FC Cincinnati thắng New York City FC 2-1 ở Nhà nghề Mỹ MLS, đá lúc 06:30 ngày 20/08/2026 (giờ Việt Nam), tại TQL Stadium.
Dự đoán nhanh
-
FC Cincinnati 48% - Hòa 24%
-
New York City FC 28%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng48%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.37 | 1.95 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.00 | X0.78 |
1 1.85 X 4.00 2 3.54
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
56% Kiểm soát bóng 44%
14 Dứt điểm 16
2 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | | 29 | 9 | 9 | 11 | -10 | 36 |
| 23 | | 30 | 8 | 10 | 12 | +2 | 34 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 48%
FC Cincinnati 48% Hòa 24% 28% New York City FC
xG dự kiến 1.80 - 1.45
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 65%
Cả 2 ghi bàn 66%
Tài 1.583%
Tài 3.543%
Phạt góc tài 8.559%
Phạt góc tài 9.547%
Phạt góc tài 10.535%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: FC Cincinnati (48%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.84 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 1.91 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 1.83 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.85 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 1.79 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.85 (kèo giảm) | 4.15 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 1.83 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.80 (kèo giảm) | 4.05 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 1.94 (kèo tăng) | 4.30 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.83 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.88 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.92 (kèo tăng) | 4.26 (kèo tăng) | 3.69 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 1.86 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 3.20 |
| Nguồn 14 | 1.85 (kèo giảm) | 4.03 (kèo giảm) | 3.54 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 1.89 (kèo tăng) | 4.23 (kèo giảm) | 3.69 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 1.87 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 3.52 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 1.81 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.85 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 1.80 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 1.87 (kèo tăng) | 4.02 (kèo giảm) | 3.57 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 1.88 (kèo giảm) | 4.11 (kèo tăng) | 3.49 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 1.92 (kèo tăng) | 3.94 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 1.82 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 1.85 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 1.87 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 1.87 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 1.94 (kèo tăng) | 4.30 (kèo tăng) | 3.71 (kèo giảm) |
| Nguồn 28 | 1.82 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 1.90 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 1.80 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 1.82 (kèo tăng) | 4.15 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 32 | 1.83 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 1.84 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 1.91 (kèo giảm) | 4.29 (kèo tăng) | 3.38 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 1.85 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 36 | 1.84 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 1.87 (kèo giảm) | 4.00 | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 1.82 | 3.80 | 3.10 |
| Nguồn 39 | 1.72 (kèo giảm) | 3.81 (kèo tăng) | 3.47 (kèo tăng) |
| Nguồn 40 | 1.90 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 1.89 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 1.85 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 1.91 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 44 | 1.83 (kèo giảm) | 4.05 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 1.88 (kèo giảm) | 4.15 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 1.83 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 47 | 1.85 (kèo giảm) | 4.05 (kèo tăng) | 3.68 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 1.77 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 1.84 (kèo giảm) | 4.05 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 1.85 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 1.88 (kèo giảm) | 4.26 (kèo tăng) | 3.69 (kèo giảm) |
| Nguồn 52 | 1.84 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 3.61 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 1.83 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 1.86 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 1.87 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 1.88 (kèo giảm) | 4.26 (kèo tăng) | 3.69 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 1.83 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 1.92 (kèo tăng) | 3.94 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 1.85 (kèo giảm) | 4.15 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 60 | 1.77 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 1.88 (kèo giảm) | 4.11 (kèo tăng) | 3.49 (kèo giảm) |
| Nguồn 62 | 1.87 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 63 | 1.83 (kèo tăng) | 3.88 (kèo giảm) | 3.39 (kèo giảm) |
| Nguồn 64 | 1.89 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.85 | 4.00 | 3.54 |
Thống kê trận đấu
1.19 1.70 xG (bàn kỳ vọng)
56% 44% Kiểm soát bóng
14 16 Dứt điểm
6 8 Sút trúng đích
3 3 Cơ hội ngon
2 5 Phạt góc
10 9 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
3 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
15 T. Hadebe -
29 B. Ramírez -
11 S. Gidi -
16 T. Barlow -
27 T. Anunga -
13 E. Louro -
4 N. Hagglund -
2 A. Powell -
99 A. Jabbari
Dự bị
-
99 S. Garfield-Reid -
88 M. Jones -
2 N. Cavallo -
32 J. Shore -
11 T. Magno -
30 T. Romero -
23 M. Murray -
35 M. Ilenič -
15 K. Pierre
Diễn biến trận đấu
K. M. Dem 1-0
11'
21'
Luighi 1-1 kiến tạo: A. Ojeda
M. Miazga Nâng mức thẻ phạt
30'
M. Miazga Phạm lỗi
33'
36'
K. Parks Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 1-1
O. Nwobodo Phạm lỗi
50'
55'
Luighi Phạm lỗi
vào: B. Ramírez, ra: E. Echenique
60'
64'
vào: S. Garfield-Reid, ra: Luighi
vào: S. Gidi, ra: O. Nwobodo
72'
74'
N. Fernández Phản ứng trọng tài
75'
vào: N. Cavallo, ra: K. O'Toole
S. Gidi Phạm lỗi
82'
Evander 2-1 kiến tạo: G. Valenzuela
90'+1
Kết thúc trận · 2-1
Lịch sử đối đầu (19 trận)
5 FC Cincinnati 4 Hòa 10 New York City FC
3.58 Bàn/trận TB
26% Tỷ lệ thắng FC Cincinnati
53% Tỷ lệ thắng New York City FC
Những lần gặp gần nhất
- 20/08/2026 FC Cincinnati 2-1 New York City FC
- 23/04/2026 New York City FC 4-4 FC Cincinnati
- 24/08/2025 FC Cincinnati 0-1 New York City FC
- 05/05/2025 New York City FC 1-0 FC Cincinnati
- 10/11/2024 FC Cincinnati 0-0 New York City FC
- 03/11/2024 New York City FC 3-1 FC Cincinnati
- 29/10/2024 FC Cincinnati 1-0 New York City FC
- 03/10/2024 New York City FC 3-2 FC Cincinnati
+ 2 trận khác