BK Häcken thắng IFK Göteborg 2-0 ở VĐQG Thuỵ Điển (Vòng 2), đá lúc 20:00 ngày 11/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Gamla Ullevi.
Thống kê nổi bật
68% Kiểm soát bóng 32%
19 Dứt điểm 12
9 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 6
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | | 24 | 11 | 9 | 4 | +13 | 42 |
| 8 | | 24 | 10 | 6 | 8 | -9 | 36 |
Thống kê trận đấu
1.79 2.13 xG (bàn kỳ vọng)
68% 32% Kiểm soát bóng
19 12 Dứt điểm
7 7 Sút trúng đích
1 3 Cơ hội ngon
9 3 Phạt góc
8 19 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
3 6 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
9 M. Fenger -
7 S. Clemmensen -
34 F. Andersson -
5 J. Bager -
20 G. E. Ersoy -
24 O. Mansson -
26 B. Brantlind -
8 I. Jagne -
30 T. Coimbra
Dự bị
-
35 A. David -
10 M. Rygaard -
7 S. Ngabo -
23 O. Samuelsson -
12 F. Öhman -
13 H. Hilvenius -
16 P. Dahbo -
18 D. Al-Saed -
14 J. Agbonifo
Diễn biến trận đấu
0'
J. Gustafsson Phản ứng trọng tài
2'
A. Lundqvist Phạm lỗi
17'
G. Lindgren 0-1 kiến tạo: J. Lindberg
23'
F. Helander Phạm lỗi
40'
A. Doumbia Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-1
S. A. Moubarak Phạm lỗi
56'
63'
vào: M. Rygaard, ra: G. Lindgren
vào: M. Fenger, ra: S. A. Moubarak
67'
M. Fenger Phạm lỗi
75'
A. B. Wiberg Phản ứng trọng tài
79'
79'
S. Andersen Phản ứng trọng tài
81'
vào: S. Ngabo, ra: A. Svanbäck
84'
84'
M. Rygaard 0-2 kiến tạo: A. Layouni
vào: S. Clemmensen, ra: A. B. Wiberg
87'
90'+1
J. Lindberg Phạm lỗi
Kết thúc trận · 0-2
Lịch sử đối đầu (35 trận)
13 IFK Göteborg 11 Hòa 11 BK Häcken
3.29 Bàn/trận TB
37% Tỷ lệ thắng IFK Göteborg
31% Tỷ lệ thắng BK Häcken
Những lần gặp gần nhất
- 11/04/2026 IFK Göteborg 0-2 BK Häcken
- 16/09/2025 BK Häcken 1-2 IFK Göteborg
- 20/04/2025 IFK Göteborg 2-3 BK Häcken
- 15/09/2024 BK Häcken 3-3 IFK Göteborg
- 25/04/2024 IFK Göteborg 0-1 BK Häcken
- 27/08/2023 IFK Göteborg 4-2 BK Häcken
- 30/05/2023 BK Häcken 4-1 IFK Göteborg
- 30/10/2022 IFK Göteborg 0-4 BK Häcken
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Điển (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 24 | 17 | 4 | 3 | 55-30 | +25 | 55 | DWWWW |
| 2 | | 24 | 15 | 2 | 7 | 50-21 | +29 | 47 | WWLWW |
| 3 | | 24 | 14 | 4 | 6 | 50-21 | +29 | 46 | WLWWD |
| 4 | | 24 | 11 | 9 | 4 | 43-30 | +13 | 42 | WWWDD |
| 5 | | 25 | 11 | 9 | 5 | 37-24 | +13 | 42 | DDWWW |
| 6 | | 25 | 11 | 5 | 9 | 36-38 | -2 | 38 | LWLWW |
| 7 | | 25 | 11 | 4 | 10 | 38-34 | +4 | 37 | DLWLW |
| 8 | | 24 | 10 | 6 | 8 | 34-43 | -9 | 36 | DWWWW |
| 9 | | 24 | 9 | 7 | 8 | 38-42 | -4 | 34 | DLLDL |
| 10 | | 24 | 8 | 6 | 10 | 30-25 | +5 | 30 | LLWLD |
| 11 | | 24 | 8 | 6 | 10 | 36-43 | -7 | 30 | LWLLW |
| 12 | | 24 | 5 | 8 | 11 | 28-40 | -12 | 23 | LDLDD |
| 13 | | 24 | 6 | 4 | 14 | 23-38 | -15 | 22 | WLLLL |
| 14 | | 24 | 5 | 5 | 14 | 21-37 | -16 | 20 | LDLLW |
| 15 | | 24 | 4 | 6 | 14 | 29-54 | -25 | 18 | WLLLD |
| 16 | | 25 | 4 | 5 | 16 | 18-46 | -28 | 17 | WLLWL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.