Houston Dynamo thắng Austin FC 3-0 ở Nhà nghề Mỹ MLS, đá lúc 07:30 ngày 26/07/2026 (giờ Việt Nam), tại Shell Energy Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Houston Dynamo 56% - Hòa 24%
-
Austin FC 20%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng56%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.88 | 0.88 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.71 | X1.07 |
1 1.70 X 3.83 2 4.50
Cập nhật lần cuối 08:04 26/07/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
46% Kiểm soát bóng 54%
10 Dứt điểm 15
1 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | | 30 | 13 | 8 | 9 | +2 | 47 |
| 27 | | 30 | 7 | 10 | 13 | -18 | 31 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 56%
Houston Dynamo 56% Hòa 24% 20% Austin FC
xG dự kiến 1.73 - 1.15
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 55%
Cả 2 ghi bàn 54%
Tài 1.577%
Tài 3.533%
Phạt góc tài 8.563%
Phạt góc tài 9.552%
Phạt góc tài 10.541%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Houston Dynamo (56%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.72 | 4.00 | 4.20 |
| Nguồn 3 | 1.70 | 3.60 | 4.50 |
| Nguồn 4 | 1.68 | 3.90 | 4.50 |
| Nguồn 5 | 1.72 (kèo giảm) | 4.10 | 5.00 |
| Nguồn 6 | 1.72 | 3.70 | 4.45 |
| Nguồn 7 | 1.70 | 3.80 | 4.50 |
| Nguồn 8 | 1.70 | 3.80 | 4.50 |
| Nguồn 9 | 1.70 | 3.85 | 4.60 |
| Nguồn 10 | 1.69 | 3.80 (kèo giảm) | 4.60 |
| Nguồn 11 | 1.70 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) | 4.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 1.70 (kèo giảm) | 3.83 | 4.58 |
| Nguồn 13 | 1.74 | 3.90 | 4.93 |
| Nguồn 14 | 1.70 | 3.80 | 4.50 |
| Nguồn 15 | 1.67 | 3.90 | 4.75 |
| Nguồn 16 | 1.70 | 3.60 | 4.50 |
| Đồng thuận | 1.70 | 3.83 | 4.50 |
Thống kê trận đấu
1.70 0.84 xG (bàn kỳ vọng)
46% 54% Kiểm soát bóng
10 15 Dứt điểm
4 5 Sút trúng đích
5 1 Cơ hội ngon
1 6 Phạt góc
12 10 Phạm lỗi
3 0 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
6 Artur -
8 J. McGlynn -
23 D. McGuire -
9 O. Lingr -
28 E. Sviatchenko -
26 B. Gillingham -
21 F. Negri -
14 D. Holmes -
22 M. Arana
Dự bị
-
14 B. Sabović -
30 J. Rosales -
35 M. Đorđević -
38 E. Torres -
23 Ž. Kolmanič -
12 D. Las -
20 N. Dubersarsky -
21 C. Ramirez -
7 J. Nelson
Diễn biến trận đấu
M. Bogusz 1-0 kiến tạo: E. Ponce
12'
18'
I. Sánchez Phạm lỗi
M. Bogusz 2-0 kiến tạo: Guilherme
29'
Guilherme 3-0 kiến tạo: A. Bouzat
32'
42'
Hết hiệp 1 · 3-0
60'
vào: J. Rosales, ra: P. Płacheta
60'
vào: B. Sabović, ra: I. Sánchez
62'
B. Sabović Phản ứng trọng tài
