Chengdu Rongcheng thắng Zhejiang 3-2 ở VĐQG Trung Quốc (Vòng 23), đá lúc 18:35 ngày 15/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Huanglong Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Zhejiang 33% - Hòa 25%
-
Chengdu Rongcheng 43%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng43%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.86 | 0.90 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.04 | X0.73 |
1 2.90 X 3.75 2 2.15
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
46% Kiểm soát bóng 54%
13 Dứt điểm 18
6 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 27 | 15 | 7 | 5 | +20 | 52 |
| 11 | | 28 | 10 | 6 | 12 | -5 | 31 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 43%
Zhejiang 33% Hòa 25% 43% Chengdu Rongcheng
xG dự kiến 1.35 - 1.67
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 66%
Cả 2 ghi bàn 68%
Tài 1.584%
Tài 3.545%
Phạt góc tài 8.567%
Phạt góc tài 9.556%
Phạt góc tài 10.545%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Chengdu Rongcheng (43%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.75 (kèo giảm) | 3.80 | 2.16 |
| Nguồn 2 | 2.90 (kèo giảm) | 3.85 (kèo giảm) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.98 (kèo giảm) | 3.85 | 2.21 |
| Nguồn 4 | 2.88 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 2.95 | 3.85 | 2.15 |
| Nguồn 6 | 3.00 | 3.80 | 2.10 |
| Nguồn 7 | 2.92 | 3.85 | 2.18 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 2.82 | 3.70 | 2.18 |
| Nguồn 9 | 3.00 | 3.80 | 2.14 |
| Nguồn 10 | 2.78 | 3.63 | 2.15 |
| Nguồn 11 | 3.05 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) | 2.26 |
| Nguồn 12 | 2.88 | 4.00 | 2.05 |
| Nguồn 13 | 2.90 | 3.80 | 2.26 |
| Nguồn 14 | 2.99 | 4.08 | 2.23 |
| Nguồn 15 | 2.95 | 3.75 | 2.12 |
| Nguồn 16 | 2.87 | 3.76 | 2.15 |
| Nguồn 17 | 2.90 | 3.80 | 2.24 |
| Nguồn 18 | 3.00 (kèo giảm) | 3.97 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 2.80 | 3.60 | 2.15 |
| Nguồn 20 | 2.80 | 3.55 | 2.02 |
| Nguồn 21 | 2.88 (kèo giảm) | 3.80 | 2.15 |
| Nguồn 22 | 2.60 (kèo giảm) | 3.80 | 1.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 2.91 | 3.79 | 2.19 |
| Nguồn 24 | 2.80 | 3.60 | 2.15 |
| Nguồn 25 | 2.83 (kèo tăng) | 3.84 | 2.13 |
| Nguồn 26 | 2.61 | 3.45 | 2.23 |
| Nguồn 27 | 2.75 | 3.50 | 2.10 |
| Nguồn 28 | 2.83 (kèo giảm) | 3.71 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 2.95 (kèo giảm) | 3.85 | 2.20 |
| Nguồn 30 | 3.09 | 4.10 | 2.22 |
| Nguồn 31 | 2.90 | 3.75 | 2.15 |
| Nguồn 32 | 2.95 | 3.80 | 2.15 |
| Nguồn 33 | 2.95 (kèo giảm) | 3.85 | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 2.90 | 3.75 | 2.13 |
| Nguồn 35 | 2.92 | 3.75 | 2.20 |
| Nguồn 36 | 2.97 (kèo tăng) | 3.96 (kèo tăng) | 2.11 (kèo giảm) |
| Nguồn 37 | 2.85 | 3.75 | 2.15 |
| Nguồn 38 | 3.00 | 3.80 | 2.12 |
