Austria thắng Bosnia & Herzegovina 2-1 ở World Cup - Qualification Europe (Vòng bảng · Lượt 6), đá lúc 01:45 ngày 10/09/2025 (giờ Việt Nam), tại Bilino Polje.
Thống kê nổi bật
42% Kiểm soát bóng 58%
16 Dứt điểm 11
3 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 5
Chơi hay nhất
- 7,9 Tarik Muharemović Bosnia & Herzegovina
- 7,6 Edin Džeko Bosnia & Herzegovina
- 7,6 Konrad Laimer Austria
Thống kê trận đấu
42% 58% Kiểm soát bóng
16 11 Dứt điểm
3 5 Sút trúng đích
3 2 Phạt góc
16 21 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
2 5 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
12 O. Hadzikic -
22 M. Zlomislic -
3 E. Kospo -
5 E. Bajraktarevic -
9 S. Bazdar -
13 I. Basic -
16 A. Barisic -
17 D. Burnic -
19 K. Alajbegovic -
20 H. Hajradinovic -
21 N. Omerovic -
23 J. Gazibegovic
Dự bị
-
12 T. Lawal -
13 P. Pentz -
2 A. Prass -
3 K. Danso -
5 A. Schopf -
7 M. Arnautovic -
10 F. Grillitsch -
14 L. Querfeld -
17 M. Grull -
21 P. Wimmer -
22 R. Florucz -
23 A. Weimann
Chơi hay nhất
7,9 Tarik Muharemović Bosnia & Herzegovina
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,6 Edin Džeko Bosnia & Herzegovina
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,6 Konrad Laimer Austria
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Bosnia & Herzegovina
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Nikola Vasilj TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 25/38 | – | – | 3 |
| 4 Tarik Muharemović HV | 90' | 7,9 | – | 0 | 1/3 | 30/37 | 1 | 1 | – |
| 18 Nikola Katić HV | 90' | 7,0 | – | 0 | 1/2 | 26/33 | 1 | 2 | – |
| 2 Nihad Mujakić HV | 87' | 6,5 | – | 0 | – | 14/17 | 2 | – | – |
| 7 Amar Dedić HV | 58' | 6,5 | – | 0 | – | 5/9 | – | – | – |
| 23 Jusuf Gazibegović HV DB | 32' | 6,7 | – | 0 | – | 8/8 | – | 1 | – |
| 14 Ivan Šunjić TV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 16/23 | – | 2 | – |
| 8 Armin Gigović TV | 72' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 12/20 | – | – | – |
| 6 Benjamin Tahirović TV | 72' | 6,6 | – | 0 | – | 28/34 | 2 | 1 | – |
| 15 Amar Memić TV | 72' | 6,3 | – | 0 | – | 14/22 | 1 | 1 | – |
| 13 Ivan Bašić TV DB | 18' | 6,7 | – | 0 | – | 6/9 | 1 | – | – |
| 11 Edin Džeko TĐ | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 1/5 | 18/33 | 1 | – | – |
| 10 Ermedin Demirović TĐ | 90' | 7,2 | – | 1 | 0/1 | 9/13 | 2 | – | – |
| 19 Kerim-Sam Alajbegović TĐ DB | 18' | 6,6 | – | 0 | – | – | – | 1 | – |
| 5 Esmir Bajraktarevic TĐ DB | 18' | 6,5 | – | 0 | – | 2/3 | – | – | – |
| 9 Samed Baždar TĐ DB | 10' | 6,6 | – | 0 | – | 1/1 | – | – | – |
Austria
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Alexander Schlager TM | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 16/28 | – | – | 2 |
| 20 Konrad Laimer HV | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 21/28 | 1 | 5 | – |
| 15 Philipp Lienhart HV | 90' | 7,5 | – | 0 | 0/1 | 49/54 | – | 1 | – |
| 16 Phillipp Mwene HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 20/24 | – | 4 | – |
| 8 David Alaba HV | 78' | 6,9 | – | 0 | – | 61/73 | 1 | – | – |
| 3 Kevin Danso HV DB | 12' | 6,6 | – | 0 | – | 3/6 | – | – | – |
| 2 Alexander Prass HV DB | 1' | – | – | 0 | 1/1 | – | – | 1 | – |
| 9 Marcel Sabitzer TV | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 3/3 | 25/35 | 1 | – | – |
| 6 Nicolas Seiwald TV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 37/43 | – | 1 | – |
| 4 Xaver Schlager TV | 62' | 7,2 | – | 0 | – | 33/40 | 1 | 1 | – |
| 18 Romano Schmid TV | 62' | 6,3 | – | 0 | – | 19/22 | – | 3 | – |
| 21 Patrick Wimmer TV DB | 32' | 6,2 | – | 0 | – | 7/8 | – | 1 | – |
| 10 Florian Grillitsch TV DB | 28' | 6,6 | – | 0 | – | 15/17 | – | – | – |
| 19 Christoph Baumgartner TĐ | 89' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 17/22 | 2 | 2 | – |
| 11 Michael Gregoritsch TĐ | 62' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 9/18 | – | – | – |
| 7 Marko Arnautović TĐ DB | 28' | 6,3 | – | 0 | – | 1/5 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
-5'
Michael Gregoritsch
Nihad Mujakić
45'+1
49'
M. Sabitzer 0-1
E. Dzeko 1-1 kiến tạo: E. Demirovic
50'
vào: J. Gazibegovic, ra: A. Dedic
58'
62'
vào: M. Arnautovic, ra: M. Gregoritsch
62'
vào: F. Grillitsch, ra: X. Schlager
65'
K. Laimer 1-2
70'
Marcel Sabitzer
vào: E. Bajraktarevic, ra: A. Gigovic
72'
vào: K. Alajbegovic, ra: B. Tahirovic
72'
Nikola Katić
86'
87'
Patrick Wimmer
vào: S. Bazdar, ra: N. Mujakic
87'
89'
Phillipp Mwene
90'+3
vào: A. Prass, ra: C. Baumgartner
90'+4
Patrick Wimmer
90'+4
Patrick Wimmer
Các trận vòng bảng · lượt 6 World Cup - Qualification Europe
- 07/09 Georgia 3-0 Bulgaria
- 07/09 FYR Macedonia 5-0 Liechtenstein
- 07/09 Lithuania 2-3 Netherlands
- 08/09 Luxembourg 0-1 Slovakia
- 08/09 Poland 3-1 Finland
- 08/09 Belgium 6-0 Kazakhstan
- 08/09 Germany 3-1 Northern Ireland
- 08/09 Türkiye 0-6 Spain
- 09/09 Kosovo 2-0 Sweden
- 09/09 Switzerland 3-0 Slovenia
- 09/09 Belarus 0-2 Scotland
- 09/09 Gibraltar 0-1 Faroe Islands
Kết quả vòng bảng · lượt 5 World Cup - Qualification Europe
- 04/09 Kazakhstan 0-1 Wales
- 04/09 Georgia 2-3 Türkiye
- 04/09 Lithuania 1-1 Malta
- 05/09 Luxembourg 1-3 Northern Ireland
- 05/09 Liechtenstein 0-6 Belgium
- 05/09 Slovakia 2-0 Germany
- 05/09 Bulgaria 0-3 Spain
- 05/09 Netherlands 1-1 Poland
- 06/09 Slovenia 2-2 Sweden
- 06/09 Switzerland 4-0 Kosovo
- 06/09 Greece 5-1 Belarus
- 06/09 Iceland 5-0 Azerbaijan