Beijing Guoan thắng Tianjin Jinmen Tiger 4-2 ở VĐQG Trung Quốc (Vòng 23), đá lúc 18:35 ngày 15/08/2026 (giờ Việt Nam), tại TEDA Football Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Tianjin Jinmen Tiger 29% - Hòa 27%
-
Beijing Guoan 45%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng45%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.80 | 0.97 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.64 | X1.15 |
1 2.76 X 3.46 2 2.35
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
51% Kiểm soát bóng 49%
19 Dứt điểm 9
10 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 28 | 13 | 10 | 5 | +20 | 49 |
| 10 | | 28 | 11 | 8 | 9 | +6 | 31 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Tianjin Jinmen Tiger 29% Hòa 27% 45% Beijing Guoan
xG dự kiến 1.42 - 1.49
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 53%
Cả 2 ghi bàn 57%
Tài 1.575%
Tài 3.532%
Phạt góc tài 8.566%
Phạt góc tài 9.555%
Phạt góc tài 10.544%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Beijing Guoan (45%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.78 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.26 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 3.02 (kèo tăng) | 3.56 (kèo tăng) | 2.19 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.90 | 3.50 | 2.38 |
| Nguồn 4 | 2.80 | 3.30 | 2.30 |
| Nguồn 5 | 2.85 | 3.50 | 2.30 |
| Nguồn 6 | 2.90 (kèo tăng) | 3.60 | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 2.73 | 3.55 | 2.42 |
| Nguồn 8 | 2.77 (kèo tăng) | 3.40 | 2.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 2.80 | 3.40 | 2.42 |
| Nguồn 10 | 2.82 | 3.33 | 2.25 |
| Nguồn 11 | 3.00 | 3.65 | 2.46 |
| Nguồn 12 | 2.60 | 3.50 | 2.38 |
| Nguồn 13 | 2.80 | 3.55 | 2.44 |
| Nguồn 14 | 2.94 | 3.60 | 2.41 |
| Nguồn 15 | 2.75 (kèo giảm) | 3.35 | 2.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 2.78 (kèo tăng) | 3.48 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 2.90 | 3.50 (kèo giảm) | 2.36 |
| Nguồn 18 | 2.84 | 3.61 (kèo tăng) | 2.43 |
| Nguồn 19 | 2.72 | 3.40 | 2.32 |
| Nguồn 20 | 2.65 (kèo giảm) | 3.20 | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 2.80 | 3.50 | 2.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 2.40 (kèo giảm) | 3.50 | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 2.83 | 3.49 | 2.36 |
| Nguồn 24 | 2.70 | 3.40 (kèo tăng) | 2.30 |
| Nguồn 25 | 2.72 | 3.49 | 2.32 |
| Nguồn 26 | 2.58 (kèo tăng) | 3.17 | 2.38 |
| Nguồn 27 | 2.62 | 3.30 (kèo tăng) | 2.25 |
| Nguồn 28 | 2.76 | 3.37 | 2.27 |
| Nguồn 29 | 2.85 | 3.55 (kèo tăng) | 2.35 |
| Nguồn 30 | 2.93 | 3.67 | 2.47 |
| Nguồn 31 | 2.70 | 3.50 | 2.35 |
| Nguồn 32 | 2.85 | 3.40 | 2.35 |
| Nguồn 33 | 2.85 (kèo tăng) | 3.50 | 2.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 34 | 2.65 | 3.45 | 2.40 |
| Nguồn 35 | 2.82 | 3.45 | 2.38 |
| Nguồn 36 | 2.73 | 3.67 | 2.35 |
| Nguồn 37 | 2.80 | 3.40 | 2.30 |
| Nguồn 38 | 2.75 | 3.50 | 2.37 |
| Nguồn 39 | 2.50 | 3.19 | 2.14 |
| Nguồn 40 | 2.80 | 3.35 | 2.40 |
