VĐQG Thuỵ Điển · Vòng 11
Logo Halmstads BK

Halmstads BK vs Västerås SK

Kết thúc
1 : 3
HT 1 - 2
Logo Västerås SK
04/07/2026 · 20:00 Örjans Vall

Västerås SK thắng Halmstads BK 3-1 ở VĐQG Thuỵ Điển (Vòng 11), đá lúc 20:00 ngày 04/07/2026 (giờ Việt Nam), tại Örjans Vall.

Kèo chính

MốcChủKhách
Kèo chấp 0 1.05 0.73
Tài xỉu 2.5 T0.90 X0.84
1 2.86 X 3.30 2 2.40

Cập nhật lần cuối 22:06 04/07/2026, sau giờ bóng lăn

Xem chi tiết kèo →

Thống kê nổi bật

41% Kiểm soát bóng 59%
9 Dứt điểm 20
3 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 1
Xem đầy đủ thống kê →

Đối đầu

Logo Halmstads BK 1 thắng
0 hòa
Logo Västerås SK 2 thắng
3 trận gần đây · TB 2.0 bàn/trận
Xem lịch sử đối đầu →

Thứ hạng hiện tại

Thứ hạng hiện tại
# Đội Tr T H B HS Đ
6 Logo Västerås SK Västerås SK 25 11 5 9 -2 38
16 Logo Halmstads BK Halmstads BK 25 4 5 16 -28 17
Xem bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Điển (hiện tại)

Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Điển (hiện tại)
# Đội Tr T H B BT-BB HS Đ Phong độ*
1 Logo IK Sirius IK Sirius 24 17 4 3 55-30 +25 55 DWWWW
2 Logo Djurgårdens IF Djurgårdens IF 24 15 2 7 50-21 +29 47 WWLWW
3 Logo Hammarby IF Hammarby IF 24 14 4 6 50-21 +29 46 WLWWD
4 Logo BK Häcken BK Häcken 24 11 9 4 43-30 +13 42 WWWDD
5 Logo IF Elfsborg IF Elfsborg 25 11 9 5 37-24 +13 42 DDWWW
6 Logo Västerås SK Västerås SK 25 11 5 9 36-38 -2 38 LWLWW
7 Logo Malmö FF Malmö FF 25 11 4 10 38-34 +4 37 DLWLW
8 Logo IFK Göteborg IFK Göteborg 24 10 6 8 34-43 -9 36 DWWWW
9 Logo AIK AIK 24 9 7 8 38-42 -4 34 DLLDL
10 Logo GAIS GAIS 24 8 6 10 30-25 +5 30 LLWLD
11 Logo IF Brommapojkarna IF Brommapojkarna 24 8 6 10 36-43 -7 30 LWLLW
12 Logo Mjällby AIF Mjällby AIF 24 5 8 11 28-40 -12 23 LDLDD
13 Logo Kalmar FF Kalmar FF 24 6 4 14 23-38 -15 22 WLLLL
14 Logo Degerfors IF Degerfors IF 24 5 5 14 21-37 -16 20 LDLLW
15 Logo Örgryte IS Örgryte IS 24 4 6 14 29-54 -25 18 WLLLD
16 Logo Halmstads BK Halmstads BK 25 4 5 16 18-46 -28 17 WLLWL

* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.

Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.

Các trận vòng 11 VĐQG Thuỵ Điển