SV Ried thắng Wolfsberger AC 4-1 ở VĐQG Áo (Vòng 7), đá lúc 19:30 ngày 20/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Josko Arena.
Dự đoán nhanh
-
SV Ried 51% - Hòa 24%
-
Wolfsberger AC 25%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng51%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Thống kê nổi bật
47% Kiểm soát bóng 53%
20 Dứt điểm 26
0 Phạt góc 9
3 Thẻ vàng 4
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 |
| 12 | | 8 | 1 | 2 | 5 | -9 | 5 |
Chơi hay nhất
- 8,4 Isaac Thelin SV Ried
- 8,1 Ante Bajić SV Ried
- 8,0 Philipp Pomer SV Ried
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 51%
SV Ried 51% Hòa 24% 25% Wolfsberger AC
xG dự kiến 1.90 - 1.06
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 55%
Cả 2 ghi bàn 58%
Tài 1.578%
Tài 3.535%
Phạt góc tài 8.567%
Phạt góc tài 9.555%
Phạt góc tài 10.544%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: SV Ried (51%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Cả hai đội ghi bàn
| Nguồn | Có | Không |
|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.55 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 1.56 (kèo giảm) | 2.28 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.57 | 2.30 |
| Nguồn 4 | 1.61 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 1.57 | 2.25 |
| Nguồn 6 | 1.55 (kèo giảm) | 2.28 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 1.55 | 2.30 |
| Nguồn 8 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 1.62 (kèo tăng) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.57 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.56 (kèo giảm) | 2.24 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.60 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.55 | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 1.57 | 2.30 |
| Đồng thuận | 1.57 | 2.25 |
Thống kê trận đấu
4.76 1.77 xG (bàn kỳ vọng)
47% 53% Kiểm soát bóng
20 26 Dứt điểm
11 5 Sút trúng đích
9 3 Cơ hội ngon
0 9 Phạt góc
9 13 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
3 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
15 J. Boguo -
19 T. L. Jensen -
92 I. Thelin -
4 L. Malicsek -
9 N. P. Sissoko -
77 F. Wimmer -
7 O. Sorg -
33 A. Goiginger -
21 T. Kusanovic
Dự bị
-
34 E. Agyemang -
7 L. Hassler -
10 D. Avdijaj -
49 S. Karamoko -
20 T. Schriebl -
12 L. Gliklich -
70 D. Đurić -
11 A. S. Schwarz -
17 M. Schabauer
Chơi hay nhất
8,4 Isaac Thelin SV Ried
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,1 Ante Bajić SV Ried
1 bàn · 1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội
8,0 Philipp Pomer SV Ried
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
SV Ried
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Andreas Leitner C TM | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 30/42 | 0 | 0 | 4 |
| 28 Samuel Johansen Chukwudi HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 49/57 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Dejan Radonjic HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 27/34 | 0 | 1 | 0 |
| 30 Oliver Steurer HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 43/52 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Lukas Malicsek HV DB | 11' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Philipp Pomer TV | 90' | 8,0 | 0 | 1 | 1/2 | 26/29 | 2 | 2 | 0 |
| 6 Yusuf Maart TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 44/50 | 4 | 0 | 0 |
| 8 Martin Rasner TV | 83' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 18/23 | 0 | 3 | 0 |
| 22 Stefan Schwab TV | 69' | 8,0 | 1 | 0 | 1/1 | 31/38 | 2 | 1 | 0 |
| 19 Tobias Lund Jensen TV DB | 21' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 1 | 0 |
| 12 Ante Bajić TĐ | 83' | 8,1 | 1 | 1 | 3/3 | 12/19 | 3 | 0 | 0 |
| 47 Evan Eghosa TĐ | 69' | 7,7 | 1 | 0 | 2/4 | 8/9 | 2 | 0 | 0 |
| 11 Jaedin Rhodes TĐ | 55' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 8/11 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Joris Boguo TĐ DB | 35' | 6,6 | 0 | 0 | 2/3 | 6/10 | 0 | 1 | 0 |
| 92 Isaac Thelin TĐ DB | 21' | 8,4 | 1 | 0 | 1/1 | 6/7 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Niama Pape Sissoko TĐ DB | 11' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 2/3 | 0 | 1 | 0 |
Wolfsberger AC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Lukas Gütlbauer TM | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 30/39 | 0 | 0 | 7 |
| 35 Matteo Kitz HV | 90' | 7,1 | 1 | 0 | 1/2 | 36/42 | 1 | 4 | 0 |
| 8 Simon Piesinger C HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 43/48 | 0 | 3 | 0 |
| 6 Raffael Behounek HV | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 32/33 | 0 | 0 | 0 |
| 31 Fabian Wohlmuth TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 1/3 | 33/37 | 7 | 2 | 0 |
| 77 René Renner TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 30/34 | 0 | 1 | 0 |
| 30 Marco Sulzner TV | 87' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 29/37 | 0 | 0 | 0 |
| 36 Dominik Fitz TV | 71' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 34/50 | 6 | 2 | 0 |
| 10 Donis Avdijaj TV DB | 45' | 7,4 | 0 | 1 | 0/2 | 11/12 | 3 | 0 | 0 |
| 34 Emmanuel Agyemang TV DB | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 25/27 | 1 | 2 | 0 |
| 7 Luca Hassler TV DB | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 16/19 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Otar Mamageishvili TV | 45' | 6,1 | 0 | 0 | 1/3 | 14/17 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Thorsten Schriebl TV DB | 3' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Phillip Verhounig TĐ | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/4 | 8/14 | 0 | 2 | 0 |
| 32 Markus Pink TĐ | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/3 | 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| 49 Sankara Karamoko TĐ DB | 19' | 6,0 | 0 | 0 | 0/2 | 3/4 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
A. Bajić 1-0
3'
E. Eghosa 2-0 kiến tạo: P. Pomer
9'
38'
L. Gütlbauer Phạm lỗi
S. Schwab 3-0 (P)
40'
S. Schwab Phạm lỗi
42'
45'
D. Fitz Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 3-0
46'
vào: E. Agyemang, ra: O. Mamageishvili
46'
vào: L. Hassler, ra: M. Pink
46'
vào: D. Avdijaj, ra: R. Behounek
56'
M. Kitz Phạm lỗi
58'
S. Piesinger Phạm lỗi
vào: T. L. Jensen, ra: S. Schwab
69'
71'
vào: S. Karamoko, ra: D. Fitz
O. Steurer Câu giờ
75'
I. Thelin 4-0 kiến tạo: A. Bajić
81'
vào: N. P. Sissoko, ra: M. Rasner
83'
vào: L. Malicsek, ra: A. Bajić
83'
85'
87'
M. Kitz 4-1 kiến tạo: D. Avdijaj
87'
vào: T. Schriebl, ra: M. Sulzner
Kết thúc trận · 4-1