Liaoning Tieren FC hòa Henan FC 4-4 ở VĐQG Trung Quốc (Vòng 24), đá lúc 18:00 ngày 23/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Tiexi Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Liaoning Tieren FC 40% - Hòa 26%
-
Henan FC 34%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng40%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +1.5/2 | 0.12 | 3.88 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.63 | X1.16 |
1 2.85 X 3.45 2 2.26
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
61% Kiểm soát bóng 39%
14 Dứt điểm 16
8 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | | 28 | 8 | 5 | 15 | -9 | 29 |
| 14 | | 28 | 8 | 10 | 10 | -3 | 28 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 40%
Liaoning Tieren FC 40% Hòa 26% 34% Henan FC
xG dự kiến 1.46 - 1.33
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 52%
Cả 2 ghi bàn 55%
Tài 1.576%
Tài 3.530%
Phạt góc tài 8.556%
Phạt góc tài 9.544%
Phạt góc tài 10.533%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Liaoning Tieren FC (40%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.92 | 3.35 | 2.22 |
| Nguồn 2 | 2.98 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 2.88 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 2.85 (kèo giảm) | 3.50 | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 2.75 | 3.60 | 2.20 |
| Nguồn 6 | 2.88 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) | 2.32 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 3.00 | 3.40 | 2.30 |
| Nguồn 9 | 2.75 (kèo tăng) | 3.23 (kèo giảm) | 2.22 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.82 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 2.32 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.75 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 2.85 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.95 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 2.36 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.85 (kèo tăng) | 3.44 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 2.90 (kèo giảm) | 3.35 (kèo giảm) | 2.32 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 2.91 | 3.41 | 2.31 |
| Nguồn 17 | 3.00 | 3.40 | 1.98 |
| Nguồn 18 | 2.80 | 3.40 | 2.25 |
| Nguồn 19 | 2.63 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 2.89 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 2.28 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 2.79 | 3.47 (kèo giảm) | 2.28 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 2.59 (kèo tăng) | 3.17 (kèo giảm) | 2.22 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 2.75 | 3.21 | 2.20 |
| Nguồn 25 | 2.80 (kèo giảm) | 3.45 | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 3.00 | 3.52 | 2.37 |
| Nguồn 27 | 2.80 | 3.55 | 2.25 |
| Nguồn 28 | 2.85 (kèo giảm) | 3.50 | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 2.90 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 2.80 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) | 2.26 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 2.92 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 2.24 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 2.74 (kèo giảm) | 3.57 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 33 | 2.85 (kèo giảm) | 3.35 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 2.90 | 3.33 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 2.80 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.30 |
| Nguồn 36 | 3.10 | 3.50 | 2.02 |
| Nguồn 37 | 2.78 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.14 (kèo giảm) |
| Nguồn 39 | 2.89 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.28 (kèo tăng) |
| Nguồn 40 | 2.90 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.27 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 2.75 | 3.40 | 2.25 |
| Nguồn 42 | 2.89 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 2.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 2.85 (kèo giảm) | 3.40 | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 2.80 (kèo tăng) | 3.40 | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 2.95 (kèo tăng) | 3.46 (kèo giảm) | 2.34 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 2.84 (kèo giảm) | 3.49 (kèo giảm) | 2.26 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 2.90 | 3.30 | 1.91 |
| Nguồn 48 | 2.80 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) | 2.26 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 2.95 (kèo tăng) | 3.46 (kèo giảm) | 2.34 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 2.80 | 3.50 | 2.25 |
| Nguồn 51 | 2.59 (kèo tăng) | 3.17 (kèo giảm) | 2.22 (kèo tăng) |
| Nguồn 52 | 2.75 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.32 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 2.95 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 2.79 | 3.47 (kèo giảm) | 2.28 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 3.20 | 3.65 | 2.10 |
| Nguồn 57 | 2.75 | 3.21 | 2.20 |
| Nguồn 58 | 2.82 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) | 2.28 |
| Đồng thuận | 2.85 | 3.45 | 2.26 |
Thống kê trận đấu
1.41 2.45 xG (bàn kỳ vọng)
61% 39% Kiểm soát bóng
14 16 Dứt điểm
5 7 Sút trúng đích
1 8 Cơ hội ngon
8 8 Phạt góc
14 14 Phạm lỗi
3 2 Việt vị
1 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Diễn biến trận đấu
Y. Mincheng Phạm lỗi
31'
39'
Lucão 0-1 kiến tạo: S. Wang
44'
Gustavo 0-2 kiến tạo: Y. Shinar
Hết hiệp 1 · 0-2
Jeffinho 1-2 kiến tạo: Felipe
46'
vào: D. Mawlanyaz, ra: B. Chen
46'
51'
I. Maidana Phản ứng trọng tài
57'
Gustavo 1-3 kiến tạo: B. Nazário
60'
Gustavo 1-4 kiến tạo: B. Nazário
Z. Yifeng 2-4
63'
66'
O. Gerbig Phạm lỗi
Z. Hongfu 3-4 kiến tạo: D. Tian
68'
84'
86'
C. He Phạm lỗi
88'
T. Kunimoto 4-4 (P)
89'
Kết thúc trận · 4-4
Lịch sử đối đầu (2 trận)
0 Liaoning Tieren FC 1 Hòa 1 Henan FC
6.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Liaoning Tieren FC
50% Tỷ lệ thắng Henan FC
Những lần gặp gần nhất
- 23/08/2026 Liaoning Tieren FC 4-4 Henan FC
- 01/05/2026 Henan FC 4-0 Liaoning Tieren FC