Valencia hòa Celta Vigo 0-0 ở La Liga (Vòng 2), đá lúc 00:30 ngày 23/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Mestalla.
Dự đoán nhanh
-
Valencia 45% - Hòa 26%
-
Celta Vigo 29%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng45%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.99 | 0.82 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.20 | X0.64 |
1 2.30 X 3.20 2 3.25
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
44% Kiểm soát bóng 56%
8 Dứt điểm 7
1 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | | 8 | 1 | 5 | 2 | +2 | 8 |
| 19 — Xuống hạng | | 8 | 1 | 2 | 5 | -9 | 5 |
- Xuống hạng
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Valencia 45% Hòa 26% 29% Celta Vigo
xG dự kiến 1.52 - 1.19
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 51%
Cả 2 ghi bàn 54%
Tài 1.575%
Tài 3.528%
Phạt góc tài 8.557%
Phạt góc tài 9.546%
Phạt góc tài 10.535%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Valencia (45%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.28 | 3.20 | 3.15 |
| Nguồn 2 | 2.51 (kèo tăng) | 3.31 (kèo giảm) | 3.18 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.34 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 2.40 (kèo tăng) | 3.10 | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 2.25 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.45 (kèo tăng) | 3.20 | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 2.32 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.35 | 3.15 | 3.25 |
| Nguồn 9 | 2.25 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 2.23 (kèo tăng) | 3.18 (kèo giảm) | 3.23 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.45 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 2.25 (kèo tăng) | 3.30 | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.35 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.34 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 2.10 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 2.26 (kèo tăng) | 3.22 (kèo giảm) | 3.28 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 2.33 (kèo tăng) | 3.27 (kèo giảm) | 3.33 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.32 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 3.32 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 2.35 | 3.25 | 3.25 |
| Nguồn 20 | 2.12 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 2.45 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 2.30 | 3.20 | 3.10 |
| Nguồn 23 | 2.15 (kèo tăng) | 3.10 | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 2.28 (kèo tăng) | 3.22 (kèo giảm) | 3.23 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 2.45 (kèo tăng) | 3.20 | 2.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 2.46 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 3.02 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 2.33 (kèo tăng) | 3.22 (kèo giảm) | 3.27 (kèo giảm) |
| Nguồn 28 | 2.45 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 29 | 2.26 (kèo tăng) | 3.03 (kèo giảm) | 3.03 (kèo giảm) |
| Nguồn 30 | 2.20 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 31 | 2.45 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 2.49 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 33 | 2.30 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 34 | 2.32 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 3.32 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 2.30 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 36 | 2.25 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 37 | 2.35 | 3.25 | 3.20 |
| Nguồn 38 | 2.28 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 39 | 2.25 (kèo giảm) | 3.44 (kèo tăng) | 3.17 (kèo tăng) |
| Nguồn 40 | 2.25 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 41 | 2.25 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 42 | 2.15 | 3.25 (kèo giảm) | 3.40 |
| Nguồn 43 | 2.50 | 3.15 | 3.00 |
| Nguồn 44 | 2.16 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 45 | 2.40 (kèo tăng) | 3.20 | 2.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 2.42 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 2.86 (kèo giảm) |
| Nguồn 47 | 2.25 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) | 3.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 2.47 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 49 | 2.40 | 3.25 | 3.25 |
| Nguồn 50 | 2.29 (kèo tăng) | 3.34 (kèo giảm) | 3.38 (kèo giảm) |
| Nguồn 51 | 2.35 | 3.18 | 2.84 |
| Nguồn 52 | 2.27 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 53 | 2.20 (kèo tăng) | 3.25 | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 2.34 (kèo tăng) | 3.29 (kèo giảm) | 3.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 2.25 | 3.15 | 3.25 |
| Nguồn 56 | 2.40 | 3.20 | 3.20 |
| Nguồn 57 | 2.34 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 58 | 2.25 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 2.51 (kèo tăng) | 3.23 (kèo giảm) | 3.07 (kèo giảm) |
| Nguồn 60 | 2.29 (kèo tăng) | 3.28 (kèo giảm) | 3.33 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 2.15 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 3.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 62 | 2.28 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 63 | 2.17 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 64 | 2.33 (kèo tăng) | 3.27 (kèo giảm) | 3.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 65 | 2.25 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) | 3.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 66 | 2.28 | 2.95 | 2.84 |
| Nguồn 67 | 2.26 (kèo tăng) | 3.03 (kèo giảm) | 3.03 (kèo giảm) |
| Nguồn 68 | 2.30 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 69 | 2.35 | 3.20 | 3.10 |
| Nguồn 70 | 2.25 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 71 | 2.11 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 72 | 2.33 (kèo tăng) | 3.22 (kèo giảm) | 3.27 (kèo giảm) |
| Nguồn 73 | 2.40 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 74 | 2.26 (kèo tăng) | 3.16 (kèo giảm) | 3.23 (kèo giảm) |
| Nguồn 75 | 2.30 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 76 | 2.40 (kèo tăng) | 3.10 | 3.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.30 | 3.20 | 3.25 |
Thống kê trận đấu
0.58 0.66 xG (bàn kỳ vọng)
44% 56% Kiểm soát bóng
8 7 Dứt điểm
2 3 Sút trúng đích
0 1 Cơ hội ngon
1 2 Phạt góc
17 17 Phạm lỗi
3 2 Việt vị
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
4 M. Diakhaby -
6 U. Sadiq -
24 P. Maffeo -
15 A. Dieng -
9 H. Duro -
13 C. Rivero -
36 I. Córdoba -
41 M. Navarro -
38 J. Durá -
10 A. Almeida -
27 D. Otorbi -
19 D. Raba
Dự bị
-
19 W. Swedberg -
17 J. Rueda -
10 I. Aspas -
11 P. Durán -
6 I. Moriba -
1 A. Bayındır -
2 C. Starfelt -
4 A. Faye -
15 A. Núñez -
30 H. Burcio -
16 H. González -
7 B. Iglesias
Diễn biến trận đấu
J. De Haas Phạm lỗi
38'
S. Dimitrievski Phản ứng trọng tài
39'
Hết hiệp 1 · 0-0
vào: M. Diakhaby, ra: J. De Haas
46'
57'
vào: W. Swedberg, ra: H. Álvarez
57'
S. Carreira Phạm lỗi
64'
vào: J. Rueda, ra: J. El-Abdellaoui
67'
J. Rueda Phạm lỗi
vào: A. Dieng, ra: F. Ugrinić
69'
vào: P. Maffeo, ra: J. L. Gayà
69'
80'
I. Radu Câu giờ
vào: H. Duro, ra: A. Danjuma
83'
Kết thúc trận · 0-0
Lịch sử đối đầu (86 trận)
38 Valencia 25 Hòa 23 Celta Vigo
2.35 Bàn/trận TB
44% Tỷ lệ thắng Valencia
27% Tỷ lệ thắng Celta Vigo
Những lần gặp gần nhất
- 23/08/2026 Valencia 0-0 Celta Vigo
- 05/04/2026 Valencia 2-3 Celta Vigo
- 03/01/2026 Celta Vigo 4-1 Valencia
- 02/02/2025 Valencia 2-1 Celta Vigo
- 24/08/2024 Celta Vigo 3-1 Valencia
- 26/05/2024 Celta Vigo 2-2 Valencia
- 18/01/2024 Valencia 1-3 Celta Vigo
- 25/11/2023 Valencia 0-0 Celta Vigo
+ 2 trận khác