Minnesota United hòa Austin FC 2-2 ở Nhà nghề Mỹ MLS, đá lúc 06:00 ngày 11/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Allianz Field.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.90 | 0.87 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.65 | X1.20 |
1 1.75 X 3.85 2 4.25
Cập nhật lần cuối 12:19 11/05/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
55% Kiểm soát bóng 45%
18 Dứt điểm 12
3 Phạt góc 4
5 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | | 30 | 8 | 10 | 12 | -8 | 34 |
| 27 | | 30 | 7 | 10 | 13 | -18 | 31 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.76 (kèo tăng) | 4.08 (kèo tăng) | 4.59 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 1.73 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 1.68 (kèo tăng) | 4.00 | 4.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 1.75 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) | 4.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 1.72 (kèo tăng) | 3.70 | 4.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.75 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 1.77 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 1.74 (kèo tăng) | 3.83 (kèo giảm) | 4.32 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 1.75 (kèo tăng) | 3.50 | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 1.80 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 1.71 (kèo tăng) | 3.85 (kèo giảm) | 4.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 1.76 | 4.03 (kèo tăng) | 4.58 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 1.77 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 1.73 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 4.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 1.73 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.75 | 3.85 | 4.25 |
Thống kê trận đấu
2.20 1.32 xG (bàn kỳ vọng)
55% 45% Kiểm soát bóng
18 12 Dứt điểm
5 5 Sút trúng đích
5 1 Cơ hội ngon
3 4 Phạt góc
15 11 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
5 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
10 J. Rodríguez -
20 W. Trapp -
15 M. Boxall -
18 M. González -
1 A. Smir -
27 D. Taylor -
33 K. Chandler -
29 M. Dieng -
7 D. Fitz
Dự bị
-
15 J. Bell -
8 D. Pereira -
33 O. Wolff -
9 B. Vázquez -
23 Ž. Kolmanič -
12 D. Las -
14 B. Sabović -
20 N. Dubersarsky -
19 C. Fodrey
Diễn biến trận đấu
14'
M. Uzuni 0-1 (P)
26'
29'
40'
42'
44'
vào: J. Bell, ra: B. Hines-Ike
45'+2
45'+11
45'+12
Hết hiệp 1 · 0-1
47'
vào: J. Rodríguez, ra: T. Chancalay
63'
vào: W. Trapp, ra: N. Triantis
63'
A. Markanich 1-1 kiến tạo: J. Rodríguez
69'
70'
vào: O. Wolff, ra: J. Gallagher
70'
vào: D. Pereira, ra: I. Sánchez
J. Pereyra 2-1 kiến tạo: J. Rodríguez
77'
79'
C. Ramirez 2-2 kiến tạo: F. Torres
vào: M. Boxall, ra: D. Padelford
82'
84'
vào: B. Vázquez, ra: C. Ramirez
vào: M. González, ra: O. Gene
88'
90'+3
vào: Ž. Kolmanič, ra: J. Bell
Hiệp hai · 2-2
Lịch sử đối đầu (13 trận)
5 Minnesota United 3 Hòa 5 Austin FC
2.54 Bàn/trận TB
38% Tỷ lệ thắng Minnesota United
38% Tỷ lệ thắng Austin FC
Những lần gặp gần nhất
- 11/05/2026 Minnesota United 2-2 Austin FC
- 22/02/2026 Austin FC 2-2 Minnesota United
- 25/05/2025 Minnesota United 1-1 Austin FC
- 04/05/2025 Austin FC 0-3 Minnesota United
- 23/06/2024 Minnesota United 0-1 Austin FC
- 25/02/2024 Austin FC 1-2 Minnesota United
- 09/07/2023 Minnesota United 1-4 Austin FC
- 01/06/2023 Austin FC 2-1 Minnesota United
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 30 | 20 | 7 | 3 | 64-23 | +41 | 67 | DWWWW |
| 2 | | 30 | 16 | 7 | 7 | 63-31 | +32 | 55 | WDDLD |
| 3 | | 30 | 15 | 10 | 5 | 73-51 | +22 | 55 | WWWLD |
| 4 | | 30 | 16 | 4 | 10 | 49-41 | +8 | 52 | WWLLW |
| 5 | | 30 | 14 | 9 | 7 | 56-41 | +15 | 51 | LDWWW |
| 6 | | 30 | 14 | 9 | 7 | 55-47 | +8 | 51 | DWLWD |
| 7 | | 30 | 14 | 6 | 10 | 52-44 | +8 | 48 | LLWWW |
| 8 | | 30 | 13 | 9 | 8 | 52-42 | +10 | 48 | DDDWD |
| 9 | | 30 | 13 | 8 | 9 | 53-45 | +8 | 47 | DLWLW |
| 10 | | 30 | 13 | 8 | 9 | 41-39 | +2 | 47 | DDDLD |
| 11 | | 30 | 13 | 7 | 10 | 61-48 | +13 | 46 | DWWWW |
| 12 | | 31 | 12 | 10 | 9 | 48-33 | +15 | 46 | DWDLD |
| 13 | | 30 | 11 | 9 | 10 | 39-37 | +2 | 42 | DLWWW |
| 14 | | 30 | 12 | 5 | 13 | 58-70 | -12 | 41 | WDWLL |
| 15 | | 31 | 10 | 10 | 11 | 43-52 | -9 | 40 | DWLWW |
| 16 | | 30 | 11 | 6 | 13 | 41-41 | 0 | 39 | DDDLD |
| 17 | | 30 | 10 | 9 | 11 | 62-71 | -9 | 39 | WLLWL |
| 18 | | 30 | 10 | 6 | 14 | 45-48 | -3 | 36 | WDLWL |
| 19 | | 30 | 10 | 6 | 14 | 39-56 | -17 | 36 | LLWLW |
| 20 | | 30 | 8 | 12 | 10 | 46-55 | -9 | 36 | WDWLL |
| 21 | | 30 | 10 | 5 | 15 | 46-47 | -1 | 35 | WWLWW |
| 22 | | 30 | 9 | 7 | 14 | 51-56 | -5 | 34 | DLDLL |
| 23 | | 30 | 8 | 10 | 12 | 43-41 | +2 | 34 | DLLDL |
| 24 | | 30 | 8 | 10 | 12 | 53-56 | -3 | 34 | DDLDD |
| 25 | | 30 | 8 | 10 | 12 | 47-55 | -8 | 34 | WDDLL |
| 26 | | 30 | 7 | 12 | 11 | 38-53 | -15 | 33 | LLWLD |
| 27 | | 30 | 7 | 10 | 13 | 38-56 | -18 | 31 | LLLDD |
| 28 | | 30 | 8 | 6 | 16 | 37-51 | -14 | 30 | LWLDW |
| 29 | | 30 | 6 | 7 | 17 | 36-60 | -24 | 25 | DLLWL |
| 30 | | 30 | 6 | 4 | 20 | 36-75 | -39 | 22 | LLDLW |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.