SK Rapid Wien
Áo
Thứ hạng VĐQG Áo
SK Rapid Wien đang xếp thứ 1 trên tổng 12 đội tại VĐQG Áo, với 21 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 23
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +16
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
SK Rapid Wien trên bảng xếp hạng VĐQG Áo
Sau 8 vòng, SK Rapid Wien giữ ngôi đầu bảng tại VĐQG Áo. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,6 điểm. Đội có 7 thắng, 1 thua và chưa hoà trận nào.
SK Rapid Wien ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của SK Rapid Wien dừng ở 7 sau 8 trận. Đội ghi nhiều hơn chỉ số bàn thắng kỳ vọng khoảng 0,6 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +16.
SK Rapid Wien thi đấu thế nào gần đây?
SK Rapid Wien khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng LASK 2-0, thua Venezia 0-1 và thắng WSG Tirol 3-0. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 4 lần.
Hồ sơ đội bóng SK Rapid Wien
SK Rapid Wien lấy Allianz Stadion ở Vienna làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là Rapid. Đội thuộc làng bóng đá Áo.
SK Rapid Wien đang bám đuổi những ai?
Vị trí dẫn đầu đang nằm trong nhóm tranh vô địch. Ngay sau lưng là Red Bull Salzburg, kém 3 điểm.
SK Rapid Wien trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho SK Rapid Wien 4 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 3,8 bàn mỗi trận, so với 2,0 bàn khi làm khách.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho SK Rapid Wien?
4 bàn của Tonni Adamsen đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ SK Rapid Wien. Anh có 8 lần ra sân mùa 26/27. Anh cũng dọn cỗ 2 lần cho đồng đội.
Đối thủ kế tiếp của SK Rapid Wien
Ngày 17/10/2026, SK Rapid Wien tiếp TSV Hartberg trên sân Allianz Stadion, bóng lăn lúc 00h30 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, TSV Hartberg có 2 thắng, 3 hoà. TSV Hartberg hiện đứng thứ 6 với 11 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Niklas Hedl | Thủ môn | Áo |
| 2 | Eaden Roka | Hậu vệ | Áo |
| 4 | Jakob Schöller | Hậu vệ | Áo |
| 5 | Kenan Muharemović | Hậu vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 6 | Serge-Philippe Raux-Yao | Hậu vệ | Pháp |
| 7 | Marco Tilio | Tiền đạo | Úc |
| 8 | Tonni Adamsen | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 9 | Ercan Kara | Tiền đạo | Áo |
| 10 | Petter Nosakhare Dahl | Tiền đạo | Na Uy |
| 10 | Ensar Music | Tiền vệ | Áo |
| 11 | Tare Ekereokosu | Tiền vệ | Áo |
| 14 | Martin Ndzie | Tiền vệ | Cameroon |
| 15 | Nikolaus Wurmbrand | Tiền đạo | Áo |
| 18 | Matthias Seidl | Tiền vệ | Áo |
| 20 | Kouadio Ange Ahoussou | Hậu vệ | Bờ Biển Ngà |
| 21 | Louis Schaub | Tiền vệ | Áo |
| 22 | Yusuf Demir | Tiền đạo | Áo |
| 23 | Jonas Auer | Hậu vệ | Áo |
| 24 | Jean Marcelin | Hậu vệ | Madagascar |
| 25 | Paul Gartler | Thủ môn | Áo |
| 26 | Nicolas Jozepovic | Tiền đạo | Áo |
| 30 | Nicolas Bajlicz | Tiền vệ | Áo |
| 37 | Daris Djezic | Tiền vệ | Áo |
| 38 | Jannes Horn | Hậu vệ | Đức |
| 41 | David Polke | Tiền đạo | Áo |
| 43 | Moulaye Haïdara | Tiền đạo | Mali |
| 44 | Lorenz Szladits | Tiền vệ | Áo |
| 47 | Amin Gröller | Hậu vệ | Tunisia |
| 49 | Laurenz Orgler | Thủ môn | Áo |
| 51 | Benjamin Göschl | Thủ môn | Áo |
| 53 | Dominic Vincze | Hậu vệ | Áo |
| 54 | Daniel Nunoo | Tiền đạo | Ghana |
| 55 | Nenad Cvetković | Hậu vệ | Serbia |
| 61 | Furkan Demir | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 71 | Claudy Mbuyi | Tiền đạo | Pháp |
| 77 | Bendegúz Bolla | Hậu vệ | Hungary |