Houston Dynamo thắng New England Revolution 2-0 ở Nhà nghề Mỹ MLS, đá lúc 03:30 ngày 09/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Gillette Stadium.
Dự đoán nhanh
-
New England Revolution 40% - Hòa 27%
-
Houston Dynamo 34%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng40%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | 0 | 0.81 | 0.94 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.65 | X1.15 |
1 2.46 X 3.50 2 2.62
Cập nhật lần cuối 05:12 09/08/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
48% Kiểm soát bóng 52%
9 Dứt điểm 13
9 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | | 30 | 16 | 4 | 10 | +8 | 52 |
| 10 | | 30 | 13 | 8 | 9 | +2 | 47 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 40%
New England Revolution 40% Hòa 27% 34% Houston Dynamo
xG dự kiến 1.58 - 1.31
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 56%
Cả 2 ghi bàn 60%
Tài 1.578%
Tài 3.536%
Phạt góc tài 8.562%
Phạt góc tài 9.550%
Phạt góc tài 10.540%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: New England Revolution (40%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.40 | 3.60 | 2.66 |
| Nguồn 3 | 2.40 | 3.30 | 2.63 |
| Nguồn 4 | 2.30 (kèo giảm) | 3.60 | 2.82 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 2.52 | 3.50 (kèo tăng) | 2.62 |
| Nguồn 6 | 2.52 | 3.45 | 2.58 |
| Nguồn 7 | 2.40 | 3.60 (kèo tăng) | 2.63 |
| Nguồn 8 | 2.45 | 3.50 | 2.60 |
| Nguồn 9 | 2.50 | 3.50 | 2.60 |
| Nguồn 10 | 2.50 | 3.50 | 2.65 |
| Nguồn 11 | 2.49 | 3.46 | 2.62 |
| Nguồn 12 | 2.50 | 3.50 | 2.60 |
| Nguồn 13 | 2.47 | 3.13 | 2.50 |
| Nguồn 14 | 2.61 | 3.59 | 2.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 2.45 | 3.50 | 2.60 |
| Nguồn 16 | 2.45 | 3.60 | 2.65 |
| Nguồn 17 | 2.40 | 3.30 | 2.63 |
| Đồng thuận | 2.46 | 3.50 | 2.62 |
Thống kê trận đấu
0.40 0.87 xG (bàn kỳ vọng)
48% 52% Kiểm soát bóng
9 13 Dứt điểm
2 7 Sút trúng đích
0 1 Cơ hội ngon
9 4 Phạt góc
10 10 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
15 C. Baker -
11 J. Harrison -
7 G. Yow -
77 D. Fagúndez -
27 W. Harris -
33 D. Parisian -
4 T. Beason -
38 E. Klein -
14 J. Yueill
Dự bị
-
30 A. Bouzat -
24 I. Aliyu -
23 D. McGuire -
9 O. Lingr -
18 D. Samassékou -
26 B. Gillingham -
21 F. Negri -
28 E. Sviatchenko -
14 D. Holmes
Diễn biến trận đấu
45'+1
Guilherme 0-1
Hết hiệp 1 · 0-1
vào: C. Baker, ra: M. Polster
54'
vào: J. Harrison, ra: M. Zambrano
54'
54'
L. Ennali Phạm lỗi
63'
A. Resch 0-2 kiến tạo: J. McGlynn
72'
vào: A. Bouzat, ra: J. McGlynn