L. Halter Phản ứng trọng tài
62'
vào: Artur, ra: D. Samassékou
63'
70'
vào: M. Đorđević, ra: O. Svatok
vào: D. McGuire, ra: E. Ponce
70'
vào: J. McGlynn, ra: A. Bouzat
70'
82'
vào: Ž. Kolmanič, ra: J. Gallagher
vào: E. Sviatchenko, ra: L. Halter
85'
Kết thúc trận · 3-0
Lịch sử đối đầu (15 trận)
6 Houston Dynamo 1 Hòa 8 Austin FC
2.67 Bàn/trận TB
40% Tỷ lệ thắng Houston Dynamo
53% Tỷ lệ thắng Austin FC
Những lần gặp gần nhất
- 26/07/2026 Houston Dynamo 3-0 Austin FC
- 26/04/2026 Austin FC 2-0 Houston Dynamo
- 10/08/2025 Austin FC 2-2 Houston Dynamo
- 27/04/2025 Houston Dynamo 2-0 Austin FC
- 22/09/2024 Austin FC 0-1 Houston Dynamo
- 16/05/2024 Austin FC 1-0 Houston Dynamo
- 21/04/2024 Houston Dynamo 0-1 Austin FC
- 25/06/2023 Austin FC 3-0 Houston Dynamo
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 30 | 20 | 7 | 3 | 64-23 | +41 | 67 | DWWWW |
| 2 | | 30 | 16 | 7 | 7 | 63-31 | +32 | 55 | WDDLD |
| 3 | | 30 | 15 | 10 | 5 | 73-51 | +22 | 55 | WWWLD |
| 4 | | 30 | 16 | 4 | 10 | 49-41 | +8 | 52 | WWLLW |
| 5 | | 30 | 14 | 9 | 7 | 56-41 | +15 | 51 | LDWWW |
| 6 | | 30 | 14 | 9 | 7 | 55-47 | +8 | 51 | DWLWD |
| 7 | | 30 | 14 | 6 | 10 | 52-44 | +8 | 48 | LLWWW |
| 8 | | 30 | 13 | 9 | 8 | 52-42 | +10 | 48 | DDDWD |
| 9 | | 30 | 13 | 8 | 9 | 53-45 | +8 | 47 | DLWLW |
| 10 | | 30 | 13 | 8 | 9 | 41-39 | +2 | 47 | DDDLD |
| 11 | | 30 | 13 | 7 | 10 | 61-48 | +13 | 46 | DWWWW |
| 12 | | 31 | 12 | 10 | 9 | 48-33 | +15 | 46 | DWDLD |
| 13 | | 30 | 11 | 9 | 10 | 39-37 | +2 | 42 | DLWWW |
| 14 | | 30 | 12 | 5 | 13 | 58-70 | -12 | 41 | WDWLL |
| 15 | | 31 | 10 | 10 | 11 | 43-52 | -9 | 40 | DWLWW |
| 16 | | 30 | 11 | 6 | 13 | 41-41 | 0 | 39 | DDDLD |
| 17 | | 30 | 10 | 9 | 11 | 62-71 | -9 | 39 | WLLWL |
| 18 | | 30 | 10 | 6 | 14 | 45-48 | -3 | 36 | WDLWL |
| 19 | | 30 | 10 | 6 | 14 | 39-56 | -17 | 36 | LLWLW |
| 20 | | 30 | 8 | 12 | 10 | 46-55 | -9 | 36 | WDWLL |
| 21 | | 30 | 10 | 5 | 15 | 46-47 | -1 | 35 | WWLWW |
| 22 | | 30 | 9 | 7 | 14 | 51-56 | -5 | 34 | DLDLL |
| 23 | | 30 | 8 | 10 | 12 | 43-41 | +2 | 34 | DLLDL |
| 24 | | 30 | 8 | 10 | 12 | 53-56 | -3 | 34 | DDLDD |
| 25 | | 30 | 8 | 10 | 12 | 47-55 | -8 | 34 | WDDLL |
| 26 | | 30 | 7 | 12 | 11 | 38-53 | -15 | 33 | LLWLD |
| 27 | | 30 | 7 | 10 | 13 | 38-56 | -18 | 31 | LLLDD |
| 28 | | 30 | 8 | 6 | 16 | 37-51 | -14 | 30 | LWLDW |
| 29 | | 30 | 6 | 7 | 17 | 36-60 | -24 | 25 | DLLWL |
| 30 | | 30 | 6 | 4 | 20 | 36-75 | -39 | 22 | LLDLW |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.