Athletic Club thắng Celta Vigo 2-0 ở La Liga (Vòng 3), đá lúc 02:30 ngày 31/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Estadio Abanca Balaídos.
Dự đoán nhanh
-
Celta Vigo 39% - Hòa 29%
-
Athletic Club 31%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng39%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
54% Kiểm soát bóng 46%
8 Dứt điểm 17
4 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | | 9 | 2 | 5 | 2 | +3 | 11 |
| 11 | | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 |
Chơi hay nhất
- 8,5 Ionuț Radu Celta Vigo
- 8,2 Álex Berenguer Athletic Club
- 7,8 Robert Navarro Athletic Club
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 39%
Celta Vigo 39% Hòa 29% 31% Athletic Club
xG dự kiến 1.54 - 1.13
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 45%
Cả 2 ghi bàn 52%
Tài 1.570%
Tài 3.526%
Phạt góc tài 8.555%
Phạt góc tài 9.544%
Phạt góc tài 10.532%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Celta Vigo (39%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.66 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) | 2.66 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 2.76 (kèo tăng) | 3.29 (kèo giảm) | 2.86 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 2.80 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 2.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.70 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.70 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.63 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 2.70 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 2.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.40 | 3.25 | 3.02 |
| Nguồn 12 | 2.85 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) | 2.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.70 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 2.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.80 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 2.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 2.75 (kèo tăng) | 3.15 | 2.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 2.70 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 2.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.73 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) | 2.68 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 2.42 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 2.99 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 2.80 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 2.62 (kèo tăng) | 3.05 (kèo tăng) | 2.56 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 2.75 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) | 2.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 2.62 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 2.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.70 | 3.20 | 2.70 |
Thống kê trận đấu
0.56 2.64 xG (bàn kỳ vọng)
54% 46% Kiểm soát bóng
8 17 Dứt điểm
2 7 Sút trúng đích
3 5 Cơ hội ngon
4 7 Phạt góc
8 17 Phạm lỗi
3 0 Việt vị
0 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
29 Y. Lago -
8 M. Román -
17 J. Rueda -
10 I. Aspas -
23 H. Álvarez -
1 A. Bayındır -
27 K. Ribes -
22 J. Galán -
28 A. Antañón -
30 H. Burcio -
39 J. El-Abdellaoui -
11 P. Durán
Dự bị
-
18 M. Jauregizar -
28 P. Canales -
11 G. Guruzeta -
10 N. Williams -
31 J. L. Jean -
13 Á. Padilla -
15 H. Rincón -
19 A. Boiro -
5 Y. Álvarez -
20 A. Rego Mora -
25 Á. Djaló -
21 M. Sannadi
Chơi hay nhất
8,5 Ionuț Radu Celta Vigo
5 lần cứu thua
8,2 Álex Berenguer Athletic Club
1 bàn · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,8 Robert Navarro Athletic Club
1 bàn · 2 cú sút trúng đích
Celta Vigo
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Ionuț Radu TM | 90' | 8,5 | 0 | 0 | 0/0 | 38/46 | 0 | 0 | 5 |
| 2 Carl Starfelt C HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 81/83 | 0 | 4 | 0 |
| 29 Yoel Lago HV DB | 45' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 55/63 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Javier Rueda HV DB | 45' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 27/33 | 0 | 2 | 0 |
| 20 Javi Rodríguez HV | 45' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 30/38 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Abdoulaye Faye HV | 45' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 32/33 | 0 | 1 | 0 |
| 15 Álvaro Núñez TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 67/70 | 1 | 2 | 0 |
| 5 Sergio Carreira TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 26/37 | 1 | 0 | 0 |
| 14 Aleix Febas TV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 39/44 | 0 | 4 | 0 |
| 8 Miguel Román TV DB | 45' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 38/43 | 2 | 1 | 0 |
| 6 Ilaix Moriba TV | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 21/22 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Hugo Álvarez TV DB | 33' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 13/18 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Ferrán Jutglà TĐ | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 12/13 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Williot Swedberg TĐ | 57' | 6,6 | 0 | 0 | 2/3 | 6/10 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Iago Aspas TĐ DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 16/19 | 1 | 0 | 0 |
| 16 Hugo González TĐ | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 1 | 1 | 0 |
Athletic Club
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Unai Simón TM | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 22/32 | 0 | 0 | 2 |
| 4 Aitor Paredes HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 51/60 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Yuri Berchiche HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/3 | 61/64 | 3 | 1 | 0 |
| 14 Aymeric Laporte HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/2 | 69/71 | 0 | 1 | 0 |
| 12 Jesús Areso HV | 86' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 25/30 | 2 | 0 | 0 |
| 31 Johaneko Louis Jean HV DB | 4' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Álex Berenguer TV | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 1/2 | 29/37 | 4 | 1 | 0 |
| 24 Beñat Gerenabarrena TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 44/47 | 0 | 3 | 0 |
| 23 Robert Navarro TV | 74' | 7,8 | 1 | 0 | 2/2 | 31/34 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Iñigo Ruiz de Galarreta TV | 65' | 7,2 | 0 | 1 | 0/1 | 41/44 | 3 | 1 | 0 |
| 8 Oihan Sancet TV | 65' | 6,5 | 0 | 0 | 2/3 | 19/24 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Mikel Jauregizar TV DB | 25' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 12/15 | 0 | 0 | 0 |
| 28 Peio Canales TV DB | 25' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 11/12 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Iñaki Williams C TĐ | 65' | 6,6 | 0 | 1 | 2/2 | 8/13 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Gorka Guruzeta TĐ DB | 25' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Nico Williams TĐ DB | 16' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 3/3 | 0 | 2 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
20'
Á. Berenguer 0-1 kiến tạo: I. Williams
22'
R. Navarro 0-2 kiến tạo: I. R. d. Galarreta
Hết hiệp 1 · 0-2
vào: J. Rueda, ra: J. Rodríguez
46'
vào: I. Aspas, ra: H. González
46'
48'
Y. Berchiche Phạm lỗi
vào: H. Álvarez, ra: W. Swedberg
57'
61'
R. Navarro Phạm lỗi
65'
vào: G. Guruzeta, ra: I. Williams
65'
vào: P. Canales, ra: O. Sancet
65'
vào: M. Jauregizar, ra: I. R. d. Galarreta
71'
B. Gerenabarrena Phạm lỗi
74'
vào: N. Williams, ra: R. Navarro
86'
vào: J. L. Jean, ra: J. Areso
Kết thúc trận · 0-2
Lịch sử đối đầu (87 trận)
23 Celta Vigo 22 Hòa 42 Athletic Club
2.39 Bàn/trận TB
26% Tỷ lệ thắng Celta Vigo
48% Tỷ lệ thắng Athletic Club
Những lần gặp gần nhất
- 31/08/2026 Celta Vigo 0-2 Athletic Club
- 18/05/2026 Athletic Club 1-1 Celta Vigo
- 14/12/2025 Celta Vigo 2-0 Athletic Club
- 19/01/2025 Celta Vigo 1-2 Athletic Club
- 22/09/2024 Athletic Club 3-1 Celta Vigo
- 16/05/2024 Celta Vigo 2-1 Athletic Club
- 11/11/2023 Athletic Club 4-3 Celta Vigo
- 20/05/2023 Athletic Club 2-1 Celta Vigo
+ 2 trận khác