Nashville SC thắng Charlotte FC 4-2 ở Nhà nghề Mỹ MLS, đá lúc 07:30 ngày 26/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Geodis Park.
Thống kê nổi bật
61% Kiểm soát bóng 39%
13 Dứt điểm 8
6 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 30 | 20 | 7 | 3 | +41 | 67 |
| 9 | | 30 | 13 | 8 | 9 | +8 | 47 |
Thống kê trận đấu
1.23 1.35 xG (bàn kỳ vọng)
61% 39% Kiểm soát bóng
13 8 Dứt điểm
7 2 Sút trúng đích
3 3 Cơ hội ngon
6 4 Phạt góc
13 8 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
9 S. Surridge -
19 A. Muyl -
27 R. Baker-Whiting -
20 E. Tagseth -
14 S. Mohammed -
1 J. Willis -
22 J. Bauer -
5 J. Maher -
6 B. Acosta
Dự bị
-
23 D. Schnegg -
11 L. Abada -
9 I. Toklomati -
28 D. Diani -
25 T. Smalls -
21 T. Miller -
22 H. Kessler -
48 A. John -
17 L. D. L. Torre
Diễn biến trận đấu
H. Mukhtar 1-0 kiến tạo: A. Qasem
19'
A. Qasem 2-0 kiến tạo: C. Espinoza
25'
35'
vào: D. Schnegg, ra: H. Toffolo
42'
A. Morrison 2-1 kiến tạo: A. Westwood
Hết hiệp 1 · 2-1
vào: S. Surridge, ra: W. Madrigal
46'
57'
vào: I. Toklomati, ra: A. Goodwin
S. Surridge 3-1 kiến tạo: A. Najar
60'
67'
P. Biel 3-2 kiến tạo: K. C. Vargas
S. Surridge 4-2 kiến tạo: H. Mukhtar
74'
vào: R. Baker-Whiting, ra: A. Najar
75'
vào: E. Tagseth, ra: P. Yazbek
75'
76'
vào: T. Smalls, ra: K. C. Vargas
76'
vào: D. Diani, ra: B. Bronico
77'
84'
vào: S. Mohammed, ra: C. Espinoza
86'
87'
Kết thúc trận · 4-2
Lịch sử đối đầu (9 trận)
5 Nashville SC 1 Hòa 3 Charlotte FC
3.22 Bàn/trận TB
56% Tỷ lệ thắng Nashville SC
33% Tỷ lệ thắng Charlotte FC
Những lần gặp gần nhất
- 26/04/2026 Nashville SC 4-2 Charlotte FC
- 12/04/2026 Charlotte FC 1-2 Nashville SC
- 11/05/2025 Nashville SC 2-1 Charlotte FC
- 06/04/2025 Charlotte FC 2-1 Nashville SC
- 12/05/2024 Charlotte FC 1-0 Nashville SC
- 17/03/2024 Nashville SC 2-1 Charlotte FC
- 03/09/2023 Nashville SC 1-1 Charlotte FC
- 21/05/2023 Charlotte FC 1-2 Nashville SC
+ 1 trận khác
Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 30 | 20 | 7 | 3 | 64-23 | +41 | 67 | DWWWW |
| 2 | | 30 | 16 | 7 | 7 | 63-31 | +32 | 55 | WDDLD |
| 3 | | 30 | 15 | 10 | 5 | 73-51 | +22 | 55 | WWWLD |
| 4 | | 30 | 16 | 4 | 10 | 49-41 | +8 | 52 | WWLLW |
| 5 | | 30 | 14 | 9 | 7 | 56-41 | +15 | 51 | LDWWW |
| 6 | | 30 | 14 | 9 | 7 | 55-47 | +8 | 51 | DWLWD |
| 7 | | 30 | 14 | 6 | 10 | 52-44 | +8 | 48 | LLWWW |
| 8 | | 30 | 13 | 9 | 8 | 52-42 | +10 | 48 | DDDWD |
| 9 | | 30 | 13 | 8 | 9 | 53-45 | +8 | 47 | DLWLW |
| 10 | | 30 | 13 | 8 | 9 | 41-39 | +2 | 47 | DDDLD |
| 11 | | 30 | 13 | 7 | 10 | 61-48 | +13 | 46 | DWWWW |
| 12 | | 31 | 12 | 10 | 9 | 48-33 | +15 | 46 | DWDLD |
| 13 | | 30 | 11 | 9 | 10 | 39-37 | +2 | 42 | DLWWW |
| 14 | | 30 | 12 | 5 | 13 | 58-70 | -12 | 41 | WDWLL |
| 15 | | 31 | 10 | 10 | 11 | 43-52 | -9 | 40 | DWLWW |
| 16 | | 30 | 11 | 6 | 13 | 41-41 | 0 | 39 | DDDLD |
| 17 | | 30 | 10 | 9 | 11 | 62-71 | -9 | 39 | WLLWL |
| 18 | | 30 | 10 | 6 | 14 | 45-48 | -3 | 36 | WDLWL |
| 19 | | 30 | 10 | 6 | 14 | 39-56 | -17 | 36 | LLWLW |
| 20 | | 30 | 8 | 12 | 10 | 46-55 | -9 | 36 | WDWLL |
| 21 | | 30 | 10 | 5 | 15 | 46-47 | -1 | 35 | WWLWW |
| 22 | | 30 | 9 | 7 | 14 | 51-56 | -5 | 34 | DLDLL |
| 23 | | 30 | 8 | 10 | 12 | 43-41 | +2 | 34 | DLLDL |
| 24 | | 30 | 8 | 10 | 12 | 53-56 | -3 | 34 | DDLDD |
| 25 | | 30 | 8 | 10 | 12 | 47-55 | -8 | 34 | WDDLL |
| 26 | | 30 | 7 | 12 | 11 | 38-53 | -15 | 33 | LLWLD |
| 27 | | 30 | 7 | 10 | 13 | 38-56 | -18 | 31 | LLLDD |
| 28 | | 30 | 8 | 6 | 16 | 37-51 | -14 | 30 | LWLDW |
| 29 | | 30 | 6 | 7 | 17 | 36-60 | -24 | 25 | DLLWL |
| 30 | | 30 | 6 | 4 | 20 | 36-75 | -39 | 22 | LLDLW |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.