2.65 |
| Nguồn 8 | 2.33 (kèo tăng) | 3.37 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 2.40 | 3.50 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.38 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 2.50 |
| Nguồn 11 | 2.50 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 2.53 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.60 | 3.70 | 2.32 |
| Nguồn 14 | 2.43 (kèo tăng) | 3.58 (kèo giảm) | 2.54 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 2.40 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 2.43 | 3.53 | 2.66 |
| Nguồn 17 | 2.48 | 3.55 | 2.23 |
| Nguồn 18 | 2.45 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 2.40 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 2.62 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 2.20 | 3.40 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 2.46 (kèo giảm) | 3.57 (kèo giảm) | 2.58 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 2.40 (kèo tăng) | 3.50 | 2.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 2.39 (kèo giảm) | 3.59 | 2.57 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 2.50 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 2.28 | 3.30 | 2.44 |
| Nguồn 26 | 2.37 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 2.60 (kèo tăng) | 3.70 | 2.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 28 | 2.45 | 3.55 | 2.60 |
| Nguồn 29 | 2.49 | 3.65 | 2.74 |
| Nguồn 30 | 2.50 | 3.65 | 2.45 |
| Nguồn 31 | 2.40 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 2.55 |
| Nguồn 32 | 2.45 | 3.65 (kèo giảm) | 2.60 |
| Nguồn 33 | 2.46 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 34 | 2.50 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 2.38 (kèo giảm) | 3.76 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 2.35 (kèo giảm) | 3.50 | 2.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 2.37 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 2.62 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 2.50 | 3.35 | 2.65 |
| Nguồn 39 | 2.55 | 3.65 | 2.28 |
| Nguồn 40 | 2.37 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 41 | 2.20 (kèo tăng) | 3.18 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 2.32 | 3.45 | 2.52 |
| Nguồn 43 | 2.38 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.67 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 2.42 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 2.58 |
| Nguồn 45 | 2.40 (kèo giảm) | 3.75 | 2.57 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 2.38 | 3.60 | 2.50 |
| Nguồn 47 | 2.54 (kèo tăng) | 3.72 (kèo tăng) | 2.57 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 2.50 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 49 | 2.30 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 2.50 |
| Nguồn 50 | 2.59 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 2.59 (kèo giảm) |
| Nguồn 51 | 2.44 (kèo tăng) | 3.62 (kèo giảm) | 2.53 (kèo giảm) |
| Nguồn 52 | 2.40 | 3.45 | 2.16 |
| Nguồn 53 | 2.46 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 2.60 | 3.70 | 2.32 |
| Nguồn 55 | 2.44 (kèo giảm) | 3.63 | 2.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 2.45 | 3.50 | 2.50 |
| Nguồn 57 | 2.23 | 3.21 | 2.38 |
| Nguồn 58 | 2.28 | 3.30 | 2.44 |
| Nguồn 59 | 2.40 | 3.60 | 2.55 |
| Nguồn 60 | 2.40 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 61 | 2.39 (kèo giảm) | 3.59 | 2.57 (kèo giảm) |
| Nguồn 62 | 2.35 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 63 | 2.31 | 3.32 | 2.53 |
| Nguồn 64 | 2.48 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 2.54 (kèo giảm) |
| Nguồn 65 | 2.40 | 3.40 | 2.62 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.43 | 3.60 | 2.55 |
Thống kê trận đấu
1.37 0.93 xG (bàn kỳ vọng)
43% 57% Kiểm soát bóng
12 11 Dứt điểm
4 5 Sút trúng đích
3 2 Cơ hội ngon
6 7 Phạt góc
18 17 Phạm lỗi
1 3 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Diễn biến trận đấu
Hết hiệp 1 · 0-0
R. Yu Phạm lỗi
51'
vào: X. Dalong, ra: D. W. Tsun
57'
Z. Yufeng Phản ứng trọng tài
57'
X. Dalong 1-0
58'
77'
83'
F. Cardoso 1-1 kiến tạo: W. Yudong
R. Neilson Phản ứng trọng tài
83'
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (6 trận)
1 Shenzhen Peng City 1 Hòa 4 Zhejiang
3.33 Bàn/trận TB
17% Tỷ lệ thắng Shenzhen Peng City
67% Tỷ lệ thắng Zhejiang
Những lần gặp gần nhất
- 22/08/2026 Shenzhen Peng City 1-1 Zhejiang
- 02/05/2026 Zhejiang 2-1 Shenzhen Peng City
- 03/08/2025 Shenzhen Peng City 2-4 Zhejiang
- 01/04/2025 Zhejiang 3-0 Shenzhen Peng City
- 25/06/2024 Shenzhen Peng City 3-2 Zhejiang
- 03/03/2024 Zhejiang 1-0 Shenzhen Peng City