LA Galaxy hòa Houston Dynamo 1-1 ở Nhà nghề Mỹ MLS, đá lúc 09:30 ngày 24/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Dignity Health Sports Park.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.92 | 0.85 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.58 | X1.30 |
1 2.20 X 3.60 2 3.00
Cập nhật lần cuối 12:08 24/05/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
55% Kiểm soát bóng 45%
18 Dứt điểm 10
9 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | | 30 | 13 | 8 | 9 | +2 | 47 |
| 15 | | 31 | 10 | 10 | 11 | -9 | 40 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.29 (kèo tăng) | 3.64 (kèo giảm) | 3.13 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 2.20 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.15 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 2.20 | 3.70 | 3.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 2.22 | 3.55 | 2.92 |
| Nguồn 6 | 2.20 (kèo tăng) | 3.60 | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 2.20 (kèo tăng) | 3.60 | 2.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.21 (kèo tăng) | 3.53 (kèo giảm) | 3.02 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 2.10 | 3.15 | 3.50 |
| Nguồn 10 | 2.20 (kèo tăng) | 3.40 | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.20 (kèo tăng) | 3.60 | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 2.28 | 3.71 (kèo giảm) | 3.07 |
| Nguồn 13 | 2.20 (kèo tăng) | 3.60 | 2.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.20 (kèo tăng) | 3.60 | 2.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 2.20 (kèo tăng) | 3.40 | 2.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.20 | 3.60 | 3.00 |
Thống kê trận đấu
2.27 0.91 xG (bàn kỳ vọng)
55% 45% Kiểm soát bóng
18 10 Dứt điểm
6 5 Sút trúng đích
6 1 Cơ hội ngon
9 2 Phạt góc
6 9 Phạm lỗi
1 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
8 L. Sanabria -
9 M. Nascimento -
19 M. Cuevas -
26 H. Miller -
1 N. Mićović -
3 J. Aude -
4 M. Yoshida - 49 D. Vanney
-
24 R. Ramos
Dự bị
-
10 E. Ponce -
30 A. Bouzat -
18 D. Samassékou -
24 I. Aliyu -
26 B. Gillingham -
21 F. Negri -
28 E. Sviatchenko -
14 D. Holmes -
17 N. Markanich
Diễn biến trận đấu
20'
J. Paintsil 1-0 kiến tạo: M. Yamane
28'
29'
37'
38'
41'
Guilherme 1-1 kiến tạo: J. McGlynn
Hết hiệp 1 · 1-1
57'
vào: M. Nascimento, ra: E. Wynder
57'
vào: L. Sanabria, ra: E. Thommy
57'
78'
vào: D. Samassékou, ra: Artur
78'
vào: A. Bouzat, ra: H. Herrera
vào: H. Miller, ra: J. Paintsil
79'
Hiệp hai · 1-1
Lịch sử đối đầu (40 trận)
15 LA Galaxy 12 Hòa 13 Houston Dynamo
2.65 Bàn/trận TB
38% Tỷ lệ thắng LA Galaxy
33% Tỷ lệ thắng Houston Dynamo
Những lần gặp gần nhất
- 16/08/2026 Houston Dynamo 1-0 LA Galaxy
- 24/05/2026 LA Galaxy 1-1 Houston Dynamo
- 07/09/2025 Houston Dynamo 1-1 LA Galaxy
- 13/04/2025 LA Galaxy 1-1 Houston Dynamo
- 20/10/2024 Houston Dynamo 2-1 LA Galaxy
- 26/05/2024 LA Galaxy 2-1 Houston Dynamo
- 03/09/2023 LA Galaxy 0-0 Houston Dynamo
- 09/04/2023 Houston Dynamo 3-0 LA Galaxy
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 30 | 20 | 7 | 3 | 64-23 | +41 | 67 | DWWWW |
| 2 | | 30 | 16 | 7 | 7 | 63-31 | +32 | 55 | WDDLD |
| 3 | | 30 | 15 | 10 | 5 | 73-51 | +22 | 55 | WWWLD |
| 4 | | 30 | 16 | 4 | 10 | 49-41 | +8 | 52 | WWLLW |
| 5 | | 30 | 14 | 9 | 7 | 56-41 | +15 | 51 | LDWWW |
| 6 | | 30 | 14 | 9 | 7 | 55-47 | +8 | 51 | DWLWD |
| 7 | | 30 | 14 | 6 | 10 | 52-44 | +8 | 48 | LLWWW |
| 8 | | 30 | 13 | 9 | 8 | 52-42 | +10 | 48 | DDDWD |
| 9 | | 30 | 13 | 8 | 9 | 53-45 | +8 | 47 | DLWLW |
| 10 | | 30 | 13 | 8 | 9 | 41-39 | +2 | 47 | DDDLD |
| 11 | | 30 | 13 | 7 | 10 | 61-48 | +13 | 46 | DWWWW |
| 12 | | 31 | 12 | 10 | 9 | 48-33 | +15 | 46 | DWDLD |
| 13 | | 30 | 11 | 9 | 10 | 39-37 | +2 | 42 | DLWWW |
| 14 | | 30 | 12 | 5 | 13 | 58-70 | -12 | 41 | WDWLL |
| 15 | | 31 | 10 | 10 | 11 | 43-52 | -9 | 40 | DWLWW |
| 16 | | 30 | 11 | 6 | 13 | 41-41 | 0 | 39 | DDDLD |
| 17 | | 30 | 10 | 9 | 11 | 62-71 | -9 | 39 | WLLWL |
| 18 | | 30 | 10 | 6 | 14 | 45-48 | -3 | 36 | WDLWL |
| 19 | | 30 | 10 | 6 | 14 | 39-56 | -17 | 36 | LLWLW |
| 20 | | 30 | 8 | 12 | 10 | 46-55 | -9 | 36 | WDWLL |
| 21 | | 30 | 10 | 5 | 15 | 46-47 | -1 | 35 | WWLWW |
| 22 | | 30 | 9 | 7 | 14 | 51-56 | -5 | 34 | DLDLL |
| 23 | | 30 | 8 | 10 | 12 | 43-41 | +2 | 34 | DLLDL |
| 24 | | 30 | 8 | 10 | 12 | 53-56 | -3 | 34 | DDLDD |
| 25 | | 30 | 8 | 10 | 12 | 47-55 | -8 | 34 | WDDLL |
| 26 | | 30 | 7 | 12 | 11 | 38-53 | -15 | 33 | LLWLD |
| 27 | | 30 | 7 | 10 | 13 | 38-56 | -18 | 31 | LLLDD |
| 28 | | 30 | 8 | 6 | 16 | 37-51 | -14 | 30 | LWLDW |
| 29 | | 30 | 6 | 7 | 17 | 36-60 | -24 | 25 | DLLWL |
| 30 | | 30 | 6 | 4 | 20 | 36-75 | -39 | 22 | LLDLW |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.