WSG Tirol hòa TSV Hartberg 2-2 ở VĐQG Áo (Vòng 6), đá lúc 19:30 ngày 13/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Tivoli Stadion Tirol.
Thống kê nổi bật
66% Kiểm soát bóng 34%
16 Dứt điểm 5
14 Phạt góc 5
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | | 9 | 3 | 2 | 4 | -4 | 11 |
| 8 | | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 |
Chơi hay nhất
- 7,4 Tobias Kainz TSV Hartberg
- 7,2 Konstantin Schopp TSV Hartberg
- 7,2 Matthäus Taferner WSG Tirol
Chi tiết kèo
Cả hai đội ghi bàn
| Nguồn | Có | Không |
|---|---|---|
| Nguồn 4 | 1.75 | 2.00 |
| Nguồn 6 | 1.68 | 2.08 |
| Nguồn 10 | 1.67 | 2.10 |
| Nguồn 12 | 1.67 | 2.10 |
| Đồng thuận | 1.67 | 2.09 |
Thống kê trận đấu
1.47 0.71 xG (bàn kỳ vọng)
66% 34% Kiểm soát bóng
16 5 Dứt điểm
7 4 Sút trúng đích
3 1 Cơ hội ngon
14 5 Phạt góc
10 13 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
37 M. Wels -
16 L. Hinterseer -
11 M. Satin -
10 T. Sabitzer -
13 A. Eckmayr -
43 N. Čelić -
32 R. Gschösser -
27 D. Jaunegg -
14 D. Kubatta
Dự bị
-
8 M. Postl -
6 H. A. Coulibaly -
19 L. Spendlhofer -
11 J. Drew -
21 L. Marić -
17 J. Karner -
95 N. Feldhofer -
49 A. Radulović -
77 D. Korherr
Chơi hay nhất
7,4 Tobias Kainz TSV Hartberg
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
7,2 Matthäus Taferner WSG Tirol
1 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,2 Lukas Hinterseer WSG Tirol
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
WSG Tirol
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Salko Hamzić TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 36/47 | 0 | 0 | 2 |
| 28 Moritz Oswald HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/3 | 57/62 | 2 | 1 | 0 |
| 23 Marco Boras C HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 71/77 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Drew Murray HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 64/73 | 0 | 3 | 0 |
| 3 David Gugganig HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 60/72 | 0 | 3 | 0 |
| 30 Matthäus Taferner TV | 90' | 7,2 | 0 | 1 | 1/1 | 49/63 | 4 | 1 | 0 |
| 18 Husein Balić TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 21/28 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Marc Striednig TV | 88' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 42/50 | 0 | 0 | 0 |
| 36 Thomas Goiginger TV | 77' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 17/23 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Michael Olakigbe TV | 62' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 7/10 | 0 | 0 | 0 |
| 37 Moritz Wels TV DB | 28' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Murat Satin TV DB | 13' | 6,8 | 1 | 0 | 2/4 | 13/17 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Nikolai Frederiksen TĐ | 62' | 6,4 | 0 | 0 | 1/2 | 6/8 | 1 | 0 | 0 |
| 16 Lukas Hinterseer TĐ DB | 28' | 7,2 | 1 | 0 | 1/3 | 3/6 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Thomas Sabitzer TĐ DB | 8' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
TSV Hartberg
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 Ármin Pécsi TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 22/35 | 0 | 0 | 5 |
| 27 Konstantin Schopp HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 1/1 | 28/39 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Magnus Dalpiaz HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 15/25 | 0 | 7 | 0 |
| 18 Fabian Wilfinger HV | 84' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 17/22 | 0 | 6 | 0 |
| 14 Paul Komposch HV | 84' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 27/34 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Habib Anas Coulibaly HV DB | 17' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Lukas Spendlhofer HV DB | 12' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Tobias Kainz C TV | 90' | 7,4 | 0 | 1 | 0/0 | 15/25 | 2 | 1 | 0 |
| 7 Angelo Gattermayer TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 9/16 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Oliver Lukić TV | 90' | 6,9 | 1 | 0 | 1/1 | 20/29 | 1 | 2 | 0 |
| 4 Benjamin Markuš TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 22/33 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Youba Diarra TV | 63' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 6/8 | 0 | 2 | 0 |
| 22 Marco Hoffmann TĐ | 73' | 7,1 | 1 | 0 | 2/2 | 8/11 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Matthias Postl TĐ DB | 27' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/5 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Jed Drew TĐ DB | 12' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
14'
O. Lukić 0-1
44'
M. Hoffmann 0-2 kiến tạo: T. Kainz
Hết hiệp 1 · 0-2
vào: M. Wels, ra: M. Olakigbe
62'
vào: L. Hinterseer, ra: N. Frederiksen
62'
L. Hinterseer 1-2 kiến tạo: M. Taferner
72'
73'
vào: H. A. Coulibaly, ra: M. Hoffmann
vào: M. Satin, ra: T. Goiginger
77'
84'
vào: J. Drew, ra: F. Wilfinger
84'
vào: L. Spendlhofer, ra: P. Komposch
vào: T. Sabitzer, ra: M. Striednig
88'
M. Satin 2-2 (P)
90'+5
Kết thúc trận · 2-2