Venezia
Ý
Thứ hạng Serie A
Venezia đang xếp thứ 20 trên tổng 20 đội tại Serie A, với 0 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Venezia
Gần đây Venezia thắng SK Rapid Wien 1-0 trên sân nhà và thua Lazio 0-2. Cán cân của loạt trận này là 6 bàn thắng so với 13 bàn thua. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Venezia xếp hạng ra sao?
Venezia mới có 0 điểm sau 5 vòng tại Serie A. Đội có thua cả 5 trận.
Venezia đang bám đuổi những ai?
Venezia kém Fiorentina ở vị trí liền trên đúng 4 điểm. Cách biệt với Inter là 16 điểm. Vị trí hiện tại thuộc nhóm xuống hạng.
Hồ sơ đội bóng Venezia
Venezia lấy Stadio Pierluigi Penzo ở Venice làm sân nhà. Đội thuộc làng bóng đá Ý. Stadio Pierluigi Penzo được khánh thành năm 1913, sức chứa 11.150 chỗ.
Venezia tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Venezia ghi 0,8 bàn và nhận 2,6 bàn. Số bàn thua vượt kỳ vọng chừng 0,4 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −9.
Trận kế tiếp của Venezia
Theo giờ Việt Nam, Venezia làm khách của Atalanta trên sân New Balance Arena lúc 23h30 ngày 12/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Atalanta là 2 thắng, 3 thua. Atalanta bước vào trận khi đứng thứ 11 với 6 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Filippo Neri | Thủ môn | Ý |
| - | Mohamed Malang Touré | Tiền đạo | Senegal |
| 1 | Filip Stanković | Thủ môn | Serbia |
| 2 | Matias Moreno | Hậu vệ | Argentina |
| 3 | Joel Schingtienne | Hậu vệ | Bỉ |
| 4 | Bartol Franjić | Hậu vệ | Croatia |
| 5 | Ridgeciano Haps | Tiền vệ | Suriname |
| 6 | Gianluca Busio | Tiền vệ | Mỹ |
| 7 | Albion Rrahmani | Tiền đạo | Kosovo |
| 8 | Lamine Fanne | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | Andrea Adorante | Tiền đạo | Ý |
| 10 | John Yeboah | Tiền đạo | Ecuador |
| 14 | Thierry Correia | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 15 | Juan Jesus | Hậu vệ | Brazil |
| 16 | Rufai Mohammed | Hậu vệ | Ghana |
| 17 | Armel Bella-Kotchap | Hậu vệ | Đức |
| 18 | Antoine Hainaut | Tiền vệ | Pháp |
| 19 | Simon Sohm | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 20 | Richie Sagrado | Tiền vệ | Bỉ |
| 21 | Þórir Jóhann Helgason | Tiền vệ | Iceland |
| 23 | Matteo Grandi | Thủ môn | Ý |
| 25 | Redouane Halhal | Hậu vệ | Morocco |
| 26 | Toma Bašić | Tiền vệ | Croatia |
| 28 | Alessio Pozzi | Thủ môn | Ý |
| 29 | Lion Lauberbach | Tiền đạo | Đức |
| 30 | Matteo Dagasso | Tiền vệ | Ý |
| 32 | Alfred Duncan | Tiền vệ | Ghana |
| 33 | Marin Šverko | Hậu vệ | Croatia |
| 36 | Lorenzo Berardi | Tiền vệ | Ý |
| 45 | Akor Adams | Tiền đạo | Nigeria |
| 55 | Simone Panada | Tiền vệ | Ý |
| 56 | Kornel Lisman | Tiền vệ | Ba Lan |
| 70 | Pasquale Mazzocchi | Tiền vệ | Ý |
| 71 | Kike Pérez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 77 | Toni Fernández | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 90 | Alvin Obinna Okoro | Tiền đạo | Ý |
| 95 | Ale Gomes | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 96 | Lorenzo Montipò | Thủ môn | Ý |