Qingdao West Coast hòa Chongqing Tonglianglong FC 0-0 ở VĐQG Trung Quốc (Vòng 23), đá lúc 19:00 ngày 14/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Guzhenkou University Sports Center.
Dự đoán nhanh
-
Qingdao West Coast 44% - Hòa 30%
-
Chongqing Tonglianglong FC 26%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng44%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.85 | 0.91 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.39 | X0.53 |
1 2.10 X 2.97 2 3.66
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
56% Kiểm soát bóng 44%
17 Dứt điểm 12
3 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | | 28 | 8 | 14 | 6 | -6 | 38 |
| 9 | | 28 | 7 | 12 | 9 | -5 | 33 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 44%
Qingdao West Coast 44% Hòa 30% 26% Chongqing Tonglianglong FC
xG dự kiến 1.41 - 1.00
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 41%
Cả 2 ghi bàn 47%
Tài 1.566%
Tài 3.522%
Phạt góc tài 8.557%
Phạt góc tài 9.546%
Phạt góc tài 10.535%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Qingdao West Coast (44%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.20 (kèo tăng) | 2.96 | 3.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 2.12 (kèo giảm) | 3.08 (kèo giảm) | 3.66 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 2.04 (kèo giảm) | 3.10 | 4.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 2.00 | 2.90 | 3.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 2.00 (kèo giảm) | 3.05 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.15 | 3.10 | 3.50 |
| Nguồn 7 | 2.18 | 2.96 | 3.80 |
| Nguồn 8 | 2.20 | 3.00 | 3.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 2.07 | 3.30 | 3.60 |
| Nguồn 10 | 2.07 (kèo giảm) | 2.90 (kèo giảm) | 3.98 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.12 (kèo giảm) | 3.25 | 4.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 2.02 | 2.92 | 3.45 |
| Nguồn 13 | 2.00 | 3.10 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 2.26 | 3.05 | 3.60 |
| Nguồn 15 | 2.15 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) | 4.24 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 2.05 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 3.50 |
| Nguồn 17 | 2.17 | 2.94 | 3.56 |
| Nguồn 18 | 2.01 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 2.26 | 2.92 | 3.93 |
| Nguồn 20 | 2.18 | 2.92 | 3.50 |
| Nguồn 21 | 2.00 | 2.95 | 3.30 |
| Nguồn 22 | 2.20 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) | 3.80 |
| Nguồn 23 | 1.95 | 3.00 | 3.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 2.12 | 2.97 | 3.90 |
| Nguồn 25 | 2.00 (kèo giảm) | 2.97 (kèo tăng) | 4.04 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 2.19 (kèo tăng) | 2.83 (kèo giảm) | 3.22 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 2.00 | 2.90 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 1.94 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) | 3.98 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 2.10 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 2.23 (kèo tăng) | 3.17 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 2.00 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 32 | 2.00 | 3.10 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 2.20 (kèo tăng) | 2.90 | 3.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 34 | 2.18 | 2.95 | 3.50 |
| Nguồn 35 | 2.10 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 2.10 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) | 3.71 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 1.98 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 1.98 | 2.72 | 3.23 |
| Nguồn 39 | 2.25 | 2.85 | 3.50 |
| Nguồn 40 | 2.12 | 3.05 | 3.50 |
| Nguồn 41 | 2.00 | 2.90 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 2.16 (kèo tăng) | 2.95 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 43 | 2.20 (kèo tăng) | 2.85 | 3.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 44 | 1.99 (kèo giảm) | 3.08 (kèo giảm) | 3.96 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 2.02 (kèo giảm) | 3.25 | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 2.20 | 2.90 | 3.30 |
| Nguồn 47 | 2.24 | 3.05 | 3.62 |
| Nguồn 48 | 1.95 (kèo giảm) | 2.95 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 2.20 | 2.95 | 3.55 |
| Nguồn 50 | 2.21 (kèo tăng) | 2.75 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 2.20 | 2.75 | 3.50 |
| Nguồn 52 | 2.31 (kèo tăng) | 2.91 (kèo giảm) | 3.81 (kèo giảm) |
| Nguồn 53 | 2.18 | 2.96 | 3.54 |
| Nguồn 54 | 1.94 (kèo giảm) | 2.90 (kèo giảm) | 3.25 |
| Nguồn 55 | 2.05 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 2.12 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) | 3.50 |
| Nguồn 57 | 2.15 (kèo tăng) | 2.95 (kèo giảm) | 4.24 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 2.05 (kèo giảm) | 3.15 | 3.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 2.07 (kèo giảm) | 2.88 (kèo giảm) | 3.42 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 2.05 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 61 | 1.97 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 2.00 (kèo giảm) | 2.97 (kèo tăng) | 4.04 (kèo tăng) |
| Nguồn 63 | 2.20 (kèo tăng) | 3.00 | 3.60 |
| Nguồn 64 | 2.09 (kèo tăng) | 2.93 (kèo giảm) | 3.57 (kèo tăng) |
| Nguồn 65 | 2.20 | 3.00 | 3.50 |
| Đồng thuận | 2.10 | 2.97 | 3.66 |
Thống kê trận đấu
1.17 1.03 xG (bàn kỳ vọng)
56% 44% Kiểm soát bóng
17 12 Dứt điểm
3 3 Sút trúng đích
3 1 Cơ hội ngon
3 4 Phạt góc
10 17 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
0 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
25 X. Peng -
20 L. He -
21 M. Jingchao -
4 E. Lohman -
26 S. Liu -
15 P. Wang -
36 J. Sun -
35 S. Nan -
18 B. Braunshtain -
31 X. Chujun -
27 A. Aisikaer -
29 J. Weiwei
Diễn biến trận đấu
Hết hiệp 1 · 0-0
Aziz Công nhận bàn thắng
47'
54'
vào: N. Dimata, ra: D. Yuezheng
77'
M. Ngadeu Phạm lỗi
78'
vào: Y. Wu, ra: A. G. Cîmpanu
78'
vào: Z. Yingkai, ra: X. He
vào: M. Jingchao, ra: X. Zhang
82'
Kết thúc trận · 0-0
Lịch sử đối đầu (2 trận)
0 Qingdao West Coast 2 Hòa 0 Chongqing Tonglianglong FC
1.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Qingdao West Coast
0% Tỷ lệ thắng Chongqing Tonglianglong FC
Những lần gặp gần nhất
- 14/08/2026 Qingdao West Coast 0-0 Chongqing Tonglianglong FC
- 26/04/2026 Chongqing Tonglianglong FC 1-1 Qingdao West Coast