
Andreas Weimann
Lịch sử chuyển nhượng Andreas Weimann
Dữ liệu chuyển nhượng của Andreas Weimann gồm 14 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Rapid Vienna trở lại Derby sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/8/2026 | Derby | Cheltenham | Không công bố |
| 29/6/2026 | Rapid Vienna | Derby | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2026 | Derby | Cheltenham | Không công bố |
| 4/2/2026 | Derby | Rapid Vienna | Cho mượn |
| 1/7/2025 | Blackburn | Derby | Không công bố |
| 1/8/2024 | Bristol City | Blackburn | Tự do |
| 1/6/2024 | West Brom | Bristol City | Trở lại sau cho mượn |
| 15/1/2024 | Bristol City | West Brom | Cho mượn |
| 3/7/2018 | Derby | Bristol City | Không công bố |
| 1/7/2017 | Wolves | Derby | Trở lại sau cho mượn |
| 19/1/2017 | Derby | Wolves | Cho mượn |
| 1/7/2015 | Aston Villa | Derby | Không công bố |
| 26/8/2011 | Aston Villa | Watford | Không công bố |
| 20/1/2011 | Aston Villa | Watford | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Andreas Weimann
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Andreas Weimann là ngày 20/01/2011, khi anh chuyển từ Aston Villa sang Watford — năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến Cheltenham ngày 13/08/2026 từ Derby. Dữ liệu mùa 2026 tại League Two ghi nhận anh có 10 lần ra sân, ghi 4 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Cheltenham ghi anh mang áo số 18.
CLB hiện tại của Andreas Weimann
Andreas Weimann đã ra sân 10 trận cho Cheltenham ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là League Two.
- Câu lạc bộ
- Cheltenham
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 13/08/2026
Thông tin tiểu sử Andreas Weimann
Andreas Weimann mang áo số 18 của Cheltenham và chơi ở vị trí cầu thủ. Andreas Weimann sinh ngày 05/08/1991, hiện 35 tuổi.
- Ngày sinh
- 5/8/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Áo
- Chiều cao
- 179 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Cheltenham
Thống kê Andreas Weimann mùa 2026
10 trận mùa 2026 tại League Two mang về cho Andreas Weimann 4 bàn sau 707 phút. Anh nhận 3 thẻ vàng trong mùa.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyLeague Two | Cheltenham | 10 | 707 | 4 | 2 | Thẻ vàng: 3 | 6,76 |
| 2025Bundesliga | Rapid Vienna | 17 | 1.305 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,41 |
| 2024Championship | Blackburn | 30 | 1.410 | 7 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 6,87 |
| 2024League Cup | Blackburn | 2 | 129 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2024FA Cup | Blackburn | 2 | 113 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Friendlies | Austria | 3 | 57 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2024UEFA Nations League | Austria | 1 | 13 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024Euro Championship | Austria | 1 | 1 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Austria | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Andreas Weimann theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Cheltenham | 2026 | 10 | 707 | 4 | 2 |
| Rapid Vienna | 2025 | 17 | 1.305 | 1 | 0 |
| Blackburn | 2024 | 34 | 1.652 | 9 | 2 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Austria | 2024 – 2025/26 | 5 | 71 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Andreas Weimann
- Andreas Weimann bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Andreas Weimann 35 tuổi (sinh ngày 05/08/1991), cao 179 cm.
- Thành tích ghi bàn của Andreas Weimann mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại League Two ghi nhận Andreas Weimann có 4 bàn qua 10 trận và có 2 kiến tạo.
- Andreas Weimann hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Andreas Weimann hiện khoác áo Cheltenham, mang áo số 18.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.