| Nguồn 41 | 2.75 (kèo giảm) | 3.35 | 2.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 2.62 | 3.30 (kèo tăng) | 2.25 |
| Nguồn 43 | 2.80 | 3.50 | 2.30 |
| Nguồn 44 | 2.81 (kèo tăng) | 3.44 | 2.31 (kèo giảm) |
| Nguồn 45 | 2.81 | 3.44 (kèo tăng) | 2.31 |
| Nguồn 46 | 2.95 | 3.65 | 2.28 |
| Nguồn 47 | 2.60 | 3.50 | 2.30 |
| Nguồn 48 | 2.73 | 3.57 | 2.48 |
| Nguồn 49 | 2.65 | 3.35 | 2.25 |
| Nguồn 50 | 2.85 | 3.50 (kèo tăng) | 2.30 |
| Nguồn 51 | 2.80 (kèo tăng) | 3.44 | 2.23 (kèo giảm) |
| Nguồn 52 | 2.75 | 3.30 | 2.30 |
| Nguồn 53 | 2.92 (kèo giảm) | 3.57 | 2.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 2.76 | 3.50 | 2.31 |
| Nguồn 55 | 2.55 (kèo giảm) | 3.10 | 2.18 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 2.75 | 3.50 | 2.36 |
| Nguồn 57 | 2.75 (kèo giảm) | 3.35 | 2.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 2.94 | 3.58 | 2.39 |
| Nguồn 59 | 2.60 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 2.58 | 3.17 | 2.38 (kèo tăng) |
| Nguồn 61 | 2.75 | 3.45 | 2.30 |
| Nguồn 62 | 2.70 | 3.40 (kèo tăng) | 2.40 |
| Nguồn 63 | 2.85 | 3.30 | 2.30 |
| Nguồn 64 | 2.72 | 3.49 | 2.32 |
| Nguồn 65 | 2.70 | 3.50 | 2.40 |
| Nguồn 66 | 2.64 (kèo giảm) | 3.39 (kèo tăng) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 67 | 2.75 | 3.45 | 2.37 |
| Nguồn 68 | 2.80 | 3.30 (kèo giảm) | 2.30 |
| Đồng thuận | 2.76 | 3.46 | 2.35 |
Thống kê trận đấu
2.85 1.42 xG (bàn kỳ vọng)
51% 49% Kiểm soát bóng
19 9 Dứt điểm
8 6 Sút trúng đích
6 4 Cơ hội ngon
10 1 Phạt góc
5 6 Phạm lỗi
2 3 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
6 X. Wang -
14 J. Huang -
20 J. Shengpan -
19 J. Liu -
40 S. Yan -
26 H. Zhang -
21 Q. Yuxi -
17 X. Wu -
11 X. Weijun -
22 L. Yongjia -
24 C. Zhexuan -
28 H. Guo
Dự bị
-
37 Y. Cao -
30 F. Shuangjie -
17 Y. Liyu -
4 L. Lei -
10 Z. Xizhe -
31 S. Liu -
18 W. Yu -
43 X. Xiaoyu -
50 Z. Haoran -
41 C. Xi -
36 F. Jia -
58 J. Zicheng
Diễn biến trận đấu
16'
F. Abreu 0-1 kiến tạo: T. Yue
45'+2
Dawhan 0-2 kiến tạo: F. Abreu
Hết hiệp 1 · 0-2
49'
Y. Cao 0-3
53'
F. Abreu 0-4 kiến tạo: S. Erjini'ao
53'
A. Konte Phản ứng trọng tài
vào: J. Shengpan, ra: Z. Wang
62'
62'
vào: F. Shuangjie, ra: G. Wang
62'
vào: Y. Liyu, ra: S. Erjini'ao
vào: J. Liu, ra: G. Schettine
62'
J. Liu 1-4
70'
79'
vào: L. Lei, ra: A. Abduhamit
A. Quiles 2-4 kiến tạo: B. Xadas
87'
88'
Y. Cao Phạm lỗi
Kết thúc trận · 2-4
Lịch sử đối đầu (36 trận)
6 Tianjin Jinmen Tiger 13 Hòa 17 Beijing Guoan
2.44 Bàn/trận TB
17% Tỷ lệ thắng Tianjin Jinmen Tiger
47% Tỷ lệ thắng Beijing Guoan
Những lần gặp gần nhất
- 15/08/2026 Tianjin Jinmen Tiger 2-4 Beijing Guoan
- 25/04/2026 Beijing Guoan 2-4 Tianjin Jinmen Tiger
- 03/08/2025 Beijing Guoan 2-2 Tianjin Jinmen Tiger
- 02/04/2025 Tianjin Jinmen Tiger 2-2 Beijing Guoan
- 21/07/2024 Beijing Guoan 2-0 Tianjin Jinmen Tiger
- 30/04/2024 Tianjin Jinmen Tiger 0-1 Beijing Guoan
- 09/08/2023 Tianjin Jinmen Tiger 0-0 Beijing Guoan
- 10/05/2023 Beijing Guoan 1-1 Tianjin Jinmen Tiger
+ 2 trận khác