Chengdu Rongcheng
Trung Quốc
Thứ hạng VĐQG Trung Quốc
Chengdu Rongcheng đang xếp thứ 1 trên tổng 16 đội tại VĐQG Trung Quốc, với 52 điểm sau 27 trận.
- Thắng
- 15
- Hoà
- 7
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 51
- Bàn thua
- 31
- Hiệu số
- +20
Lịch thi đấu sắp tới
Chengdu Rongcheng trên bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
Sau 27 vòng, Chengdu Rongcheng giữ ngôi đầu bảng tại VĐQG Trung Quốc. Tốc độ tích điểm là 1,9 điểm mỗi trận. Đội có 15 thắng, 7 hoà và 5 thua.
Sức mạnh ghi bàn của Chengdu Rongcheng
Hàng công Chengdu Rongcheng đứng thứ 4 tại VĐQG Trung Quốc với 1,9 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +20. Số bàn ghi được xếp thứ 4 trong nhóm.
Mạch trận hiện thời của Chengdu Rongcheng
Trận gần nhất, Chengdu Rongcheng thua Tianjin Jinmen Tiger 0-1 trên sân nhà. Hàng công tịt ngòi ở 3 trận. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Chengdu Rongcheng mạnh hơn ở sân nào?
Chengdu Rongcheng nhận 15 bàn ở sân nhà và 16 bàn khi làm khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,2 bàn mỗi trận, so với 1,5 bàn khi làm khách.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Chengdu Rongcheng?
Trên hàng công Chengdu Rongcheng, Felipe Silva là cái tên nổ súng nhiều nhất với 17 bàn. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 33%. Cầu thủ này còn có 3 kiến tạo.
Giới thiệu Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng là đội bóng Trung Quốc, mùa 2026 thi đấu tại VĐQG Trung Quốc. Người hâm mộ quen gọi đội là Chengdu.
Cuộc đua quanh vị trí của Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng đang hơn Dalian Yingbo FC 9 điểm.
Chengdu Rongcheng đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Theo giờ Việt Nam, Chengdu Rongcheng làm khách của Shanghai Port trên sân Pudong Football Stadium lúc 19h00 ngày 18/10/2026. Shanghai Port có 4 thắng, 1 hoà trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 7 với 36 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Issa Kallon | Tiền vệ | Sierra Leone |
| - | Shihan Chen | Tiền đạo | Trung Quốc |
| 1 | Tao Jian | Thủ môn | Trung Quốc |
| 2 | Hu Hetao | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 3 | Alex Jojo | Hậu vệ | Hồng Kông |
| 4 | He Yiran | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 5 | Matheus Jussa | Tiền vệ | Brazil |
| 6 | Feng Zhuoyi | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 7 | Wei Shihao | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 9 | Felipe Silva | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Rômulo | Tiền vệ | Brazil |
| 11 | Wellington Silva | Tiền vệ | Brazil |
| 15 | Weifeng Ran | Thủ môn | Trung Quốc |
| 16 | Yang Ming-Yang | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 17 | Wang Dongsheng | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 17 | Chen Shihan | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 18 | Han Pengfei | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 19 | Dong Yanfeng | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 20 | Wang Ziming | Tiền đạo | Trung Quốc |
| 22 | Yang Li | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 23 | Liao Lisheng | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 24 | Chuang Tang | Tiền đạo | Trung Quốc |
| 25 | Mirahmetjan Muzepper | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 27 | Baihelamu Abuduwaili | Tiền đạo | Trung Quốc |
| 28 | Egor Sorokin | Hậu vệ | Nga |
| 29 | Iminqari Mutallep | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | Trung Quốc |
| 39 | Gan Chao | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 42 | Jiajun Xiong | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 45 | Ezimet Qeyser | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 48 | Li Moyu | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 49 | Xu Hong | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 51 | Li Ke | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 52 | Weihao Shuai | Tiền đạo | Trung Quốc |
| 53 | Wang Yueheng | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 53 | Chen Siliang | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 55 | Haochen Peng | Thủ môn | Trung Quốc |
| 58 | Liao Rongxiang | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 59 | Ziteng Wang | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 60 | Zicheng Tang | Thủ môn | Trung Quốc |