Shanghai Shenhua thắng Chengdu Rongcheng 5-4 ở VĐQG Trung Quốc (Vòng 24), đá lúc 18:35 ngày 22/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Shuangliu Sports Centre.
Dự đoán nhanh
-
Chengdu Rongcheng 59% - Hòa 22%
-
Shanghai Shenhua 20%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng59%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1.5/2 | 2.55 | 0.25 |
| Tài xỉu | 3.5 | T0.94 | X0.78 |
1 1.85 X 3.95 2 3.45
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
53% Kiểm soát bóng 47%
12 Dứt điểm 16
2 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 28 | 15 | 7 | 6 | +17 | 52 |
| 3 | | 28 | 14 | 5 | 9 | +14 | 47 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 59%
Chengdu Rongcheng 59% Hòa 22% 20% Shanghai Shenhua
xG dự kiến 1.98 - 1.14
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 59%
Cả 2 ghi bàn 57%
Tài 1.581%
Tài 3.537%
Phạt góc tài 8.567%
Phạt góc tài 9.555%
Phạt góc tài 10.544%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Chengdu Rongcheng (59%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.88 | 3.95 | 3.30 |
| Nguồn 2 | 1.81 (kèo giảm) | 4.17 (kèo tăng) | 3.91 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.80 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.88 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 1.80 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.90 | 4.00 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 1.83 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.82 (kèo tăng) | 3.68 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 1.75 (kèo giảm) | 4.20 | 3.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.83 (kèo giảm) | 4.00 | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.89 (kèo giảm) | 4.10 | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.90 (kèo giảm) | 4.03 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 1.81 | 3.95 | 3.55 |
| Nguồn 14 | 1.87 (kèo tăng) | 3.93 (kèo tăng) | 3.42 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 1.90 (kèo tăng) | 3.95 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 1.90 (kèo giảm) | 3.91 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 1.75 | 3.85 (kèo tăng) | 3.40 |
| Nguồn 18 | 1.75 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 1.87 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 1.75 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 1.90 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 3.41 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 1.77 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.80 (kèo giảm) | 3.90 | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 1.87 (kèo giảm) | 3.97 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 1.76 (kèo giảm) | 4.15 (kèo tăng) | 3.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.75 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 1.88 (kèo giảm) | 4.10 | 3.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 1.91 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 3.45 |
| Nguồn 29 | 1.94 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 1.88 | 3.95 | 3.35 |
| Nguồn 31 | 1.87 (kèo tăng) | 4.10 | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 1.87 (kèo giảm) | 4.05 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 1.86 (kèo giảm) | 3.95 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 1.88 (kèo giảm) | 3.95 (kèo giảm) | 3.40 |
| Nguồn 35 | 1.93 | 3.99 (kèo giảm) | 3.32 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 1.85 | 3.90 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 1.88 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 1.83 | 3.85 | 3.70 |
