Beijing Guoan hòa Yunnan Yukun 3-3 ở VĐQG Trung Quốc (Vòng 24), đá lúc 19:00 ngày 22/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Beijing Workers' Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Beijing Guoan 68% - Hòa 17%
-
Yunnan Yukun 15%
Tỷ số hay gặp nhất2-1
Xác suất cửa nghiêng68%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -2.5/3 | 2.76 | 0.21 |
| Tài xỉu | 3.5 | T0.68 | X1.07 |
1 1.46 X 4.80 2 5.25
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
60% Kiểm soát bóng 40%
17 Dứt điểm 14
9 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 28 | 13 | 10 | 5 | +20 | 49 |
| 7 | | 28 | 11 | 6 | 11 | -3 | 39 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 68%
Beijing Guoan 68% Hòa 17% 15% Yunnan Yukun
xG dự kiến 2.45 - 1.19
Tỷ số hay gặp nhất 2-1
Tài 2.5 68%
Cả 2 ghi bàn 60%
Tài 1.586%
Tài 3.547%
Phạt góc tài 8.565%
Phạt góc tài 9.553%
Phạt góc tài 10.542%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Beijing Guoan (68%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.43 | 4.60 | 5.70 |
| Nguồn 2 | 1.49 (kèo giảm) | 4.94 (kèo giảm) | 5.77 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.44 | 4.60 (kèo tăng) | 5.00 |
| Nguồn 4 | 1.45 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) | 5.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 1.48 (kèo tăng) | 4.75 | 5.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.48 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) | 5.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.50 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) | 5.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 1.42 (kèo giảm) | 4.70 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.40 | 5.00 | 6.00 |
| Nguồn 11 | 1.44 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 1.48 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) | 5.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.49 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) | 5.38 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.50 | 4.50 | 5.00 |
| Nguồn 15 | 1.45 (kèo giảm) | 4.85 (kèo tăng) | 5.28 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.48 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) | 5.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 1.46 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) | 5.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.37 (kèo giảm) | 4.70 (kèo tăng) | 5.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 1.44 | 4.80 (kèo tăng) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 1.45 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) | 5.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 1.40 (kèo tăng) | 4.75 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.49 (kèo tăng) | 4.83 (kèo tăng) | 5.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 1.46 (kèo giảm) | 4.75 (kèo tăng) | 5.00 |
| Nguồn 24 | 1.45 | 4.80 | 5.21 |
| Nguồn 25 | 1.45 (kèo giảm) | 5.05 (kèo tăng) | 5.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.44 | 4.60 (kèo tăng) | 4.80 |
| Nguồn 27 | 1.46 (kèo giảm) | 5.40 (kèo tăng) | 5.80 |
| Nguồn 28 | 1.48 (kèo giảm) | 4.90 (kèo tăng) | 5.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 1.49 (kèo giảm) | 5.30 (kèo tăng) | 5.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 1.47 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) | 5.20 |
| Nguồn 31 | 1.40 (kèo tăng) | 5.20 (kèo giảm) | 6.00 |
| Nguồn 32 | 1.47 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) | 5.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 1.46 (kèo giảm) | 4.90 (kèo tăng) | 5.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 34 | 1.47 (kèo giảm) | 4.80 | 5.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 1.46 (kèo tăng) | 4.82 (kèo giảm) | 5.61 (kèo giảm) |
| Nguồn 36 | 1.45 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) | 5.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 1.44 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) | 5.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 1.50 | 4.70 | 5.25 |
| Nguồn 39 | 1.40 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 40 | 1.44 | 4.60 (kèo tăng) | 4.80 |
| Nguồn 41 | 1.38 | 4.25 | 4.60 |
| Nguồn 42 | 1.54 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) | 4.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 43 | 1.45 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 1.46 (kèo giảm) | 4.95 (kèo tăng) | 5.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 1.44 (kèo tăng) | 4.75 (kèo giảm) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 1.50 (kèo giảm) | 5.08 (kèo tăng) | 5.42 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 1.42 | 4.60 | 4.90 |
| Nguồn 48 | 1.50 (kèo giảm) | 4.40 (kèo giảm) | 5.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 1.36 (kèo tăng) | 5.00 | 5.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 1.49 (kèo tăng) | 5.16 (kèo tăng) | 5.59 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 1.46 (kèo giảm) | 4.86 (kèo tăng) | 5.24 (kèo tăng) |
| Nguồn 52 | 1.32 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 5.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 1.46 (kèo giảm) | 4.90 (kèo tăng) | 5.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 1.48 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) | 5.38 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 1.47 (kèo giảm) | 4.75 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 1.39 | 4.22 | 4.56 |
| Nguồn 58 | 1.50 (kèo giảm) | 4.75 (kèo tăng) | 4.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 1.42 (kèo giảm) | 5.00 | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 61 | 1.41 | 4.90 | 5.75 |
| Nguồn 62 | 1.41 (kèo giảm) | 4.60 (kèo tăng) | 4.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 63 | 1.48 (kèo giảm) | 4.85 (kèo tăng) | 5.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 64 | 1.44 | 4.60 (kèo tăng) | 5.00 |
| Đồng thuận | 1.46 | 4.80 | 5.25 |
Thống kê trận đấu
2.69 1.84 xG (bàn kỳ vọng)
60% 40% Kiểm soát bóng
17 14 Dứt điểm
8 5 Sút trúng đích
4 4 Cơ hội ngon
9 5 Phạt góc
8 9 Phạm lỗi
12 1 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
21 T. Yue -
10 Z. Xizhe -
4 L. Lei -
31 S. Liu -
30 F. Shuangjie -
43 X. Xiaoyu -
50 Z. Haoran -
41 C. Xi -
36 F. Jia -
18 W. Yu -
17 Y. Liyu -
58 J. Zicheng
Dự bị
-
34 C. Vinícius -
19 Z. Huang -
22 L. Duan -
9 Cléber -
27 Z. Han -
1 Y. Bao -
13 S. Qiu -
2 R. Hu -
16 Z. Xiangshuo -
17 S. Xuelong -
6 Y. Zhao -
36 E. Fei
Diễn biến trận đấu
Z. Yuning Phạm lỗi
15'
Dawhan 1-0 kiến tạo: F. Abreu
36'
Hết hiệp 1 · 1-0
46'
vào: C. Vinícius, ra: C. Ye
Z. Yuning 2-0 kiến tạo: F. Abreu
50'
58'
B. Abdusalam 2-1 kiến tạo: C. Zhang
65'
O. T. Maritu 2-2 kiến tạo: J. H. Sæter
S. Erjini'ao 3-2 kiến tạo: Dawhan
69'
80'
vào: Cléber, ra: J. H. Sæter
85'
vào: Z. Han, ra: B. Abdusalam
86'
C. Vinícius Phạm lỗi
90'+1
A. Ioniță 3-3 kiến tạo: C. Vinícius
Kết thúc trận · 3-3
Lịch sử đối đầu (4 trận)
2 Beijing Guoan 2 Hòa 0 Yunnan Yukun
4.25 Bàn/trận TB
50% Tỷ lệ thắng Beijing Guoan
0% Tỷ lệ thắng Yunnan Yukun
Những lần gặp gần nhất
- 22/08/2026 Beijing Guoan 3-3 Yunnan Yukun
- 02/05/2026 Yunnan Yukun 3-3 Beijing Guoan
- 30/06/2025 Beijing Guoan 2-1 Yunnan Yukun
- 22/02/2025 Yunnan Yukun 0-2 Beijing Guoan