TSV Hartberg hòa LASK 3-3 ở VĐQG Áo (Vòng 7), đá lúc 19:30 ngày 20/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Profertil Arena Hartberg.
Dự đoán nhanh
-
TSV Hartberg 9% - Hòa 17%
-
LASK 74%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng74%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Thống kê nổi bật
40% Kiểm soát bóng 60%
10 Dứt điểm 17
1 Phạt góc 9
4 Thẻ vàng 0
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | | 8 | 5 | 1 | 2 | +10 | 16 |
| 6 | | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 |
Chơi hay nhất
- 9,3 Andrija Radulović TSV Hartberg
- 8,2 Sascha Horvath LASK
- 8,0 Jed Drew TSV Hartberg
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 74%
TSV Hartberg 9% Hòa 17% 74% LASK
xG dự kiến 1.27 - 1.90
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 64%
Cả 2 ghi bàn 52%
Tài 1.583%
Tài 3.543%
Phạt góc tài 8.571%
Phạt góc tài 9.560%
Phạt góc tài 10.550%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: LASK (74%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Cả hai đội ghi bàn
| Nguồn | Có | Không |
|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.70 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 1.74 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.73 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.80 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 1.75 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.70 (kèo giảm) | 2.02 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 1.75 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.75 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 1.80 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.75 (kèo giảm) | 1.97 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.74 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.72 (kèo giảm) | 2.04 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.75 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.75 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 1.73 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.75 | 1.98 |
Thống kê trận đấu
0.53 1.80 xG (bàn kỳ vọng)
40% 60% Kiểm soát bóng
10 17 Dứt điểm
3 7 Sút trúng đích
1 2 Cơ hội ngon
1 9 Phạt góc
16 5 Phạm lỗi
6 1 Việt vị
4 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
49 A. Radulović -
11 J. Drew -
5 Y. Diarra -
77 D. Korherr -
21 L. Marić -
3 S. Freund -
19 L. Spendlhofer -
17 J. Karner -
95 N. Feldhofer
Dự bị
-
11 S. Kalajdžić -
3 M. Freckleton -
18 A. Schöpf -
7 S. Adeniran -
9 K. Daněk -
33 T. Schützenauer -
23 D. Elfadli -
25 Y. Dibango
Chơi hay nhất
9,3 Andrija Radulović TSV Hartberg
2 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
8,2 Sascha Horvath LASK
1 bàn · 1 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội
8,0 Jed Drew TSV Hartberg
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
TSV Hartberg
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 Ármin Pécsi TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 22/27 | 0 | 0 | 4 |
| 27 Konstantin Schopp HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 36/44 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Habib Anas Coulibaly HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 32/39 | 0 | 3 | 0 |
| 14 Paul Komposch HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 51/56 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Fabian Wilfinger TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 25/28 | 1 | 4 | 0 |
| 4 Benjamin Markuš TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 35/42 | 1 | 2 | 0 |
| 16 Magnus Dalpiaz TV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 5/10 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Tobias Kainz C TV | 68' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 24/32 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Youba Diarra TV DB | 22' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 7/9 | 1 | 0 | 0 |
| 22 Marco Hoffmann TĐ | 89' | 6,6 | 0 | 0 | 0/3 | 12/16 | 1 | 0 | 0 |
| 49 Andrija Radulović TĐ DB | 45' | 9,3 | 2 | 1 | 2/2 | 4/6 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Jed Drew TĐ DB | 45' | 8,0 | 1 | 1 | 1/1 | 9/14 | 2 | 2 | 0 |
| 10 Oliver Lukić TĐ | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 12/19 | 1 | 2 | 0 |
| 7 Angelo Gattermayer TĐ | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/5 | 0 | 0 | 0 |
| 77 David Korherr TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
LASK
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Lukas Jungwirth TM | 90' | 5,0 | 0 | 0 | 0/0 | 18/35 | 0 | 0 |
| 16 Andrés Andrade HV | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 2/4 | 53/60 | 0 | 4 |
| 4 Xavier Mbuyamba HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 53/65 | 0 | 2 |
| 43 Alemão HV | 68' | 7,3 | 0 | 0 | 0/2 | 42/47 | 0 | 2 |
| 3 Miguel Freckleton HV DB | 22' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 15/18 | 0 | 0 |
| 29 Florian Flecker TV | 90' | 6,4 | 0 | 1 | 0/0 | 32/37 | 1 | 1 |
| 2 George Bello TV | 90' | 6,3 | 0 | 1 | 0/2 | 34/39 | 1 | 1 |
| 6 Melayro Bogarde TV | 83' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 41/46 | 1 | 2 |
| 30 Sascha Horvath C TV | 68' | 8,2 | 1 | 1 | 1/1 | 30/34 | 4 | 0 |
| 18 Alessandro Schöpf TV DB | 22' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 17/17 | 2 | 0 |
| 9 Krystof Daněk TV DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 |
| 10 Robert Ljubičić TĐ | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/3 | 47/52 | 0 | 0 |
| 27 Christoph Lang TĐ | 68' | 7,4 | 1 | 0 | 1/2 | 24/30 | 2 | 0 |
| 11 Saša Kalajdžić TĐ DB | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 2/2 | 14/18 | 2 | 2 |
| 8 Moses Usor TĐ | 45' | 6,1 | 0 | 0 | 1/1 | 7/10 | 0 | 0 |
| 7 Samuel Adeniran TĐ DB | 22' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
7'
S. Horvath 0-1 kiến tạo: F. Flecker
K. Schopp Phạm lỗi
21'
30'
C. Lang 0-2 kiến tạo: S. Horvath
Hết hiệp 1 · 0-2
A. Radulović 1-2 kiến tạo: J. Drew
46'
vào: A. Radulović, ra: O. Lukić
46'
vào: J. Drew, ra: A. Gattermayer
46'
46'
vào: S. Kalajdžić, ra: M. Usor
58'
A. Andrade 1-3 kiến tạo: G. Bello
68'
vào: S. Adeniran, ra: S. Horvath
68'
vào: M. Freckleton, ra: C. Lang
T. Kainz Phạm lỗi
68'
A. Radulović 2-3
72'
77'
J. Drew 3-3 kiến tạo: A. Radulović
77'
83'
vào: K. Daněk, ra: M. Bogarde
vào: D. Korherr, ra: M. Hoffmann
89'
F. Wilfinger Phạm lỗi
90'+2
Kết thúc trận · 3-3