San Jose Earthquakes thắng Los Angeles FC 4-1 ở Nhà nghề Mỹ MLS, đá lúc 06:00 ngày 20/04/2026 (giờ Việt Nam), tại BMO Stadium.
Thống kê nổi bật
53% Kiểm soát bóng 47%
16 Dứt điểm 12
5 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | | 30 | 13 | 9 | 8 | +10 | 48 |
| 12 | | 31 | 12 | 10 | 9 | +15 | 46 |
Thống kê trận đấu
1.07 1.38 xG (bàn kỳ vọng)
53% 47% Kiểm soát bóng
16 12 Dứt điểm
3 5 Sút trúng đích
3 3 Cơ hội ngon
5 3 Phạt góc
13 10 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
3 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
24 R. Hollingshead -
18 J. Shaffelburg -
17 J. Ebobisse -
21 R. Raposo -
31 C. Carter -
33 A. Long -
19 T. Boyd -
22 J. Terry -
27 N. Ordaz
Dự bị
-
4 D. Romney -
16 J. Skahan -
6 I. Harkes -
40 J. Gonzalez -
20 N. Fernandez -
36 E. Edwards Jr -
17 J. Jasinski -
25 M. Floriani -
21 N. Buck
Diễn biến trận đấu
23'
Hết hiệp 1 · 0-0
51'
53'
O. Bouda 0-1 kiến tạo: T. Werner
56'
T. Werner 0-2 kiến tạo: B. Leroux
57'
58'
R. Porteous 0-3 (phản lưới)
vào: R. Hollingshead, ra: E. Segura
60'
vào: J. Ebobisse, ra: T. Tillman
60'
vào: J. Shaffelburg, ra: D. M. Morales
60'
61'
62'
69'
vào: D. Romney, ra: J. Ricketts
R. Roberts 1-3 (phản lưới)
74'
80'
O. Bouda 1-4 kiến tạo: N. Tsakiris
vào: R. Raposo, ra: S. Palencia
81'
86'
vào: N. Fernandez, ra: P. Judd
86'
vào: J. Gonzalez, ra: R. Vieira
89'
Kết thúc trận · 1-4
Lịch sử đối đầu (22 trận)
12 Los Angeles FC 2 Hòa 8 San Jose Earthquakes
4.14 Bàn/trận TB
55% Tỷ lệ thắng Los Angeles FC
36% Tỷ lệ thắng San Jose Earthquakes
Những lần gặp gần nhất
- 20/09/2026 San Jose Earthquakes 2-2 Los Angeles FC
- 20/04/2026 Los Angeles FC 1-4 San Jose Earthquakes
- 14/09/2025 San Jose Earthquakes 2-4 Los Angeles FC
- 13/04/2025 Los Angeles FC 2-1 San Jose Earthquakes
- 20/10/2024 Los Angeles FC 3-1 San Jose Earthquakes
- 23/06/2024 Los Angeles FC 6-2 San Jose Earthquakes
- 05/05/2024 San Jose Earthquakes 3-1 Los Angeles FC
- 09/07/2023 Los Angeles FC 1-1 San Jose Earthquakes
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 30 | 20 | 7 | 3 | 64-23 | +41 | 67 | DWWWW |
| 2 | | 30 | 16 | 7 | 7 | 63-31 | +32 | 55 | WDDLD |
| 3 | | 30 | 15 | 10 | 5 | 73-51 | +22 | 55 | WWWLD |
| 4 | | 30 | 16 | 4 | 10 | 49-41 | +8 | 52 | WWLLW |
| 5 | | 30 | 14 | 9 | 7 | 56-41 | +15 | 51 | LDWWW |
| 6 | | 30 | 14 | 9 | 7 | 55-47 | +8 | 51 | DWLWD |
| 7 | | 30 | 14 | 6 | 10 | 52-44 | +8 | 48 | LLWWW |
| 8 | | 30 | 13 | 9 | 8 | 52-42 | +10 | 48 | DDDWD |
| 9 | | 30 | 13 | 8 | 9 | 53-45 | +8 | 47 | DLWLW |
| 10 | | 30 | 13 | 8 | 9 | 41-39 | +2 | 47 | DDDLD |
| 11 | | 30 | 13 | 7 | 10 | 61-48 | +13 | 46 | DWWWW |
| 12 | | 31 | 12 | 10 | 9 | 48-33 | +15 | 46 | DWDLD |
| 13 | | 30 | 11 | 9 | 10 | 39-37 | +2 | 42 | DLWWW |
| 14 | | 30 | 12 | 5 | 13 | 58-70 | -12 | 41 | WDWLL |
| 15 | | 31 | 10 | 10 | 11 | 43-52 | -9 | 40 | DWLWW |
| 16 | | 30 | 11 | 6 | 13 | 41-41 | 0 | 39 | DDDLD |
| 17 | | 30 | 10 | 9 | 11 | 62-71 | -9 | 39 | WLLWL |
| 18 | | 30 | 10 | 6 | 14 | 45-48 | -3 | 36 | WDLWL |
| 19 | | 30 | 10 | 6 | 14 | 39-56 | -17 | 36 | LLWLW |
| 20 | | 30 | 8 | 12 | 10 | 46-55 | -9 | 36 | WDWLL |
| 21 | | 30 | 10 | 5 | 15 | 46-47 | -1 | 35 | WWLWW |
| 22 | | 30 | 9 | 7 | 14 | 51-56 | -5 | 34 | DLDLL |
| 23 | | 30 | 8 | 10 | 12 | 43-41 | +2 | 34 | DLLDL |
| 24 | | 30 | 8 | 10 | 12 | 53-56 | -3 | 34 | DDLDD |
| 25 | | 30 | 8 | 10 | 12 | 47-55 | -8 | 34 | WDDLL |
| 26 | | 30 | 7 | 12 | 11 | 38-53 | -15 | 33 | LLWLD |
| 27 | | 30 | 7 | 10 | 13 | 38-56 | -18 | 31 | LLLDD |
| 28 | | 30 | 8 | 6 | 16 | 37-51 | -14 | 30 | LWLDW |
| 29 | | 30 | 6 | 7 | 17 | 36-60 | -24 | 25 | DLLWL |
| 30 | | 30 | 6 | 4 | 20 | 36-75 | -39 | 22 | LLDLW |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.