Charlotte FC thắng FC Dallas 3-2 ở Nhà nghề Mỹ MLS, đá lúc 06:30 ngày 11/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Bank of America Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Charlotte FC 44% - Hòa 26%
-
FC Dallas 31%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng44%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.82 | 0.96 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.20 | X0.61 |
1 2.10 X 3.60 2 3.00
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
56% Kiểm soát bóng 44%
18 Dứt điểm 13
14 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | | 28 | 13 | 8 | 7 | +7 | 47 |
| 7 | | 28 | 13 | 7 | 8 | +10 | 46 |
Chơi hay nhất
- 8,3 Idan Toklomati Charlotte FC
- 8,2 Pep Biel Charlotte FC
- 7,6 Kristijan Kahlina Charlotte FC
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 44%
Charlotte FC 44% Hòa 26% 31% FC Dallas
xG dự kiến 1.73 - 1.32
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 61%
Cả 2 ghi bàn 63%
Tài 1.583%
Tài 3.540%
Phạt góc tài 8.567%
Phạt góc tài 9.556%
Phạt góc tài 10.545%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Charlotte FC (44%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 4 | 2.10 | 3.60 | 3.00 |
| Đồng thuận | 2.10 | 3.60 | 3.00 |
Thống kê trận đấu
3.47 2.15 xG (bàn kỳ vọng)
56% 44% Kiểm soát bóng
18 13 Dứt điểm
8 5 Sút trúng đích
5 4 Cơ hội ngon
14 3 Phạt góc
14 11 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
21 T. Miller -
35 W. Cleary -
4 A. Privett -
15 H. Toffolo -
17 L. D. L. Torre -
28 D. Diani -
71 N. Richmond -
37 R. Aloko -
25 T. Smalls
Dự bị
-
40 J. Sirois -
25 S. Ibeagha -
6 R. Binyamin -
77 B. Kamungo -
17 Ramiro -
10 S. Moreno -
7 D. Job -
9 P. Musa -
28 S. Sarver
Chơi hay nhất
8,3 Idan Toklomati Charlotte FC
2 bàn · 1 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội
8,2 Pep Biel Charlotte FC
1 kiến tạo · 5 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,6 Kristijan Kahlina Charlotte FC
3 lần cứu thua
Charlotte FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Kristijan Kahlina TM | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 32/42 | 0 | 0 | 3 |
| 44 Morrison Agyemang HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/2 | 66/72 | 1 | 1 | 0 |
| 22 Henry Kessler HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 57/66 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Nathan Byrne HV | 69' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 42/48 | 0 | 0 | 0 |
| 23 David Schnegg HV | 60' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 25/36 | 1 | 0 | 0 |
| 15 Harry Toffolo HV DB | 30' | 7,0 | 1 | 0 | 1/1 | 5/9 | 0 | 0 | 0 |
| 35 Will Cleary HV DB | 21' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 13/14 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Pep Biel TV | 90' | 8,2 | 0 | 1 | 1/2 | 28/30 | 5 | 0 | 0 |
| 8 Ashley Westwood C TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 1/2 | 45/54 | 1 | 2 | 0 |
| 10 Allan Saint-Maximin TV | 89' | 7,2 | 0 | 1 | 2/3 | 12/19 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Liel Abada TV | 69' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 20/23 | 2 | 0 | 0 |
| 13 Brandt Bronico TV | 60' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 15/21 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Luca De La Torre TV DB | 30' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 17/18 | 0 | 1 | 0 |
| 28 Djibril Diani TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Idan Toklomati TĐ | 90' | 8,3 | 2 | 1 | 3/4 | 12/14 | 4 | 1 | 0 |
| 37 Rodolfo Aloko TĐ DB | 21' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 9/13 | 1 | 1 | 0 |
FC Dallas
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 Daniel TM | 90' | 4,9 | 0 | 0 | 0/0 | 14/32 | 0 | 0 | 3 |
| 3 Osaze Urhoghide HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 18/24 | 0 | 1 | 0 |
| 32 Nolan Norris HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 35/44 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Sebastien Ibeagha HV DB | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Lalas Abubakar HV | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 23/24 | 0 | 0 | 0 |
| 55 Kaick TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 1/3 | 39/44 | 1 | 2 | 0 |
| 12 Christian Cappis TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 41/50 | 1 | 1 | 0 |
| 18 Shaq Moore TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 18/23 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Herman Johansson TV | 75' | 6,8 | 0 | 1 | 0/0 | 19/24 | 2 | 0 | 0 |
| 7 Daniel Job TV DB | 13' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 1 | 0 | 0 |
| 21 Joaquín Valiente TĐ | 84' | 7,6 | 0 | 0 | 0/1 | 20/23 | 3 | 0 | 0 |
| 8 Patrickson Delgado TĐ | 60' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 20/21 | 2 | 1 | 0 |
| 23 Logan Farrington TĐ | 60' | 6,9 | 1 | 0 | 1/1 | 10/14 | 2 | 0 | 0 |
| 10 Santiago Moreno TĐ DB | 30' | 7,4 | 0 | 1 | 0/0 | 13/16 | 2 | 0 | 0 |
| 9 Petar Musa TĐ DB | 30' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 9/16 | 0 | 0 | 0 |
| 77 Bernard Kamungo TĐ DB | 15' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 5/8 | 0 | 2 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
22'
L. Farrington 0-1 kiến tạo: H. Johansson
Hết hiệp 1 · 0-1
46'
vào: S. Ibeagha, ra: L. Abubakar
vào: L. D. L. Torre, ra: B. Bronico
60'
vào: H. Toffolo, ra: D. Schnegg
60'
60'
vào: S. Moreno, ra: P. Delgado
60'
vào: P. Musa, ra: L. Farrington
64'
P. Musa 0-2 kiến tạo: S. Moreno
I. Toklomati 1-2 kiến tạo: A. Saint-Maximin
70'
H. Toffolo 2-2 kiến tạo: I. Toklomati
74'
75'
vào: B. Kamungo, ra: H. Johansson
79'
O. Urhoghide Phạm lỗi
84'
vào: D. Job, ra: J. Valiente
A. Morrison Phản ứng trọng tài
86'
I. Toklomati 3-2 kiến tạo: P. Biel
90'+2
vào: D. Diani, ra: A. Saint-Maximin
90'+3
Kết thúc trận · 3-2