Shandong Taishan thắng Qingdao Hainiu 3-1 ở VĐQG Trung Quốc (Vòng 23), đá lúc 18:35 ngày 14/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Jinan Olympic Sports Center.
Dự đoán nhanh
-
Shandong Taishan 68% - Hòa 18%
-
Qingdao Hainiu 14%
Tỷ số hay gặp nhất2-1
Xác suất cửa nghiêng68%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1.5/2 | 0.86 | 0.90 |
| Tài xỉu | 3.5 | T0.80 | X0.91 |
1 1.27 X 6.00 2 8.00
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
53% Kiểm soát bóng 47%
19 Dứt điểm 19
4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | | 28 | 14 | 5 | 9 | +8 | 41 |
| 16 | | 28 | 6 | 3 | 19 | -26 | 14 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 68%
Shandong Taishan 68% Hòa 18% 14% Qingdao Hainiu
xG dự kiến 2.35 - 1.06
Tỷ số hay gặp nhất 2-1
Tài 2.5 69%
Cả 2 ghi bàn 60%
Tài 1.586%
Tài 3.548%
Phạt góc tài 8.564%
Phạt góc tài 9.553%
Phạt góc tài 10.542%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Shandong Taishan (68%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.25 | 5.50 | 9.30 |
| Nguồn 2 | 1.28 | 6.21 | 7.95 |
| Nguồn 3 | 1.27 | 6.20 | 8.20 |
| Nguồn 4 | 1.29 | 5.75 | 8.00 |
| Nguồn 5 | 1.28 | 6.00 (kèo tăng) | 8.50 |
| Nguồn 6 | 1.26 | 6.50 | 8.00 |
| Nguồn 7 | 1.28 | 6.10 | 8.00 |
| Nguồn 8 | 1.30 | 5.60 | 7.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 1.26 | 6.30 | 9.00 |
| Nguồn 10 | 1.24 | 5.90 (kèo tăng) | 8.00 |
| Nguồn 11 | 1.30 | 7.00 | 10.50 |
| Nguồn 12 | 1.24 | 5.75 | 8.00 |
| Nguồn 13 | 1.25 | 6.00 | 8.50 |
| Nguồn 14 | 1.29 | 6.40 | 8.60 |
| Nguồn 15 | 1.28 | 6.52 | 8.84 |
| Nguồn 16 | 1.34 | 5.25 (kèo tăng) | 6.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 1.27 | 5.90 | 7.99 |
| Nguồn 18 | 1.28 | 6.40 | 7.80 |
| Nguồn 19 | 1.29 | 6.70 | 8.60 |
| Nguồn 20 | 1.26 (kèo giảm) | 5.90 (kèo tăng) | 8.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 1.29 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) | 6.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.25 | 6.50 | 8.50 |
| Nguồn 23 | 1.30 | 5.00 | 6.00 |
| Nguồn 24 | 1.29 | 6.00 (kèo tăng) | 8.20 |
| Nguồn 25 | 1.26 | 6.00 | 8.00 |
| Nguồn 26 | 1.25 | 5.71 | 9.03 |
| Nguồn 27 | 1.25 | 5.90 | 8.90 |
| Nguồn 28 | 1.25 | 5.50 | 7.00 |
| Nguồn 29 | 1.28 (kèo giảm) | 5.60 (kèo tăng) | 7.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 1.29 | 6.00 (kèo tăng) | 8.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 1.41 | 5.80 | 7.10 |
| Nguồn 32 | 1.30 (kèo giảm) | 5.80 (kèo tăng) | 7.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 1.24 | 6.00 (kèo tăng) | 8.50 |
| Nguồn 34 | 1.27 | 6.20 | 8.50 |
| Nguồn 35 | 1.27 | 6.00 | 8.00 |
| Nguồn 36 | 1.31 | 5.80 (kèo tăng) | 7.60 |
| Nguồn 37 | 1.29 | 5.97 | 8.35 |
| Nguồn 38 | 1.25 | 6.25 | 8.00 |
| Nguồn 39 | 1.30 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) | 7.50 |
| Nguồn 40 | 1.16 | 5.57 | 7.41 |
| Nguồn 41 | 1.27 | 6.00 | 8.25 |