| Nguồn 39 | 2.58 | 3.43 | 1.99 |
| Nguồn 40 | 2.85 | 3.60 | 2.25 |
| Nguồn 41 | 2.95 | 3.75 | 2.12 |
| Nguồn 42 | 2.75 | 3.50 | 2.10 |
| Nguồn 43 | 2.73 | 3.70 | 2.25 |
| Nguồn 44 | 2.95 (kèo tăng) | 3.75 | 2.11 |
| Nguồn 45 | 2.95 | 3.75 | 2.11 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 2.90 (kèo giảm) | 3.95 | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 2.88 | 3.80 | 2.05 |
| Nguồn 48 | 3.00 | 3.85 | 2.19 |
| Nguồn 49 | 2.70 | 3.60 | 2.10 |
| Nguồn 50 | 3.00 | 3.75 | 2.10 |
| Nguồn 51 | 2.74 (kèo giảm) | 3.72 (kèo giảm) | 2.16 (kèo tăng) |
| Nguồn 52 | 2.80 (kèo tăng) | 3.70 | 2.10 |
| Nguồn 53 | 3.03 | 3.95 (kèo giảm) | 2.21 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 2.92 | 3.72 | 2.13 |
| Nguồn 55 | 2.70 | 3.45 | 1.96 |
| Nguồn 56 | 2.85 | 3.75 | 2.20 |
| Nguồn 57 | 2.95 | 3.75 | 2.12 |
| Nguồn 58 | 2.99 | 3.95 | 2.21 |
| Nguồn 59 | 2.90 (kèo giảm) | 3.75 | 2.15 |
| Nguồn 60 | 2.60 | 3.46 | 2.23 |
| Nguồn 61 | 2.85 (kèo giảm) | 3.75 | 2.15 |
| Nguồn 62 | 2.80 | 3.60 | 2.15 |
| Nguồn 63 | 2.95 | 3.80 | 2.05 |
| Nguồn 64 | 2.83 (kèo tăng) | 3.84 | 2.13 |
| Nguồn 65 | 2.95 | 3.75 | 2.12 |
| Nguồn 66 | 2.85 | 3.71 | 2.09 |
| Nguồn 67 | 2.85 | 3.70 | 2.20 |
| Nguồn 68 | 2.88 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.90 | 3.75 | 2.15 |
Thống kê trận đấu
1.93 2.33 xG (bàn kỳ vọng)
46% 54% Kiểm soát bóng
13 18 Dứt điểm
7 5 Sút trúng đích
3 2 Cơ hội ngon
6 7 Phạt góc
10 16 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
10 Rômulo -
3 A. Jojo -
39 G. Chao -
27 B. Abuduwaili -
1 T. Jian -
17 W. Dongsheng -
22 Y. Li -
19 D. Yanfeng -
58 L. Rongxiang -
29 M. Iminqari -
23 L. Lisheng -
25 M. Muzepper
Diễn biến trận đấu
J. S. Park 1-0 kiến tạo: C. Jin
4'
A. Mitriță 2-0 (P)
21'
26'
W. Ziming Công nhận bàn thắng
Q. Tao Phạm lỗi
35'
42'
F. Silva 2-1 kiến tạo: W. Ziming
45'+1
W. Ziming Công nhận bàn thắng
Hết hiệp 1 · 2-1
57'
H. Pengfei Phạm lỗi
60'
F. Silva Phạm lỗi
L. Possignolo Phạm lỗi
68'
69'
F. Silva 2-2 kiến tạo: H. Hetao
71'
Y. Ming-Yang Phạm lỗi
77'
vào: G. Chao, ra: Y. Ming-Yang
vào: A. N'Doumbou, ra: C. Jin
82'
vào: D. Gao, ra: F. Cardoso
83'
88'
vào: B. Abuduwaili, ra: F. Silva
90'
B. Abuduwaili 2-3 kiến tạo: W. Shihao
Kết thúc trận · 2-3
Lịch sử đối đầu (10 trận)
1 Zhejiang 3 Hòa 6 Chengdu Rongcheng
3.40 Bàn/trận TB
10% Tỷ lệ thắng Zhejiang
60% Tỷ lệ thắng Chengdu Rongcheng
Những lần gặp gần nhất
- 15/08/2026 Zhejiang 2-3 Chengdu Rongcheng
- 25/04/2026 Chengdu Rongcheng 4-0 Zhejiang
- 26/09/2025 Zhejiang 3-3 Chengdu Rongcheng
- 05/05/2025 Chengdu Rongcheng 2-1 Zhejiang
- 28/07/2024 Zhejiang 1-3 Chengdu Rongcheng
- 10/04/2024 Chengdu Rongcheng 3-0 Zhejiang
- 29/07/2023 Chengdu Rongcheng 1-2 Zhejiang
- 30/04/2023 Zhejiang 0-2 Chengdu Rongcheng
+ 2 trận khác