Nashville SC thắng Orlando City SC 5-0 ở Nhà nghề Mỹ MLS, đá lúc 05:15 ngày 22/03/2026 (giờ Việt Nam), tại Geodis Park.
Thống kê nổi bật
57% Kiểm soát bóng 43%
19 Dứt điểm 9
5 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 30 | 20 | 7 | 3 | +41 | 67 |
| 14 | | 30 | 12 | 5 | 13 | -12 | 41 |
Thống kê trận đấu
3.24 0.58 xG (bàn kỳ vọng)
57% 43% Kiểm soát bóng
19 9 Dứt điểm
8 1 Sút trúng đích
10 1 Cơ hội ngon
5 5 Phạt góc
15 5 Phạm lỗi
3 2 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
9 S. Surridge
8 P. Yazbek
20 E. S. Tagseth
7 C. Espinoza
10 H. Mukhtar
19 A. Muyl
31 A. Najar
4 J. Palacios
3 M. Woledzi
27 R. Baker-Whiting
99 B. Schwake
Dự bị
- 37 A. Qasem
- 16 M. Corcoran
- 41 W. Madrigal
- 2 D. Lovitz
- 17 W. Pacius
- 1 J. Willis
- 22 J. Bauer
- 5 J. Maher
- 6 B. Acosta
13 D. McGuire
5 L. Otávio
8 B. Ojeda
87 M. Pašalić
10 M. Ojeda
77 I. Angulo
24 G. Dorsey
21 N. Miller
57 Iago
3 A. Marín
71 M. Crépeau
Dự bị
- 25 C. Guske
- 11 T. Souza
- 19 Z. Taifi
- 34 Y. Tsukada
- 41 D. Judelson
- 22 J. Ellis
- 29 T. Reid-Brown
- 23 H. Sarajian
- 12 J. Otero
Diễn biến trận đấu
C. Espinoza 1-0 kiến tạo: A. Najar
5'
26'
S. Surridge 2-0 (P)
28'
46'
vào: C. Guske, ra: L. Otávio
S. Surridge 3-0
55'
59'
vào: T. Souza, ra: D. McGuire
59'
vào: Z. Taifi, ra: A. Marín
vào: A. Qasem, ra: A. Muyl
61'
S. Surridge 4-0 kiến tạo: C. Espinoza
67'
vào: W. Madrigal, ra: C. Espinoza
68'
vào: M. Corcoran, ra: P. Yazbek
68'
72'
vào: Y. Tsukada, ra: G. Dorsey
73'
vào: W. Pacius, ra: S. Surridge
78'
vào: D. Lovitz, ra: R. Baker-Whiting
78'
W. Madrigal 5-0
80'
83'
Lịch sử đối đầu (17 trận)
5 Nashville SC 4 Hòa 8 Orlando City SC
3.00 Bàn/trận TB
29% Tỷ lệ thắng Nashville SC
47% Tỷ lệ thắng Orlando City SC
Những lần gặp gần nhất
- 26/07/2026 Orlando City SC 1-0 Nashville SC
- 22/03/2026 Nashville SC 5-0 Orlando City SC
- 21/09/2025 Orlando City SC 3-2 Nashville SC
- 24/08/2025 Nashville SC 5-1 Orlando City SC
- 01/09/2024 Orlando City SC 3-0 Nashville SC
- 18/07/2024 Nashville SC 0-3 Orlando City SC
- 08/11/2023 Nashville SC 0-1 Orlando City SC
- 31/10/2023 Orlando City SC 1-0 Nashville SC
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 30 | 20 | 7 | 3 | 64-23 | +41 | 67 | DWWWW |
| 2 | | 30 | 16 | 7 | 7 | 63-31 | +32 | 55 | WDDLD |
| 3 | | 30 | 15 | 10 | 5 | 73-51 | +22 | 55 | WWWLD |
| 4 | | 30 | 16 | 4 | 10 | 49-41 | +8 | 52 | WWLLW |
| 5 | | 30 | 14 | 9 | 7 | 56-41 | +15 | 51 | LDWWW |
| 6 | | 30 | 14 | 9 | 7 | 55-47 | +8 | 51 | DWLWD |
| 7 | | 30 | 14 | 6 | 10 | 52-44 | +8 | 48 | LLWWW |
| 8 | | 30 | 13 | 9 | 8 | 52-42 | +10 | 48 | DDDWD |
| 9 | | 30 | 13 | 8 | 9 | 53-45 | +8 | 47 | DLWLW |
| 10 | | 30 | 13 | 8 | 9 | 41-39 | +2 | 47 | DDDLD |
| 11 | | 30 | 13 | 7 | 10 | 61-48 | +13 | 46 | DWWWW |
| 12 | | 31 | 12 | 10 | 9 | 48-33 | +15 | 46 | DWDLD |
| 13 | | 30 | 11 | 9 | 10 | 39-37 | +2 | 42 | DLWWW |
| 14 | | 30 | 12 | 5 | 13 | 58-70 | -12 | 41 | WDWLL |
| 15 | | 31 | 10 | 10 | 11 | 43-52 | -9 | 40 | DWLWW |
| 16 | | 30 | 11 | 6 | 13 | 41-41 | 0 | 39 | DDDLD |
| 17 | | 30 | 10 | 9 | 11 | 62-71 | -9 | 39 | WLLWL |
| 18 | | 30 | 10 | 6 | 14 | 45-48 | -3 | 36 | WDLWL |
| 19 | | 30 | 10 | 6 | 14 | 39-56 | -17 | 36 | LLWLW |
| 20 | | 30 | 8 | 12 | 10 | 46-55 | -9 | 36 | WDWLL |
| 21 | | 30 | 10 | 5 | 15 | 46-47 | -1 | 35 | WWLWW |
| 22 | | 30 | 9 | 7 | 14 | 51-56 | -5 | 34 | DLDLL |
| 23 | | 30 | 8 | 10 | 12 | 43-41 | +2 | 34 | DLLDL |
| 24 | | 30 | 8 | 10 | 12 | 53-56 | -3 | 34 | DDLDD |
| 25 | | 30 | 8 | 10 | 12 | 47-55 | -8 | 34 | WDDLL |
| 26 | | 30 | 7 | 12 | 11 | 38-53 | -15 | 33 | LLWLD |
| 27 | | 30 | 7 | 10 | 13 | 38-56 | -18 | 31 | LLLDD |
| 28 | | 30 | 8 | 6 | 16 | 37-51 | -14 | 30 | LWLDW |
| 29 | | 30 | 6 | 7 | 17 | 36-60 | -24 | 25 | DLLWL |
| 30 | | 30 | 6 | 4 | 20 | 36-75 | -39 | 22 | LLDLW |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.