Columbus Crew thắng Charlotte FC 3-1 ở Nhà nghề Mỹ MLS, đá lúc 06:30 ngày 15/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Lower.com Field.
Dự đoán nhanh
-
Columbus Crew 48% - Hòa 25%
-
Charlotte FC 27%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng48%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.87 | 0.87 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.57 | X1.35 |
1 1.96 X 3.70 2 3.40
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
53% Kiểm soát bóng 47%
33 Dứt điểm 9
10 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | | 30 | 13 | 8 | 9 | +8 | 47 |
| 21 | | 30 | 10 | 5 | 15 | -1 | 35 |
Chơi hay nhất
- 9,3 Brais Méndez Columbus Crew
- 9,3 Taha Habroune Columbus Crew
- 8,2 Anass Zaroury Columbus Crew
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 48%
Columbus Crew 48% Hòa 25% 27% Charlotte FC
xG dự kiến 1.72 - 1.33
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 60%
Cả 2 ghi bàn 67%
Tài 1.581%
Tài 3.538%
Phạt góc tài 8.565%
Phạt góc tài 9.554%
Phạt góc tài 10.543%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Columbus Crew (48%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 4 | 1.96 | 3.70 | 3.40 |
| Đồng thuận | 1.96 | 3.70 | 3.40 |
Thống kê trận đấu
2.81 0.88 xG (bàn kỳ vọng)
53% 47% Kiểm soát bóng
33 9 Dứt điểm
14 2 Sút trúng đích
6 0 Cơ hội ngon
10 4 Phạt góc
6 6 Phạm lỗi
1 3 Việt vị
2 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 N. Hagen -
3 E. Bailly -
11 B. Lennon -
26 L. Giaccone -
17 S. T. Bangoura -
2 A. Herrera -
20 A. Gomes -
33 G. Tapia -
19 J. Thiaré
Dự bị
-
21 T. Miller -
4 A. Privett -
14 N. Byrne -
44 A. Morrison -
23 D. Schnegg -
28 D. Diani -
17 L. D. L. Torre -
37 R. Aloko -
25 T. Smalls
Chơi hay nhất
9,3 Taha Habroune Columbus Crew
1 bàn · 5 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
9,3 Brais Méndez Columbus Crew
1 bàn · 6 đường chuyền tạo cơ hội · 5 cú sút trúng đích
8,2 Anass Zaroury Columbus Crew
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 4 cú sút trúng đích
Columbus Crew
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 Patrick Schulte TM | 99' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 22/31 | 0 | 0 | 1 |
| 25 Sean Zawadzki C HV | 99' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 48/49 | 0 | 4 | 0 |
| 31 Steven Moreira HV | 99' | 7,3 | 0 | 0 | 1/1 | 46/50 | 2 | 2 | 0 |
| 18 Malte Amundsen HV | 87' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 36/43 | 0 | 3 | 0 |
| 11 Brooks Lennon HV DB | 30' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 1 | 0 | 0 |
| 3 Eric Bailly HV DB | 12' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Taha Habroune TV | 99' | 9,3 | 1 | 0 | 2/2 | 56/58 | 5 | 4 | 0 |
| 23 Mohamed Farsi TV | 99' | 7,0 | 0 | 1 | 0/2 | 31/36 | 3 | 2 | 0 |
| 7 Dylan Chambost TV | 78' | 7,3 | 0 | 0 | 0/2 | 49/50 | 2 | 1 | 0 |
| 21 Anass Zaroury TV | 69' | 8,2 | 1 | 0 | 4/9 | 30/31 | 1 | 0 | 0 |
| 17 Sekou Tidiany Bangoura TV DB | 21' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 20 André Gomes TV DB | 13' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Brais Méndez TĐ | 99' | 9,3 | 1 | 0 | 5/8 | 53/60 | 6 | 1 | 0 |
| 8 Santiago Rodríguez TĐ | 86' | 7,9 | 0 | 1 | 1/4 | 44/47 | 8 | 4 | 0 |
| 77 Josef Martínez TĐ | 78' | 6,2 | 0 | 0 | 1/5 | 10/10 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Jamal Thiaré TĐ DB | 21' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 0/3 | 0 | 0 | 0 |
Charlotte FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Kristijan Kahlina TM | 99' | 8,1 | 0 | 0 | 0/0 | 27/31 | 1 | 0 | 11 |
| 3 Tim Ream HV | 99' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 37/38 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Henry Kessler HV | 99' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 41/45 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Harry Toffolo HV | 99' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 29/34 | 0 | 2 | 0 |
| 14 Nathan Byrne HV DB | 54' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 31/33 | 0 | 0 | 0 |
| 35 Will Cleary HV | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 15/20 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Ashley Westwood C TV | 99' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 46/55 | 1 | 0 | 0 |
| 16 Pep Biel TV | 83' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 18/27 | 2 | 2 | 0 |
| 10 Allan Saint-Maximin TV | 78' | 6,9 | 0 | 0 | 1/3 | 25/29 | 0 | 2 | 0 |
| 17 Luca De La Torre TV DB | 54' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 26/29 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Liel Abada TV | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 18/19 | 1 | 2 | 0 |
| 13 Brandt Bronico TV | 45' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 13/19 | 0 | 1 | 0 |
| 28 Djibril Diani TV DB | 16' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Idan Toklomati TĐ | 99' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 17/19 | 0 | 1 | 0 |
| 37 Rodolfo Aloko TĐ DB | 54' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 16/19 | 0 | 2 | 0 |
| 25 Tyger Smalls TĐ DB | 21' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
17'
I. Toklomati 0-1
B. Méndez 1-1 kiến tạo: S. Rodríguez
28'
Hết hiệp 1 · 1-1
46'
vào: L. D. L. Torre, ra: B. Bronico
A. Zaroury 2-1 kiến tạo: M. Farsi
63'
T. Habroune 3-1
65'
M. Amundsen Phạm lỗi
69'
vào: B. Lennon, ra: A. Zaroury
69'
P. Schulte Câu giờ
72'
78'
vào: T. Smalls, ra: A. Saint-Maximin
vào: J. Thiaré, ra: J. Martínez
78'
vào: S. T. Bangoura, ra: D. Chambost
78'
vào: A. Gomes, ra: S. Rodríguez
86'
vào: E. Bailly, ra: M. Amundsen
87'
Kết thúc trận · 3-1
Lịch sử đối đầu (9 trận)
2 Columbus Crew 3 Hòa 4 Charlotte FC
3.56 Bàn/trận TB
22% Tỷ lệ thắng Columbus Crew
44% Tỷ lệ thắng Charlotte FC
Những lần gặp gần nhất
- 16/08/2026 Charlotte FC 3-1 Columbus Crew
- 25/05/2025 Charlotte FC 3-2 Columbus Crew
- 04/05/2025 Columbus Crew 4-2 Charlotte FC
- 18/07/2024 Columbus Crew 1-1 Charlotte FC
- 24/03/2024 Charlotte FC 2-0 Columbus Crew
- 04/06/2023 Columbus Crew 4-2 Charlotte FC
- 23/04/2023 Charlotte FC 1-0 Columbus Crew
- 31/07/2022 Charlotte FC 2-2 Columbus Crew
+ 1 trận khác