Real Betis thắng Real Sociedad 1-0 ở La Liga (Vòng 2), đá lúc 02:00 ngày 22/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Estadio de la Cartuja.
Dự đoán nhanh
-
Real Betis 53% - Hòa 24%
-
Real Sociedad 23%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng53%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.80 | 1.01 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.93 | X0.87 |
1 2.07 X 3.45 2 3.55
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
48% Kiểm soát bóng 52%
18 Dứt điểm 9
4 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 9 | 6 | 1 | 2 | +2 | 19 |
| 6 — Dự Conference League (vòng play-off) | | 8 | 4 | 1 | 3 | -3 | 13 |
- Dự Champions League (vòng league phase)
- Dự Conference League (vòng play-off)
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 53%
Real Betis 53% Hòa 24% 23% Real Sociedad
xG dự kiến 1.74 - 1.14
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 54%
Cả 2 ghi bàn 55%
Tài 1.577%
Tài 3.532%
Phạt góc tài 8.561%
Phạt góc tài 9.549%
Phạt góc tài 10.539%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Real Betis (53%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.08 | 3.35 | 3.45 |
| Nguồn 2 | 2.12 (kèo giảm) | 3.64 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 2.07 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 3.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 2.05 | 3.40 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 2.10 | 3.55 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.05 | 3.50 (kèo tăng) | 3.60 |
| Nguồn 7 | 2.12 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.07 | 3.45 (kèo tăng) | 3.55 |
| Nguồn 9 | 2.05 (kèo giảm) | 3.43 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.00 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.10 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 2.15 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.10 (kèo giảm) | 3.58 (kèo giảm) | 3.67 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.10 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 2.07 (kèo giảm) | 3.44 (kèo tăng) | 3.53 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 2.09 | 3.58 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 2.11 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 3.66 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.10 | 3.50 | 3.60 |
| Nguồn 19 | 2.02 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 2.05 | 3.60 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 2.05 | 3.40 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 2.00 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 2.08 (kèo tăng) | 3.51 (kèo tăng) | 3.56 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 2.05 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 2.06 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 2.10 (kèo tăng) | 3.57 (kèo tăng) | 3.69 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 2.08 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 2.07 (kèo giảm) | 3.17 (kèo tăng) | 3.29 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 2.15 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 30 | 2.05 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 2.13 | 3.40 | 3.60 |
| Nguồn 32 | 2.10 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 33 | 2.08 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 34 | 2.10 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) | 3.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 2.05 | 3.40 | 3.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 2.07 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 2.07 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 38 | 2.12 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 2.14 (kèo tăng) | 3.49 (kèo tăng) | 3.37 (kèo giảm) |
| Nguồn 40 | 2.05 | 3.40 (kèo tăng) | 3.50 |
| Nguồn 41 | 2.00 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 42 | 2.05 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 1.95 | 3.25 | 3.20 |
| Nguồn 44 | 1.93 (kèo giảm) | 3.19 (kèo tăng) | 3.31 (kèo giảm) |
| Nguồn 45 | 2.05 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 3.55 |
| Nguồn 46 | 2.12 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 2.05 (kèo giảm) | 3.40 | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 2.09 | 3.44 | 3.52 |
| Nguồn 49 | 2.07 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 2.11 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 2.13 | 3.52 | 3.60 |
| Nguồn 52 | 2.13 (kèo tăng) | 3.52 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 53 | 2.06 | 3.28 | 3.10 |
| Nguồn 54 | 2.07 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 2.10 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 56 | 2.12 (kèo giảm) | 3.51 (kèo tăng) | 3.64 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 2.05 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 58 | 2.10 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 2.06 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 2.00 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 61 | 2.06 (kèo giảm) | 3.52 (kèo giảm) | 3.82 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 2.10 (kèo tăng) | 3.46 (kèo tăng) | 3.59 (kèo giảm) |
| Nguồn 63 | 2.05 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 64 | 2.09 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 65 | 2.07 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 66 | 2.08 (kèo tăng) | 3.58 (kèo tăng) | 3.64 (kèo giảm) |
| Nguồn 67 | 2.10 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 68 | 2.05 | 3.04 | 3.19 |
| Nguồn 69 | 2.07 (kèo giảm) | 3.17 (kèo tăng) | 3.29 (kèo tăng) |
| Nguồn 70 | 2.08 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 71 | 2.10 | 3.40 | 3.50 |
| Nguồn 72 | 2.00 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 73 | 1.93 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 74 | 2.10 (kèo tăng) | 3.57 (kèo tăng) | 3.69 (kèo giảm) |
| Nguồn 75 | 2.07 | 3.40 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 76 | 2.03 (kèo tăng) | 3.41 (kèo tăng) | 3.47 (kèo giảm) |
| Nguồn 77 | 2.12 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 78 | 2.05 | 3.40 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.07 | 3.45 | 3.55 |
Thống kê trận đấu
1.06 1.40 xG (bàn kỳ vọng)
48% 52% Kiểm soát bóng
18 9 Dứt điểm
7 3 Sút trúng đích
1 2 Cơ hội ngon
4 5 Phạt góc
9 12 Phạm lỗi
1 3 Việt vị
3 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
22 Isco -
33 P. García -
18 N. Deossa -
31 M. González -
12 Á. Ortiz -
16 V. Gómez -
23 J. Firpo -
3 D. Llorente -
14 I. Losada -
15 Á. Fidalgo
Dự bị
-
29 A. Marchal -
10 M. Oyarzabal -
3 A. Muñoz -
8 B. Turrientes -
23 A. Zakharyan -
13 U. Marrero -
34 L. Beitia -
16 J. Pacheco -
22 M. Goti -
28 A. Lebarbier -
12 J. Ochieng -
27 G. C. Zarranz
Diễn biến trận đấu
Hết hiệp 1 · 0-0
46'
S. Gómez Phạm lỗi
49'
J. Aramburu Phạm lỗi
58'
vào: M. Oyarzabal, ra: T. Kubo
58'
vào: A. Marchal, ra: A. Barrenetxea
61'
I. Zubeldia Phạm lỗi
R. Riquelme 1-0 kiến tạo: C. Hernández
63'
72'
vào: B. Turrientes, ra: Y. Herrera
vào: P. García, ra: R. Riquelme
73'
vào: N. Deossa, ra: C. Hernández
80'
Natan Phạm lỗi
80'
87'
vào: A. Zakharyan, ra: L. Sučić
F. Garcia Phạm lỗi
90'
H. Bellerín Phạm lỗi
90'+2
Kết thúc trận · 1-0
Lịch sử đối đầu (95 trận)
31 Real Betis 29 Hòa 35 Real Sociedad
2.41 Bàn/trận TB
33% Tỷ lệ thắng Real Betis
37% Tỷ lệ thắng Real Sociedad
Những lần gặp gần nhất
- 22/08/2026 Real Betis 1-0 Real Sociedad
- 10/05/2026 Real Sociedad 2-2 Real Betis
- 20/09/2025 Real Betis 3-1 Real Sociedad
- 17/02/2025 Real Betis 3-0 Real Sociedad
- 02/12/2024 Real Sociedad 2-0 Real Betis
- 20/05/2024 Real Betis 0-2 Real Sociedad
- 17/12/2023 Real Sociedad 0-0 Real Betis
- 26/04/2023 Real Betis 0-0 Real Sociedad
+ 2 trận khác