Genoa hòa Frosinone 1-1 ở Serie A (Vòng 4), đá lúc 20:00 ngày 12/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Luigi Ferraris.
Dự đoán nhanh
-
Genoa 43% - Hòa 28%
-
Frosinone 28%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng43%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.94 | 0.88 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.90 | X0.90 |
1 2.20 X 3.30 2 3.30
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
44% Kiểm soát bóng 56%
17 Dứt điểm 26
8 Phạt góc 9
3 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 |
| 19 — Xuống hạng | | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 |
- Dự Champions League (vòng league phase)
- Xuống hạng
Chơi hay nhất
- 8,0 Giorgi Kvernadze Frosinone
- 7,7 Justin Bijlow Genoa
- 7,4 Johan Vásquez Genoa
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 43%
Genoa 43% Hòa 28% 28% Frosinone
xG dự kiến 1.24 - 1.34
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 50%
Cả 2 ghi bàn 56%
Tài 1.573%
Tài 3.528%
Phạt góc tài 8.558%
Phạt góc tài 9.547%
Phạt góc tài 10.535%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Genoa (43%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.93 (kèo tăng) | 3.45 | 3.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 2.30 (kèo tăng) | 3.46 (kèo giảm) | 3.44 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.10 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 2.25 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.20 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.20 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 3.13 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 2.20 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.17 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.43 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 2.20 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.20 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.18 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 2.25 (kèo tăng) | 3.30 | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 2.20 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.19 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 2.08 (kèo tăng) | 3.51 (kèo tăng) | 3.26 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 2.25 (kèo tăng) | 3.36 (kèo giảm) | 3.42 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 2.20 (kèo tăng) | 3.13 (kèo tăng) | 2.98 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 2.05 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 2.20 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.20 | 3.30 | 3.30 |
Thống kê trận đấu
1.86 2.03 xG (bàn kỳ vọng)
44% 56% Kiểm soát bóng
17 26 Dứt điểm
5 6 Sút trúng đích
2 4 Cơ hội ngon
8 9 Phạt góc
12 12 Phạm lỗi
2 3 Việt vị
3 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
10 J. Messias -
92 S. El Shaarawy -
9 Vitinha -
4 Amorim -
11 F. Meichtry -
99 F. Stolz -
39 D. Sommariva -
34 S. Otoa -
31 D. Puczka -
2 M. Mitaj -
16 C. Drameh -
71 S. Wiafe -
25 H. J. Traorè -
20 S. Sabelli
Dự bị
-
30 I. Monterisi -
70 L. Hasa -
89 T. Bobček -
40 S. Fini -
24 A. Zerbin -
91 S. Desplanches -
12 M. Pisseri -
90 E. T. Mbiayi -
5 W. Amey -
25 K. Akpoguma -
71 A. Terzić -
74 O. Fayed -
16 M. Cichella -
34 A. El Azzouzi -
11 D. Bîrligea
Chơi hay nhất
8,0 Giorgi Kvernadze Frosinone
1 bàn · 6 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,7 Justin Bijlow Genoa
5 lần cứu thua
7,4 Johan Vásquez Genoa
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
Genoa
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Justin Bijlow TM | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 20/44 | 0 | 0 | 5 |
| 5 Leo Østigård HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 1/2 | 19/25 | 0 | 1 | 0 |