vào: D. Fagúndez, ra: A. Yusuf
79'
81'
vào: D. McGuire, ra: E. Ponce
89'
vào: D. Samassékou, ra: H. Herrera
90'
B. Olsen Phản ứng trọng tài
Kết thúc trận · 0-2
Lịch sử đối đầu (25 trận)
13 New England Revolution 4 Hòa 8 Houston Dynamo
2.56 Bàn/trận TB
52% Tỷ lệ thắng New England Revolution
32% Tỷ lệ thắng Houston Dynamo
Những lần gặp gần nhất
- 09/08/2026 New England Revolution 0-2 Houston Dynamo
- 03/10/2024 Houston Dynamo 2-1 New England Revolution
- 05/03/2023 New England Revolution 3-0 Houston Dynamo
- 14/09/2022 Houston Dynamo 3-1 New England Revolution
- 30/06/2019 New England Revolution 2-1 Houston Dynamo
- 01/04/2018 Houston Dynamo 0-2 New England Revolution
- 09/04/2017 New England Revolution 2-0 Houston Dynamo
- 07/03/2016 Houston Dynamo 3-3 New England Revolution
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 30 | 20 | 7 | 3 | 64-23 | +41 | 67 | DWWWW |
| 2 | | 30 | 16 | 7 | 7 | 63-31 | +32 | 55 | WDDLD |
| 3 | | 30 | 15 | 10 | 5 | 73-51 | +22 | 55 | WWWLD |
| 4 | | 30 | 16 | 4 | 10 | 49-41 | +8 | 52 | WWLLW |
| 5 | | 30 | 14 | 9 | 7 | 56-41 | +15 | 51 | LDWWW |
| 6 | | 30 | 14 | 9 | 7 | 55-47 | +8 | 51 | DWLWD |
| 7 | | 30 | 14 | 6 | 10 | 52-44 | +8 | 48 | LLWWW |
| 8 | | 30 | 13 | 9 | 8 | 52-42 | +10 | 48 | DDDWD |
| 9 | | 30 | 13 | 8 | 9 | 53-45 | +8 | 47 | DLWLW |
| 10 | | 30 | 13 | 8 | 9 | 41-39 | +2 | 47 | DDDLD |
| 11 | | 30 | 13 | 7 | 10 | 61-48 | +13 | 46 | DWWWW |
| 12 | | 31 | 12 | 10 | 9 | 48-33 | +15 | 46 | DWDLD |
| 13 | | 30 | 11 | 9 | 10 | 39-37 | +2 | 42 | DLWWW |
| 14 | | 30 | 12 | 5 | 13 | 58-70 | -12 | 41 | WDWLL |
| 15 | | 31 | 10 | 10 | 11 | 43-52 | -9 | 40 | DWLWW |
| 16 | | 30 | 11 | 6 | 13 | 41-41 | 0 | 39 | DDDLD |
| 17 | | 30 | 10 | 9 | 11 | 62-71 | -9 | 39 | WLLWL |
| 18 | | 30 | 10 | 6 | 14 | 45-48 | -3 | 36 | WDLWL |
| 19 | | 30 | 10 | 6 | 14 | 39-56 | -17 | 36 | LLWLW |
| 20 | | 30 | 8 | 12 | 10 | 46-55 | -9 | 36 | WDWLL |
| 21 | | 30 | 10 | 5 | 15 | 46-47 | -1 | 35 | WWLWW |
| 22 | | 30 | 9 | 7 | 14 | 51-56 | -5 | 34 | DLDLL |
| 23 | | 30 | 8 | 10 | 12 | 43-41 | +2 | 34 | DLLDL |
| 24 | | 30 | 8 | 10 | 12 | 53-56 | -3 | 34 | DDLDD |
| 25 | | 30 | 8 | 10 | 12 | 47-55 | -8 | 34 | WDDLL |
| 26 | | 30 | 7 | 12 | 11 | 38-53 | -15 | 33 | LLWLD |
| 27 | | 30 | 7 | 10 | 13 | 38-56 | -18 | 31 | LLLDD |
| 28 | | 30 | 8 | 6 | 16 | 37-51 | -14 | 30 | LWLDW |
| 29 | | 30 | 6 | 7 | 17 | 36-60 | -24 | 25 | DLLWL |
| 30 | | 30 | 6 | 4 | 20 | 36-75 | -39 | 22 | LLDLW |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.