
Florian Grillitsch
Florian Grillitsch chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Florian Grillitsch rời SC Braga để tới Frosinone (11/08/2026). Tổng cộng có 9 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/8/2026 | SC Braga | Frosinone | Không công bố |
| 10/8/2026 | SC Braga | Frosinone | Không công bố |
| 29/6/2026 | SC Braga | Grillitsch Florian | Không công bố |
| 29/8/2025 | 1899 Hoffenheim | SC Braga | Không công bố |
| 1/7/2025 | Valladolid | 1899 Hoffenheim | Trở lại sau cho mượn |
| 3/2/2025 | 1899 Hoffenheim | Valladolid | Cho mượn |
| 1/7/2023 | Ajax | 1899 Hoffenheim | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2022 | 1899 Hoffenheim | Ajax | Cho mượn |
| 1/7/2017 | Werder Bremen | 1899 Hoffenheim | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Florian Grillitsch: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Florian Grillitsch là ngày 01/07/2017, khi anh từ Werder Bremen chuyển tới 1899 Hoffenheim theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 22 tuổi. Chặng hiện tại gắn với SC Braga, nơi anh đến ngày 29/08/2025 từ 1899 Hoffenheim. Ở mùa 2025 tại Primeira Liga, anh ra sân 20 trận và ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở SC Braga ghi anh khoác áo số 27.
Florian Grillitsch thuộc biên chế CLB nào?
Florian Grillitsch là ai?
Cao 187 cm, Florian Grillitsch là cầu thủ người Áo của SC Braga. Ở SC Braga, anh khoác áo số 27.
- Ngày sinh
- 7/8/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Áo
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 27
- CLB hiện tại
- SC Braga
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Florian Grillitsch
Sau 20 trận mùa 2025 tại Primeira Liga, Florian Grillitsch đóng góp 1 bàn và 1 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 6,90 điểm mỗi trận.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyPrimeira Liga | SC Braga | 20 | 1.129 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,90 |
| 2025UEFA Europa League | SC Braga | 10 | 675 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,04 |
| 2025Taça de Portugal | SC Braga | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Taça da Liga | SC Braga | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Bundesliga | 1899 Hoffenheim | 8 | 604 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,92 |
| 2024UEFA Europa League | 1899 Hoffenheim | 4 | 306 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,10 |
| 2024UEFA Europa League | SC Braga | 4 | 306 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,10 |
| 2024DFB Pokal | 1899 Hoffenheim | 2 | 150 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup | Austria | 2 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2026Friendlies | Austria | 2 | 57 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,85 |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Austria | 5 | 80 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,65 |
| 2024Euro Championship | Austria | 4 | 195 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
| 2024UEFA Nations League | Austria | 3 | 153 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,05 |
| 2024Friendlies | Austria | 1 | 45 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Florian Grillitsch theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| SC Braga | 2024 – 2025 | 40 | 2.110 | 3 | 2 |
| 1899 Hoffenheim | 2024 | 14 | 1.060 | — | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Austria | 2025/26 – 2026 | 17 | 620 | 0 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Florian Grillitsch
- Florian Grillitsch có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại Primeira Liga, Florian Grillitsch ghi 1 bàn sau 20 trận và có 1 kiến tạo.
- Florian Grillitsch hiện thuộc biên chế CLB nào?
- SC Braga là CLB hiện tại của Florian Grillitsch, mang áo số 27.
- Florian Grillitsch bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Florian Grillitsch 31 tuổi (sinh ngày 07/08/1995), cao 187 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.