| Nguồn 39 | 1.79 | 3.90 | 3.50 |
| Nguồn 40 | 1.75 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 1.80 (kèo giảm) | 3.38 | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 1.82 (kèo tăng) | 4.15 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 1.86 (kèo giảm) | 3.94 (kèo tăng) | 3.48 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 1.92 | 4.05 (kèo tăng) | 3.35 |
| Nguồn 45 | 1.85 | 3.90 | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 1.91 (kèo giảm) | 4.08 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 1.82 | 3.80 | 3.30 |
| Nguồn 48 | 1.89 | 3.90 (kèo tăng) | 3.30 |
| Nguồn 49 | 1.85 (kèo tăng) | 4.00 | 3.30 |
| Nguồn 50 | 1.80 (kèo giảm) | 4.26 (kèo tăng) | 3.97 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 1.85 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 3.48 (kèo tăng) |
| Nguồn 52 | 1.70 | 3.70 (kèo tăng) | 3.30 |
| Nguồn 53 | 1.86 (kèo giảm) | 3.95 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 1.90 (kèo giảm) | 4.03 (kèo tăng) | 3.53 (kèo giảm) |
| Nguồn 56 | 1.87 | 3.85 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 1.84 | 3.40 | 2.92 |
| Nguồn 58 | 1.90 | 3.90 | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 1.80 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 3.50 |
| Nguồn 60 | 1.87 (kèo giảm) | 3.97 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 1.85 | 4.10 | 3.65 |
| Nguồn 62 | 1.82 (kèo giảm) | 3.65 (kèo giảm) | 3.27 (kèo tăng) |
| Nguồn 63 | 1.89 (kèo giảm) | 3.95 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 64 | 1.83 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.85 | 3.95 | 3.45 |
Thống kê trận đấu
1.84 1.00 xG (bàn kỳ vọng)
53% 47% Kiểm soát bóng
12 16 Dứt điểm
5 7 Sút trúng đích
7 4 Cơ hội ngon
2 8 Phạt góc
10 12 Phạm lỗi
4 4 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
10 Rômulo -
23 L. Lisheng -
22 Y. Li -
58 L. Rongxiang -
27 B. Abuduwaili -
1 T. Jian -
3 A. Jojo -
17 W. Dongsheng -
19 D. Yanfeng -
29 M. Iminqari -
39 G. Chao -
25 M. Muzepper
Dự bị
-
30 X. Pengfei -
33 H. Wang -
11 Saulo Mineiro -
26 Y. Shuai -
16 Y. Zexiang -
39 S. Dongyang -
24 Z. Ma -
3 S. Jin -
2 S. Wang -
25 Z. Yue -
38 W. Qipeng -
45 H. Jiawen
Diễn biến trận đấu
H. Yiran 1-0
2'
21'
L. Asué 1-1 kiến tạo: J. Teixeira
W. Silva 2-1 kiến tạo: W. Ziming
35'
Hết hiệp 1 · 2-1
W. Ziming Phản ứng trọng tài
50'
51'
L. Asué 2-2
53'
H. Yiran 2-3 (phản lưới)
61'
vào: X. Pengfei, ra: X. Haoyang
vào: L. Lisheng, ra: Y. Ming-Yang
61'
67'
L. Asué 2-4 kiến tạo: W. Xi
vào: Y. Li, ra: E. Sorokin
70'
74'
X. Pengfei 2-5 kiến tạo: S. Chan
vào: B. Abuduwaili, ra: H. Yiran
75'
vào: L. Rongxiang, ra: W. Shihao
75'
79'
X. Qinghao Câu giờ
F. Silva 3-5 (P)
82'
83'
vào: Saulo Mineiro, ra: L. Asué
89'
90'+1
vào: Y. Shuai, ra: J. Teixeira
90'+1
vào: Y. Zexiang, ra: S. Chan
90'+1
C. Zhu Phản ứng trọng tài
F. Silva 4-5 (P)
90'+2
H. Pengfei Phạm lỗi
90'+7
Kết thúc trận · 4-5
Lịch sử đối đầu (10 trận)
5 Chengdu Rongcheng 3 Hòa 2 Shanghai Shenhua
3.40 Bàn/trận TB
50% Tỷ lệ thắng Chengdu Rongcheng
20% Tỷ lệ thắng Shanghai Shenhua
Những lần gặp gần nhất
- 22/08/2026 Chengdu Rongcheng 4-5 Shanghai Shenhua
- 01/05/2026 Shanghai Shenhua 2-3 Chengdu Rongcheng
- 21/09/2025 Shanghai Shenhua 1-1 Chengdu Rongcheng
- 02/05/2025 Chengdu Rongcheng 1-0 Shanghai Shenhua
- 02/11/2024 Chengdu Rongcheng 1-2 Shanghai Shenhua
- 16/06/2024 Shanghai Shenhua 1-1 Chengdu Rongcheng
- 26/08/2023 Shanghai Shenhua 1-1 Chengdu Rongcheng
- 23/05/2023 Chengdu Rongcheng 2-1 Shanghai Shenhua
+ 2 trận khác