SK Rapid Wien thắng Wolfsberger AC 3-0 ở VĐQG Áo (Vòng 6), đá lúc 00:30 ngày 13/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Lavanttal-Arena.
Thống kê nổi bật
39% Kiểm soát bóng 61%
12 Dứt điểm 6
1 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 9 | 8 | 0 | 1 | +18 | 24 |
| 12 | | 9 | 1 | 2 | 6 | -11 | 5 |
Chơi hay nhất
- 8,9 Nenad Cvetković SK Rapid Wien
- 8,2 Bendegúz Bolla SK Rapid Wien
- 7,9 Serge-Philippe Raux-Yao SK Rapid Wien
Chi tiết kèo
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Thống kê trận đấu
0.86 1.05 xG (bàn kỳ vọng)
39% 61% Kiểm soát bóng
12 6 Dứt điểm
3 4 Sút trúng đích
1 4 Cơ hội ngon
1 6 Phạt góc
16 15 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
2 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
17 M. Schabauer -
10 D. Avdijaj -
32 M. Pink -
20 T. Schriebl -
7 L. Hassler -
12 L. Gliklich -
70 D. Đurić -
18 M. Schweiger -
22 V. Vukojević
Dự bị
-
7 M. Tilio -
38 J. Horn -
21 L. Schaub -
9 E. Kara -
15 N. Wurmbrand -
25 P. Gartler -
61 F. Demir -
47 A. Gröller -
71 C. Mbuyi
Chơi hay nhất
8,9 Nenad Cvetković SK Rapid Wien
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
8,2 Bendegúz Bolla SK Rapid Wien
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
7,9 Serge-Philippe Raux-Yao SK Rapid Wien
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Wolfsberger AC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Lukas Gütlbauer TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 27/34 | 0 | 0 | 1 |
| 8 Simon Piesinger C HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 52/57 | 3 | 1 | 0 |
| 31 Fabian Wohlmuth HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 50/62 | 0 | 3 | 0 |
| 35 Matteo Kitz HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 42/46 | 1 | 2 | 0 |
| 77 René Renner TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 32/43 | 0 | 6 | 0 |
| 30 Marco Sulzner TV | 82' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 21/24 | 0 | 2 | 0 |
| 34 Emmanuel Agyemang TV | 74' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 22/24 | 0 | 2 | 0 |
| 11 Aaron Sky Schwarz TV | 59' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 18/22 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Marco Schabauer TV DB | 31' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Donis Avdijaj TV DB | 16' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 1/2 | 1 | 1 | 0 |
| 20 Thorsten Schriebl TV DB | 8' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Luca Hassler TV DB | 8' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Otar Mamageishvili TĐ | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/2 | 24/31 | 2 | 0 | 0 |
| 36 Dominik Fitz TĐ | 82' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 17/30 | 0 | 3 | 0 |
| 23 Phillip Verhounig TĐ | 74' | 6,2 | 0 | 0 | 1/2 | 13/17 | 1 | 1 | 0 |
| 32 Markus Pink TĐ DB | 16' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
SK Rapid Wien
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Niklas Hedl TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 29/36 | 0 | 0 | 3 |
| 55 Nenad Cvetković HV | 90' | 8,9 | 1 | 0 | 1/1 | 90/95 | 0 | 1 | 0 |
| 77 Bendegúz Bolla HV | 90' | 8,2 | 0 | 1 | 0/0 | 69/81 | 2 | 0 | 0 |
| 6 Serge-Philippe Raux-Yao HV | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 85/87 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Eaden Roka HV | 63' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 42/46 | 1 | 0 | 0 |
| 38 Jannes Horn HV DB | 27' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 13/16 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Matthias Seidl C TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 73/81 | 0 | 4 | 0 |
| 22 Yusuf Demir TV | 90' | 7,2 | 0 | 1 | 1/1 | 31/37 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Petter Nosakhare Dahl TV | 84' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 16/18 | 0 | 2 | 0 |
| 30 Nicolas Bajlicz TV | 71' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 51/53 | 0 | 2 | 0 |
| 43 Moulaye Haïdara TV | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 13/15 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Louis Schaub TV DB | 19' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 22/23 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Tonni Adamsen TĐ | 71' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 19/26 | 0 | 2 | 0 |
| 7 Marco Tilio TĐ DB | 45' | 6,9 | 0 | 1 | 0/0 | 12/13 | 2 | 2 | 0 |
| 9 Ercan Kara TĐ DB | 19' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 1/2 | 1 | 1 | 0 |
| 15 Nikolaus Wurmbrand TĐ DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 5/6 | 0 | 2 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
13'
S. Raux-Yao 0-1 kiến tạo: Y. Demir
35'
N. Cvetković 0-2 kiến tạo: B. Bolla
43'
Hết hiệp 1 · 0-2
46'
vào: M. Tilio, ra: M. Haïdara
51'
N. Bajlicz Phạm lỗi
vào: M. Schabauer, ra: A. S. Schwarz
59'
P. Verhounig Phạm lỗi
65'
71'
vào: E. Kara, ra: T. Adamsen
71'
vào: L. Schaub, ra: N. Bajlicz
71'
S. Raux-Yao Phạm lỗi
73'
B. Bolla Phạm lỗi
vào: D. Avdijaj, ra: E. Agyemang
74'
vào: M. Pink, ra: P. Verhounig
74'
D. Fitz Phạm lỗi
77'
82'
P. Dahl 0-3 kiến tạo: M. Tilio
vào: L. Hassler, ra: D. Fitz
82'
vào: T. Schriebl, ra: M. Sulzner
82'
84'
vào: N. Wurmbrand, ra: P. Dahl
Kết thúc trận · 0-3
Lịch sử đối đầu (1 trận)
0 Wolfsberger AC 0 Hòa 1 SK Rapid Wien
3.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Wolfsberger AC
100% Tỷ lệ thắng SK Rapid Wien
Những lần gặp gần nhất
- 13/09/2026 Wolfsberger AC 0-3 SK Rapid Wien