FC Dallas thắng Houston Dynamo 4-3 ở Nhà nghề Mỹ MLS, đá lúc 07:30 ngày 22/03/2026 (giờ Việt Nam), tại Toyota Stadium.
Thống kê nổi bật
55% Kiểm soát bóng 45%
16 Dứt điểm 10
6 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | | 30 | 14 | 9 | 7 | +8 | 51 |
| 10 | | 30 | 13 | 8 | 9 | +2 | 47 |
Thống kê trận đấu
1.39 1.74 xG (bàn kỳ vọng)
55% 45% Kiểm soát bóng
16 10 Dứt điểm
6 4 Sút trúng đích
1 4 Cơ hội ngon
6 8 Phạt góc
16 14 Phạm lỗi
3 0 Việt vị
2 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
21 J. Valiente
23 L. Farrington
14 H. Johansson
12 C. Cappis
17 Ramiro
55 Kaick
77 B. Kamungo
18 S. Moore
3 O. Urhoghide
32 N. Norris
30 M. Collodi
Dự bị
- 9 P. Musa
- 8 P. Delgado
- 6 R. Binyamin
- 25 S. Ibeagha
- 27 C. Swann
- 28 S. Sarver
- 5 L. Abubakar
- 7 L. D. Deedson
- 40 J. Sirois
20 Guilherme
10 E. Ponce
19 M. Bogusz
14 D. Holmes
8 J. McGlynn
16 H. Herrera
11 L. Ennali
28 E. Sviatchenko
3 A. Carlos
36 F. Andrade
31 J. Bond
Dự bị
- 24 I. Aliyu
- 9 O. Lingr
- 34 A. Resch
- 30 A. Bouzat
- 1 J. Maurer
- 22 M. Arana
- 13 S. Vines
- 21 F. Negri
- 18 D. Samassékou
Diễn biến trận đấu
L. Farrington 1-0 kiến tạo: S. Moore
6'
L. Farrington 2-0 kiến tạo: H. Johansson
14'
19'
29'
Guilherme 2-1
31'
E. Sviatchenko 2-2 kiến tạo: Guilherme
33'
L. Ennali 2-3 kiến tạo: Guilherme
38'
45'
E. Sviatchenko
46'
vào: P. Musa, ra: C. Cappis
46'
D. Holmes 3-3 (phản lưới)
54'
57'
67'
vào: I. Aliyu, ra: D. Holmes
67'
vào: O. Lingr, ra: E. Ponce
68'
E. Sviatchenko
vào: R. Binyamin, ra: Kaick
74'
vào: P. Delgado, ra: N. Norris
74'
74'
vào: A. Resch, ra: L. Ennali
86'
vào: A. Bouzat, ra: H. Herrera
P. Musa 4-3 kiến tạo: J. Valiente
86'
vào: S. Ibeagha, ra: L. Farrington
90'
Lịch sử đối đầu (43 trận)
16 FC Dallas 18 Hòa 9 Houston Dynamo
3.09 Bàn/trận TB
37% Tỷ lệ thắng FC Dallas
21% Tỷ lệ thắng Houston Dynamo
Những lần gặp gần nhất
- 22/03/2026 FC Dallas 4-3 Houston Dynamo
- 18/05/2025 FC Dallas 0-2 Houston Dynamo
- 23/02/2025 Houston Dynamo 1-2 FC Dallas
- 19/05/2024 Houston Dynamo 1-1 FC Dallas
- 28/04/2024 FC Dallas 2-0 Houston Dynamo
- 01/10/2023 Houston Dynamo 0-0 FC Dallas
- 21/05/2023 FC Dallas 1-1 Houston Dynamo
- 10/07/2022 Houston Dynamo 2-2 FC Dallas
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 30 | 20 | 7 | 3 | 64-23 | +41 | 67 | DWWWW |
| 2 | | 30 | 16 | 7 | 7 | 63-31 | +32 | 55 | WDDLD |
| 3 | | 30 | 15 | 10 | 5 | 73-51 | +22 | 55 | WWWLD |
| 4 | | 30 | 16 | 4 | 10 | 49-41 | +8 | 52 | WWLLW |
| 5 | | 30 | 14 | 9 | 7 | 56-41 | +15 | 51 | LDWWW |
| 6 | | 30 | 14 | 9 | 7 | 55-47 | +8 | 51 | DWLWD |
| 7 | | 30 | 14 | 6 | 10 | 52-44 | +8 | 48 | LLWWW |
| 8 | | 30 | 13 | 9 | 8 | 52-42 | +10 | 48 | DDDWD |
| 9 | | 30 | 13 | 8 | 9 | 53-45 | +8 | 47 | DLWLW |
| 10 | | 30 | 13 | 8 | 9 | 41-39 | +2 | 47 | DDDLD |
| 11 | | 30 | 13 | 7 | 10 | 61-48 | +13 | 46 | DWWWW |
| 12 | | 31 | 12 | 10 | 9 | 48-33 | +15 | 46 | DWDLD |
| 13 | | 30 | 11 | 9 | 10 | 39-37 | +2 | 42 | DLWWW |
| 14 | | 30 | 12 | 5 | 13 | 58-70 | -12 | 41 | WDWLL |
| 15 | | 31 | 10 | 10 | 11 | 43-52 | -9 | 40 | DWLWW |
| 16 | | 30 | 11 | 6 | 13 | 41-41 | 0 | 39 | DDDLD |
| 17 | | 30 | 10 | 9 | 11 | 62-71 | -9 | 39 | WLLWL |
| 18 | | 30 | 10 | 6 | 14 | 45-48 | -3 | 36 | WDLWL |
| 19 | | 30 | 10 | 6 | 14 | 39-56 | -17 | 36 | LLWLW |
| 20 | | 30 | 8 | 12 | 10 | 46-55 | -9 | 36 | WDWLL |
| 21 | | 30 | 10 | 5 | 15 | 46-47 | -1 | 35 | WWLWW |
| 22 | | 30 | 9 | 7 | 14 | 51-56 | -5 | 34 | DLDLL |
| 23 | | 30 | 8 | 10 | 12 | 43-41 | +2 | 34 | DLLDL |
| 24 | | 30 | 8 | 10 | 12 | 53-56 | -3 | 34 | DDLDD |
| 25 | | 30 | 8 | 10 | 12 | 47-55 | -8 | 34 | WDDLL |
| 26 | | 30 | 7 | 12 | 11 | 38-53 | -15 | 33 | LLWLD |
| 27 | | 30 | 7 | 10 | 13 | 38-56 | -18 | 31 | LLLDD |
| 28 | | 30 | 8 | 6 | 16 | 37-51 | -14 | 30 | LWLDW |
| 29 | | 30 | 6 | 7 | 17 | 36-60 | -24 | 25 | DLLWL |
| 30 | | 30 | 6 | 4 | 20 | 36-75 | -39 | 22 | LLDLW |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.