Getafe thắng Real Racing Club 1-0 ở La Liga (Vòng 2), đá lúc 00:30 ngày 24/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Coliseum Alfonso Pérez.
Dự đoán nhanh
-
Getafe 36% - Hòa 27%
-
Real Racing Club 37%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng37%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0.5/1 | 0.14 | 4.50 |
| Tài xỉu | 1.5 | T0.57 | X1.33 |
1 2.16 X 2.95 2 3.90
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
43% Kiểm soát bóng 57%
12 Dứt điểm 6
8 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 |
| 16 | | 9 | 2 | 2 | 5 | -12 | 8 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 37%
Getafe 36% Hòa 27% 37% Real Racing Club
xG dự kiến 1.34 - 1.36
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 51%
Cả 2 ghi bàn 54%
Tài 1.575%
Tài 3.528%
Phạt góc tài 8.559%
Phạt góc tài 9.547%
Phạt góc tài 10.536%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Real Racing Club (37%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.16 | 2.88 | 3.85 |
| Nguồn 2 | 2.27 (kèo giảm) | 3.04 (kèo tăng) | 4.07 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.22 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 2.20 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 2.15 (kèo tăng) | 3.05 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.20 | 2.90 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 2.18 (kèo tăng) | 2.93 (kèo giảm) | 3.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 2.13 (kèo tăng) | 2.92 (kèo giảm) | 3.88 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 2.20 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.10 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 2.20 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.22 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) | 4.19 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 1.95 | 2.80 | 4.20 |
| Nguồn 15 | 2.13 (kèo tăng) | 2.97 (kèo tăng) | 3.98 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 2.16 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) | 4.18 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 2.16 (kèo giảm) | 2.98 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.00 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 2.20 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 2.05 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 2.10 (kèo tăng) | 2.88 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 2.14 (kèo tăng) | 2.95 (kèo giảm) | 3.96 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 2.20 (kèo tăng) | 2.95 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 2.20 | 3.00 | 3.74 |
| Nguồn 25 | 2.17 (kèo tăng) | 2.95 (kèo tăng) | 4.09 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 2.20 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 2.19 (kèo tăng) | 2.83 (kèo giảm) | 3.43 (kèo giảm) |
| Nguồn 28 | 2.05 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 29 | 2.20 (kèo tăng) | 3.00 | 3.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 30 | 2.26 (kèo tăng) | 2.95 (kèo giảm) | 3.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 31 | 2.15 (kèo tăng) | 2.95 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 2.16 (kèo giảm) | 2.98 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 33 | 2.10 | 3.00 | 4.30 |
| Nguồn 34 | 2.10 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 2.15 (kèo tăng) | 2.95 (kèo giảm) | 4.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 36 | 2.17 (kèo tăng) | 2.95 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 37 | 2.16 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 38 | 2.13 (kèo tăng) | 3.06 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 39 | 2.15 (kèo tăng) | 2.90 | 3.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 40 | 2.10 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 41 | 2.05 | 3.00 | 4.25 |
| Nguồn 42 | 2.25 (kèo tăng) | 2.95 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 43 | 2.04 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 44 | 2.20 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 45 | 2.12 | 2.70 | 3.70 |
| Nguồn 46 | 2.14 (kèo tăng) | 2.98 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 47 | 2.21 (kèo giảm) | 2.99 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 2.15 (kèo tăng) | 3.04 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 2.17 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 51 | 2.10 (kèo tăng) | 3.00 | 3.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 52 | 2.22 (kèo tăng) | 3.02 (kèo giảm) | 4.03 (kèo giảm) |
| Nguồn 53 | 2.10 | 2.95 | 3.90 |
| Nguồn 54 | 2.15 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 2.20 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 56 | 2.05 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 2.27 (kèo tăng) | 2.94 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 2.16 (kèo tăng) | 2.98 (kèo giảm) | 4.12 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 2.02 (kèo tăng) | 2.95 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 60 | 2.17 (kèo tăng) | 2.95 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 2.05 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) | 4.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 2.17 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) | 4.16 (kèo giảm) |
| Nguồn 63 | 2.15 (kèo tăng) | 2.90 | 3.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 64 | 2.18 (kèo tăng) | 2.75 | 3.26 (kèo giảm) |
| Nguồn 65 | 2.19 (kèo tăng) | 2.83 (kèo giảm) | 3.43 (kèo giảm) |
| Nguồn 66 | 2.15 (kèo tăng) | 2.95 (kèo tăng) | 4.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 68 | 2.10 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 69 | 2.01 (kèo tăng) | 2.86 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 70 | 2.17 (kèo tăng) | 2.95 (kèo tăng) | 4.09 (kèo giảm) |
| Nguồn 71 | 2.23 (kèo giảm) | 2.85 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 72 | 2.11 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) | 3.99 (kèo giảm) |
| Nguồn 73 | 2.18 (kèo tăng) | 3.05 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 74 | 2.20 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.16 | 2.95 | 3.90 |
Thống kê trận đấu
1.22 1.00 xG (bàn kỳ vọng)
43% 57% Kiểm soát bóng
12 6 Dứt điểm
1 3 Sút trúng đích
1 2 Cơ hội ngon
8 6 Phạt góc
14 17 Phạm lỗi
3 2 Việt vị
1 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
15 S. Boselli -
5 A. Abqar -
28 A. Risco -
9 B. Mayoral -
35 D. Ferrer -
1 J. Letáček -
3 Davinchi -
26 J. I. Valou -
29 C. Burgos -
30 Ó. López -
27 E. D. Jaiteh
Dự bị
-
23 I. Martín -
14 M. Gueye -
21 Y. Zabiri -
16 F. González -
9 J. C. Arana -
1 S. Eriksson -
30 C. Sánchez -
6 Í. Sáinz-Maza -
33 J. Castellanos -
34 D. Díaz -
29 A. Vallecillo -
38 H. Pérez
Diễn biến trận đấu
12'
J. Salinas Phạm lỗi
S. Sazonov Phạm lỗi
14'
16'
A. Mantilla Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-0
46'
vào: I. Martín, ra: S. Martínez
64'
vào: M. Gueye, ra: S. Canales
64'
vào: Y. Zabiri, ra: A. Villalibre
66'
M. Hernando Phạm lỗi
E. Ünal 1-0
81'
vào: S. Boselli, ra: A. García
85'
88'
vào: J. C. Arana, ra: G. Puerta
88'
vào: F. González, ra: M. Hernando
vào: B. Mayoral, ra: M. Satriano
90'
vào: A. Abqar, ra: O. Mangala
90'+4
vào: A. Risco, ra: R. Terrats
90'+4
Kết thúc trận · 1-0
Lịch sử đối đầu (17 trận)
8 Getafe 3 Hòa 6 Real Racing Club
2.06 Bàn/trận TB
47% Tỷ lệ thắng Getafe
35% Tỷ lệ thắng Real Racing Club
Những lần gặp gần nhất
- 24/08/2026 Getafe 1-0 Real Racing Club
- 01/05/2012 Getafe 1-1 Real Racing Club
- 22/01/2012 Real Racing Club 1-2 Getafe
- 20/02/2011 Getafe 0-1 Real Racing Club
- 26/09/2010 Real Racing Club 0-1 Getafe
- 31/01/2010 Getafe 0-0 Real Racing Club
- 30/08/2009 Real Racing Club 1-4 Getafe
- 01/06/2009 Real Racing Club 1-1 Getafe
+ 2 trận khác