Blackburn Rovers
Anh
Thứ hạng Hạng Nhất Anh
Blackburn Rovers đang xếp thứ 13 trên tổng 24 đội tại Hạng Nhất Anh, với 12 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Blackburn Rovers
Blackburn Rovers là một đội bóng Anh. Người hâm mộ quen gọi đội là Blackburn. Ewood Park được khánh thành năm 1882, sức chứa 31.367 chỗ.
Blackburn Rovers đứng thứ mấy tại Hạng Nhất Anh?
Blackburn Rovers đang đứng thứ 13 trong số 24 đội tại Hạng Nhất Anh. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 3 hoà và 3 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,3 điểm.
Mạch trận hiện thời của Blackburn Rovers
Trận gần nhất, Blackburn Rovers thắng Cardiff City 2-1 trên sân nhà. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 9 bàn và nhận 8 bàn. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Blackburn Rovers chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Blackburn Rovers thắng 3 trận, còn trên sân khách chưa thắng trận nào. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,8 bàn mỗi trận, so với 1,3 bàn khi làm khách.
Blackburn Rovers đang bám đuổi những ai?
Blackburn Rovers và Sheffield United đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Đội đầu bảng Swansea City đang hơn 8 điểm. Phía trên là Charlton Athletic, cách 1 điểm.
Chân sút chủ lực của Blackburn Rovers
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Blackburn Rovers là Andri Guðjohnsen với 4 pha lập công. Anh ra sân 8 trận mùa 26/27, tổng cộng 523 phút. Chừng ấy chiếm khoảng 29% số bàn của toàn đội.
Sức mạnh ghi bàn của Blackburn Rovers
Cán cân bàn thắng bại của Blackburn Rovers đang là +1. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 9. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 13.
Blackburn Rovers đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Blackburn Rovers sẽ làm khách của Bristol City trên sân Ashton Gate vào lúc 01h45 ngày 14/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Bristol City là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 10 với 14 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | Anh |
| 2 | Ryan Alebiosu | Tiền vệ | Nigeria |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Yuri Ribeiro | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 6 | Tom Atcheson | Hậu vệ | Bắc Ireland |
| 7 | Augustus Kargbo | Tiền đạo | Sierra Leone |
| 8 | Sam Morsy | Tiền vệ | Ai Cập |
| 9 | Andri Guðjohnsen | Tiền đạo | Iceland |
| 10 | Todd Cantwell | Tiền vệ | Anh |
| 11 | Jayden Fevrier | Tiền đạo | Anh |
| 12 | Lewis Miller | Hậu vệ | Úc |
| 14 | Dion De Neve | Tiền vệ | Bỉ |
| 15 | Sean McLoughlin | Hậu vệ | Ireland |
| 16 | Scott Wharton | Hậu vệ | Anh |
| 17 | Hayden Carter | Hậu vệ | Anh |
| 21 | Oladapo Afolayan | Tiền đạo | Anh |
| 22 | Balázs Tóth | Thủ môn | Hungary |
| 23 | Yuki Ohashi | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 24 | Moussa Baradji | Tiền vệ | Pháp |
| 25 | Ryoya Morishita | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 27 | Gady Beyuku | Hậu vệ | Pháp |
| 28 | Adam Forshaw | Tiền vệ | Anh |
| 29 | Mathias Jørgensen | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 30 | Jake Garrett | Tiền vệ | Anh |
| 31 | Kristi Montgomery | Tiền vệ | Scotland |
| 36 | James Edmondson | Tiền vệ | Anh |
| 37 | Felix Goddard | Thủ môn | Anh |
| 39 | Harvey Pates | Hậu vệ | Anh |
| 40 | Matthew Litherland | Hậu vệ | Anh |
| 42 | Harry Lister | Tiền vệ | Anh |
| 45 | Harvey Higgins | Tiền đạo | Anh |
| 46 | Michael Decandia | Hậu vệ | Ý |
| 47 | Lucas Houghton | Hậu vệ | Anh |
| 53 | Frank Vare | Tiền vệ | Anh |