SK Rapid Wien thắng WSG Tirol 3-0 ở VĐQG Áo (Vòng 7), đá lúc 00:30 ngày 19/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Allianz Stadion.
Dự đoán nhanh
-
SK Rapid Wien 66% - Hòa 20%
-
WSG Tirol 14%
Tỷ số hay gặp nhất2-1
Xác suất cửa nghiêng66%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1/1.5 | 0.81 | 0.93 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.20 | X0.61 |
1 1.37 X 4.50 2 6.50
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
57% Kiểm soát bóng 43%
17 Dứt điểm 5
6 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 2
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 9 | 8 | 0 | 1 | +18 | 24 |
| 6 | | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 |
Chơi hay nhất
- 9,1 Bendegúz Bolla SK Rapid Wien
- 8,5 Yusuf Demir SK Rapid Wien
- 7,9 Jannes Horn SK Rapid Wien
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 66%
SK Rapid Wien 66% Hòa 20% 14% WSG Tirol
xG dự kiến 2.45 - 1.26
Tỷ số hay gặp nhất 2-1
Tài 2.5 64%
Cả 2 ghi bàn 57%
Tài 1.583%
Tài 3.544%
Phạt góc tài 8.569%
Phạt góc tài 9.557%
Phạt góc tài 10.547%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: SK Rapid Wien (66%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 4 | 1.37 | 4.50 | 6.50 |
| Đồng thuận | 1.37 | 4.50 | 6.50 |
Thống kê trận đấu
2.85 0.36 xG (bàn kỳ vọng)
57% 43% Kiểm soát bóng
17 5 Dứt điểm
7 1 Sút trúng đích
5 0 Cơ hội ngon
6 3 Phạt góc
6 13 Phạm lỗi
4 6 Việt vị
4 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
43 M. Haïdara -
15 N. Wurmbrand -
71 C. Mbuyi -
21 L. Schaub -
7 M. Tilio -
25 P. Gartler -
2 E. Roka -
61 F. Demir -
47 A. Gröller
Dự bị
-
43 N. Čelić -
18 H. Balić -
14 D. Kubatta -
11 M. Satin -
16 L. Hinterseer -
13 A. Eckmayr -
32 R. Gschösser -
27 D. Jaunegg -
10 T. Sabitzer
Chơi hay nhất
9,1 Bendegúz Bolla SK Rapid Wien
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
8,5 Yusuf Demir SK Rapid Wien
4 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
7,9 Jannes Horn SK Rapid Wien
1 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
SK Rapid Wien
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Niklas Hedl TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 40/48 | 0 | 0 | 1 |
| 77 Bendegúz Bolla HV | 90' | 9,1 | 1 | 0 | 2/3 | 51/62 | 3 | 1 | 0 |
| 38 Jannes Horn HV | 90' | 7,9 | 0 | 1 | 0/0 | 39/45 | 4 | 1 | 0 |
| 6 Serge-Philippe Raux-Yao HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 68/74 | 0 | 1 | 0 |
| 55 Nenad Cvetković HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 62/66 | 0 | 2 | 0 |
| 18 Matthias Seidl C TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 62/74 | 0 | 3 | 0 |
| 22 Yusuf Demir TV | 87' | 8,5 | 0 | 0 | 2/3 | 41/47 | 4 | 3 | 0 |
| 30 Nicolas Bajlicz TV | 87' | 7,4 | 0 | 1 | 0/0 | 58/63 | 1 | 2 | 0 |
| 8 Tonni Adamsen TV | 73' | 6,9 | 0 | 1 | 0/3 | 17/24 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Petter Nosakhare Dahl TV | 73' | 5,9 | 0 | 0 | 0/2 | 12/20 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Louis Schaub TV DB | 3' | – | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Ercan Kara TĐ | 83' | 7,5 | 1 | 0 | 1/2 | 4/6 | 0 | 2 | 0 |
| 15 Nikolaus Wurmbrand TĐ DB | 17' | 7,6 | 1 | 0 | 2/2 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 43 Moulaye Haïdara TĐ DB | 17' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 5/5 | 0 | 1 | 0 |
| 71 Claudy Mbuyi TĐ DB | 11' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 0/2 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Marco Tilio TĐ DB | 3' | – | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 1 | 0 |
WSG Tirol
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Salko Hamzić TM | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 32/43 | 0 | 0 | 5 |
| 28 Moritz Oswald HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 50/58 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Drew Murray HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 39/44 | 0 | 3 | 0 |
| 23 Marco Boras C HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 46/50 | 0 | 2 | 0 |
| 3 David Gugganig HV | 78' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 35/43 | 0 | 6 | 0 |
| 14 David Kubatta HV DB | 12' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 14/14 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Michael Olakigbe TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 14/15 | 1 | 0 | 0 |
| 30 Matthäus Taferner TV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 30/35 | 1 | 3 | 0 |
| 6 Marc Striednig TV | 68' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 22/27 | 0 | 2 | 0 |
| 37 Moritz Wels TV | 68' | 6,1 | 0 | 0 | 1/1 | 5/8 | 0 | 0 | 0 |
| 43 Nemanja Čelić TV DB | 22' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 15/16 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Husein Balić TV DB | 22' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 7/10 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Murat Satin TV DB | 12' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 5/7 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Nikolai Frederiksen TĐ | 78' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 6/12 | 0 | 0 | 0 |
| 36 Thomas Goiginger TĐ | 78' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 22/23 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Lukas Hinterseer TĐ DB | 12' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
31'
E. Kara 1-0 kiến tạo: J. Horn
33'
P. Dahl Phạm lỗi
39'
M. Seidl Phạm lỗi
41'
Hết hiệp 1 · 1-0
47'
M. Boras Phạm lỗi
60'
B. Bolla 2-0 kiến tạo: T. Adamsen
67'
68'
vào: N. Čelić, ra: M. Striednig
vào: M. Haïdara, ra: T. Adamsen
73'
vào: N. Wurmbrand, ra: P. Dahl
73'
N. Wurmbrand Phạm lỗi
77'
78'
vào: L. Hinterseer, ra: N. Frederiksen
78'
vào: M. Satin, ra: T. Goiginger
78'
vào: D. Kubatta, ra: D. Gugganig
N. Wurmbrand 3-0 kiến tạo: N. Bajlicz
86'
vào: L. Schaub, ra: N. Bajlicz
87'
J. Horn Câu giờ
90'
Kết thúc trận · 3-0