| Nguồn 42 | 1.34 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) | 6.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 1.25 | 5.50 | 7.00 |
| Nguồn 44 | 1.25 | 5.90 | 8.90 |
| Nguồn 45 | 1.26 | 6.00 | 8.40 |
| Nguồn 46 | 1.26 | 6.00 | 8.40 |
| Nguồn 47 | 1.30 | 6.00 | 8.75 |
| Nguồn 48 | 1.25 | 5.50 | 8.50 |
| Nguồn 49 | 1.30 | 6.29 | 8.34 |
| Nguồn 50 | 1.25 | 5.50 | 7.20 |
| Nguồn 51 | 1.26 (kèo giảm) | 6.40 | 8.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 52 | 1.26 (kèo giảm) | 6.08 (kèo tăng) | 7.78 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 1.22 | 6.00 | 8.50 |
| Nguồn 54 | 1.28 | 6.52 | 8.44 |
| Nguồn 55 | 1.28 | 5.94 | 7.78 |
| Nguồn 56 | 1.25 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) | 6.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 1.28 | 6.00 | 8.00 |
| Nguồn 58 | 1.34 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) | 6.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 1.27 | 6.66 | 8.94 |
| Nguồn 60 | 1.26 | 6.00 | 8.00 |
| Nguồn 61 | 1.26 | 5.40 | 7.00 |
| Nguồn 62 | 1.29 | 5.65 | 7.50 |
| Nguồn 63 | 1.28 | 5.75 | 7.50 |
| Nguồn 64 | 1.25 | 6.00 | 8.20 |
| Nguồn 65 | 1.25 | 5.71 | 9.03 |
| Nguồn 66 | 1.27 | 6.00 | 8.50 |
| Nguồn 67 | 1.35 | 5.10 | 6.20 |
| Nguồn 68 | 1.28 | 6.00 | 7.50 |
| Nguồn 69 | 1.25 (kèo giảm) | 6.00 | 8.00 |
| Đồng thuận | 1.27 | 6.00 | 8.00 |
Thống kê trận đấu
2.57 1.03 xG (bàn kỳ vọng)
53% 47% Kiểm soát bóng
19 19 Dứt điểm
7 5 Sút trúng đích
9 0 Cơ hội ngon
4 4 Phạt góc
11 7 Phạm lỗi
1 3 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
2 Y. Ruiqi -
7 X. Wenneng -
38 I. Memet -
17 R. Merkies -
15 S. Songchen -
36 Q. Liu -
32 Q. Sun -
3 P. Xiao -
5 Z. Zheng -
22 Y. Li -
41 L. Junwei -
42 P. Yixiang
Dự bị
-
17 Q. Wang -
14 S. Zheng'ao -
9 X. Liu -
33 L. Jiashen -
20 G. Ruicong -
1 L. Jun -
43 M. Jappar -
39 S. Li -
24 N. Pan -
47 Z. Chuanhui -
22 Y. Cong -
27 Z. Kuang
Diễn biến trận đấu
Cryzan 1-0 kiến tạo: V. Qazaishvili
8'
Y. Liu 2-0
12'
13'
J. Yonghao 2-1 kiến tạo: C. Lin
Zeca Phạm lỗi
21'
Hết hiệp 1 · 2-1
vào: X. Wenneng, ra: M. Mijiti
46'
62'
vào: S. Zheng'ao, ra: L. Song
vào: R. Merkies, ra: Zeca
64'
R. Merkies 3-1
65'
67'
S. Luo Phạm lỗi
68'
vào: L. Jiashen, ra: Y. Jin
vào: S. Songchen, ra: Cryzan
76'
81'
vào: G. Ruicong, ra: S. Luo
S. Songchen Phạm lỗi
90'+4
Kết thúc trận · 3-1
Lịch sử đối đầu (18 trận)
9 Shandong Taishan 5 Hòa 4 Qingdao Hainiu
2.67 Bàn/trận TB
50% Tỷ lệ thắng Shandong Taishan
22% Tỷ lệ thắng Qingdao Hainiu
Những lần gặp gần nhất
- 14/08/2026 Shandong Taishan 3-1 Qingdao Hainiu
- 26/04/2026 Qingdao Hainiu 4-1 Shandong Taishan
- 20/09/2025 Qingdao Hainiu 2-2 Shandong Taishan
- 01/05/2025 Shandong Taishan 1-1 Qingdao Hainiu
- 13/07/2024 Shandong Taishan 1-1 Qingdao Hainiu
- 05/04/2024 Qingdao Hainiu 0-1 Shandong Taishan
- 15/09/2023 Shandong Taishan 4-2 Qingdao Hainiu
- 28/05/2023 Qingdao Hainiu 0-1 Shandong Taishan
+ 2 trận khác