Frosinone
Ý
Thứ hạng Serie A
Frosinone đang xếp thứ 9 trên tổng 20 đội tại Serie A, với 10 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Frosinone trên bảng xếp hạng Serie A
Nhóm có vòng loại Cúp C3 Châu Âu tại Serie A đang có tên Frosinone. Nhịp lấy điểm đang là 1,7 điểm một trận. Thành tích mùa 26/27 là 3 thắng, 1 hoà và 2 thua.
Khoảng cách của Frosinone với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Frosinone tới Inter ở ngôi đầu là 6 điểm. Theo phân nhóm của giải, đây là vòng loại Cúp C3 Châu Âu. Đội đang giữ 2 điểm lợi thế trước Sassuolo.
Hàng công và hàng thủ Frosinone
Frosinone ghi 9 bàn và để thủng lưới 7 bàn mùa 26/27. Hiệu số bàn thắng bại là +2. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 8 của nhóm.
Phong độ gần đây của Frosinone
Trận gần nhất, Frosinone thua SSC Napoli 0-3 trên sân khách. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 9 bàn ghi và 8 bàn thủng lưới.
Chân sút chủ lực của Frosinone
Antonio Raimondo là người ghi nhiều bàn nhất cho Frosinone mùa 26/27 với 4 bàn. Anh có 6 lần ra sân mùa 26/27. Chừng ấy chiếm khoảng 44% số bàn của toàn đội.
Frosinone: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Frosinone là đội bóng Ý, mùa 26/27 thi đấu tại Serie A. Sức chứa của Stadio Benito Stirpe là 16.227 chỗ, công trình đi vào hoạt động từ năm 2017.
Frosinone chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Frosinone thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Khi xa nhà, đội ghi 4 bàn và nhận 4 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 5 bàn và nhận 3 bàn.
Frosinone gặp ai ở vòng tới?
Ngày 17/10/2026, Frosinone tiếp Sassuolo trên sân Stadio Benito Stirpe, bóng lăn lúc 01h45 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Sassuolo là 1 thắng, 3 hoà, 1 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 10 với 8 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Filippo Colafrancesco | Hậu vệ | Ý |
| - | Matteo Marchetti | Tiền vệ | Ý |
| - | Alessandro Castroreale | Tiền đạo | Ý |
| - | Tommaso Capanna | Thủ môn | Ý |
| - | Giordano Greco | Hậu vệ | Ý |
| - | Alessandro Grande | Hậu vệ | Ý |
| - | Leonardo Taddei | Tiền vệ | |
| - | Valerio Esposito | Tiền vệ | Ý |
| 2 | Giorgio Cittadini | Hậu vệ | Ý |
| 3 | Gabriele Calvani | Hậu vệ | Ý |
| 4 | Ben Lhassine Kone | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 5 | Wisdom Amey | Hậu vệ | Ý |
| 7 | Farès Ghedjemis | Tiền đạo | Algeria |
| 9 | Antonio Raimondo | Tiền đạo | Ý |
| 10 | Romano Schmid | Tiền vệ | Áo |
| 11 | Daniel Bîrligea | Tiền đạo | Romania |
| 12 | Eldin Lolic | Thủ môn | Bosnia và Herzegovina |
| 12 | Matteo Pisseri | Thủ môn | Ý |
| 14 | Giacomo Calò | Tiền vệ | Ý |
| 16 | Matteo Cichella | Tiền vệ | Ý |
| 17 | Giorgi Kvernadze | Tiền đạo | Georgia |
| 20 | Anthony Oyono | Hậu vệ | Gabon |
| 22 | Lorenzo Palmisani | Thủ môn | Ý |
| 24 | Alessio Zerbin | Tiền vệ | Ý |
| 25 | Kevin Akpoguma | Hậu vệ | Nigeria |
| 27 | Florian Grillitsch | Tiền vệ | Áo |
| 30 | Ilario Monterisi | Hậu vệ | Ý |
| 34 | Anouar El Azzouzi | Tiền vệ | Morocco |
| 40 | Seydou Fini | Tiền đạo | Ý |
| 70 | Luis Hasa | Tiền vệ | Albania |
| 71 | Aleksa Terzić | Hậu vệ | Serbia |
| 73 | Patrizio Masini | Tiền vệ | Ý |
| 74 | Omar Fayed | Hậu vệ | Ai Cập |
| 79 | Gabriele Bracaglia | Hậu vệ | Ý |
| 89 | Tomáš Bobček | Tiền đạo | Slovakia |
| 90 | Enzo Tchato Mbiayi | Hậu vệ | Cameroon |
| 91 | Sebastiano Desplanches | Thủ môn | Ý |
| 96 | Francesco Gelli | Tiền vệ | Ý |