| 27 Alessandro Marcandalli HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 18/26 | 2 | 1 | 0 |
| 22 Johan Vásquez C HV | 86' | 7,4 | 1 | 0 | 1/2 | 18/32 | 0 | 3 | 0 |
| 32 Morten Frendrup TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 14/21 | 0 | 1 | 0 |
| 77 Mikael Ellertsson TV | 80' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 12/20 | 1 | 5 | 0 |
| 97 Djibril Sow TV | 79' | 6,9 | 0 | 1 | 0/0 | 20/26 | 4 | 1 | 0 |
| 3 Kingsley Ehizibue TV | 60' | 6,5 | 0 | 0 | 0/3 | 12/19 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Tommaso Baldanzi TV | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 8/10 | 1 | 0 | 0 |
| 4 Alexsandro Amorim TV DB | 11' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Franz-Ethan Meichtry TV DB | 10' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Milutin Osmajić TĐ | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 7/10 | 1 | 0 | 0 |
| 29 Lorenzo Colombo TĐ | 70' | 5,7 | 0 | 0 | 1/2 | 5/11 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Junior Messias TĐ DB | 45' | 7,1 | 0 | 0 | 0/3 | 9/13 | 2 | 1 | 0 |
| 92 Stephan El Shaarawy TĐ DB | 30' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Vitinha TĐ DB | 20' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
Frosinone
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 Lorenzo Palmisani TM | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 9/22 | 0 | 0 | 4 |
| 3 Gabriele Calvani HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 16/22 | 0 | 2 | 0 |
| 79 Gabriele Bracaglia C HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 17/27 | 1 | 1 | 0 |
| 20 Anthony Oyono HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/3 | 34/40 | 0 | 0 | 0 |
| 30 Ilario Monterisi HV DB | 45' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 14/16 | 2 | 2 | 0 |
| 2 Giorgio Cittadini HV | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 19/21 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Giacomo Calò TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/5 | 61/74 | 4 | 0 | 0 |
| 73 Patrizio Masini TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/3 | 28/39 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Giorgi Kvernadze TV | 87' | 8,0 | 1 | 0 | 2/2 | 8/9 | 6 | 1 | 0 |
| 7 Farès Ghedjemis TV | 72' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 18/20 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Romano Schmid TV | 71' | 6,5 | 0 | 1 | 0/0 | 22/28 | 1 | 1 | 0 |
| 70 Luis Hasa TV DB | 19' | 6,7 | 0 | 0 | 1/4 | 11/13 | 2 | 0 | 0 |
| 9 Antonio Raimondo TĐ | 71' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
| 89 Tomáš Bobček TĐ DB | 19' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 4/4 | 2 | 1 | 0 |
| 40 Seydou Fini TĐ DB | 18' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 12/13 | 3 | 0 | 0 |
| 24 Alessio Zerbin TĐ DB | 8' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
14'
G. Kvernadze 0-1 kiến tạo: R. Schmid
16'
G. Cittadini Phạm lỗi
44'
Hết hiệp 1 · 0-1
46'
vào: I. Monterisi, ra: G. Cittadini
vào: J. Messias, ra: T. Baldanzi
46'
K. Ehizibue Phạm lỗi
48'
J. Vásquez 1-1 kiến tạo: D. Sow
50'
vào: S. El Shaarawy, ra: K. Ehizibue
60'
61'
G. Bracaglia Phạm lỗi
J. Vásquez Phản ứng trọng tài
66'
vào: Vitinha, ra: L. Colombo
70'
71'
vào: T. Bobček, ra: A. Raimondo
72'
vào: S. Fini, ra: F. Ghedjemis
vào: F. Meichtry, ra: M. Ellertsson
80'
J. Vásquez Phạm lỗi
86'
87'
vào: A. Zerbin, ra: G. Kvernadze
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (7 trận)
2 Genoa 4 Hòa 1 Frosinone
2.57 Bàn/trận TB
29% Tỷ lệ thắng Genoa
14% Tỷ lệ thắng Frosinone
Những lần gặp gần nhất
- 12/09/2026 Genoa 1-1 Frosinone
- 30/03/2024 Genoa 1-1 Frosinone
- 26/11/2023 Frosinone 2-1 Genoa
- 03/03/2019 Genoa 0-0 Frosinone
- 30/09/2018 Frosinone 1-2 Genoa
- 03/04/2016 Genoa 4-0 Frosinone
- 08/11/2015 Frosinone 2-2 Genoa